HSK4

439. So sánh “显得” và “看起来” (Trông có vẻ/Trông như) HTML


NGỮ PHÁP 439. SO SÁNH “显得” VÀ “看起来” (Trông có vẻ/Trông như) /xiǎndé/ /kànqǐlái/

1. Ý nghĩa

Mô tả sự vật, mô tả con người, bày tỏ thái độ.

2. Cách dùng

Cả 显得 (xiǎndé) và 看起来 (kànqǐlái) đều có nghĩa như ‘Trông có vẻ’ hoặc ‘trông như’ nhưng ý nghĩa của chúng khá khác nhau và có thể so sánh.
显得 được sử dụng để mô tả khách quan và so sánh. Do đó, nếu bạn muốn nói rằng một cái gì đó không tốt lắm, bạn có thể sử dụng 显得 để nhấn mạnh tính khách quan của bạn. Nó có thể là một cách ‘chiến thuật’ để nói chuyện.
Cấu trúc: A + 显得 + B + Vị ngữ
看起来 thì ngược lại ở chỗ nó nhấn mạnh tính chủ quan, chú ý đến cảm giác của người quan sát.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看起来 + Vị ngữ

3. Ví dụ

VD1:
这样穿显得我比较成熟。
Zhèyànɡ chuān xiǎndé wǒ bǐjiào chénɡshú.
Ăn mặc như thế này khiến tôi trông trưởng thành hơn.
VD2:
这么做会显得你很小气。
Zhème zuò huì xiǎndé nǐ hěn xiǎoqì.
Làm như thế này làm cho bạn có vẻ keo kiệt.
VD3:
你今天看起来很高兴。
Nǐ jīntiān kànqǐlái hěn ɡāoxìnɡ.
Hôm nay bạn có vẻ rất vui.
VD4:
你女朋友看起来像我的中文老师。
Nǐ nǚpénɡyou kànqǐlái xiànɡ wǒ de zhōnɡwén lǎoshī.
Bạn gái của bạn nhìn có vẻ giống giáo viên tiếng Trung của tôi.