HSK4

281. Thử thách một tính từ với “什么” (cái gì)

NGỮ PHÁP 281. THỬ THÁCH MỘT TÍNH TỪ VỚI “什么

1. Ý nghĩa

Hỏi những câu hỏi

2. Cách dùng

Thêm 什么 (shénme) vào cuối tính từ (hoặc đôi khi là động từ) có thể được sử dụng để tạo thành một câu hỏi tu từ. Ví dụ, trong cụm từ 你急什么 ‘Vội cái gì?’, người nói đang ngụ ý rằng không cần phải vội vàng.
Cấu trúc: Tính từ + 什么
Cấu trúc: Động từ + 什么
Giống như trong tiếng Việt, ‘Lo cái gì’ có thể là một câu hỏi tu từ, và cũng có thể thực sự là một câu hỏi về những gì người nghe đang lo lắng. Điều tương tự cũng đúng trong tiếng Trung, vì vậy ngữ cảnh và giọng điệu rất quan trọng trong việc xác định ý của người nói.
Nếu tính từ hoặc động từ được lặp lại sau 什么, thì nó dùng để nhấn mạnh hơn nữa. Nó gần như có một âm điệu của sự hoài nghi.

3. Ví dụ

VD1:
紧张什么啊, 你不是上过好几次舞台了吗? 应该早就习惯了吧.
* Jǐnzhāng shénme a, nǐ bùshi shàngguò hǎojǐ cì wǔtáile ma? Yīnggāi zǎo jiù xíguànle ba.
Bạn lo lắng điều gì? Bạn không phải đã lên sân khấu nhiều lần rồi sao? Chắc hẳn bạn đã quen rồi chứ?
VD2:
郁闷什么呀, 看看这蓝蓝的天空, 绿绿的田园, 生活多美好啊!
* Yùmèn shénme ya, kànkàn zhè lánlán de tiānkōng, lǜlǜ de tiányuán, shēnghuó duō měihǎo a!
Tại sao lại buồn thế? Nhìn bầu trời xanh, những cánh đồng xanh, cuộc sống thật đẹp biết bao!
VD3:
你急什么急, 还早着呢.
* Nǐ jí shénme jí, hái zǎo zhene.
Bạn vội vàng gì chứ? Vẫn còn sớm mà.