HSK4
288. Một bước bổ sung với “进一步” (hơn nữa/một bước nữa)
NGỮ PHÁP 288. MỘT BƯỚC BỔ SUNG VỚI “进一步”
1. Ý nghĩa
Diễn tả sự tăng tiến, nhấn mạnh
2. Cách dùng
进一步 (jìnyībù), là một trạng từ có nghĩa là ‘hơn nữa’ hoặc ‘tiến lên một bước’. Thông thường, nó được sử dụng trong tiếng Trung viết, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chỉ đơn giản đặt trước động từ của câu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 进一步 + Động từ
又, 再, 才 và 也 cũng có thể được thêm vào trước 进一步.
3. Ví dụ
VD1:
如果你要在中国工作你最好进一步学汉语.
* Rúɡuǒ nǐ yào zài zhōnɡɡuó ɡōnɡzuò nǐ zuì hǎo jìnyībù xué hànyǔ.
Nếu bạn đang đi làm ở Trung Quốc, bạn nên học tiếng Trung tốt hơn một chút.
VD2:
我们在了一起旅游后我们的友谊有了进一步的发展.
* Wǒmen zài yìqǐ lǚyóu hòu wǒmen de yǒuyì yǒule jìnyībù de fāzhǎn.
Sau khi du lịch cùng nhau, tình bạn của chúng tôi càng phát triển hơn nữa.
VD3:
这项设计完成以后, 他们又进一步致力于另一项工程的设计.
* Zhè xiànɡ shèjì wánchénɡ yǐhòu, tāmen yòu jìnyībù zhìlì yú lìnɡ yī xiànɡ ɡōnɡchénɡ de shèjì.
Sau khi thiết kế này được hoàn thành, họ đã tiếp tục nỗ lực cho một dự án kỹ thuật khác.