HSK4
426. So sánh “再” và “又” (Nữa/Lại)
NGỮ PHÁP 426. SO SÁNH “再” VÀ “又” (Nữa/Lại) /zài/ /yòu/
1. Ý nghĩa
Mô tả hành động, chuỗi sự kiện trong thời gian.
2. Cách dùng
Cả 再 (zài) và 又 (yòu) đều thể hiện sự **trùng lặp** của một hành động và có thể dịch sang **’lần nữa’**. Tuy nhiên, 再 được sử dụng để diễn tả các hành động **chưa xảy ra** (‘lần nữa trong tương lai’) và 又 được sử dụng cho các hành động **đã xảy ra** (‘lần nữa trong quá khứ’). Chúng **không thể thay thế cho nhau**.
- 再 được sử dụng để diễn tả điều gì đó đã xảy ra và **sẽ xảy ra lần nữa**.Cấu trúc: Chủ ngữ + 再 + Động từ
- Ngoài việc thể hiện sự lặp lại của một hành động, 再 cũng có thể được sử dụng để diễn đạt **tương đương với ‘cái khác’**.Cấu trúc: Chủ ngữ + 再 + Động từ + Tân ngữ
Lưu ý rằng ‘Chủ ngữ’ được đề cập ở trên thường sẽ có Số từ + Lượng từ ở phía trước nó. Bạn sẽ thấy điều đó trong các ví dụ dưới đây.
- 再 có thể được sử dụng với sự kiện thứ tự tuần tự (vd. Làm cái này …. rồi cái này nữa ….). Trong một số trường hợp, 再 có thể xuất hiện với ý nghĩa đơn giản là **’sau đó’**. Mặc dù điều này nghe có vẻ không nhầm với 又, nhưng thực tế khá phổ biến đối với những người mới học hiểu nhầm cách sử dụng 再 này là ‘lần nữa’, nên rất đáng được đề cập ở đây.Cấu trúc: Chủ ngữ + (先) + Hành động 1 + 再 + Hành động 2
- 又 được sử dụng trong câu khai báo và mô tả **sự lặp lại đơn giản của các hành động**. Hành động lặp đi lặp lại này **đã xảy ra một lần trong quá khứ**.Cấu trúc: Chủ ngữ + 又 + Động từ + 了
- 又 đôi khi được sử dụng để thể hiện rằng một cái gì đó đã xảy ra **trước đây** sẽ xảy ra trong tương lai **lại trước mắt**. Trong trường hợp này, nó thường xuất hiện với 要 (yào), 可以 (kěyǐ), 能 (néng) hoặc 是 (shì). Cách sử dụng này thường thể hiện sự bực tức hoặc thiếu kiên nhẫn với điều gì đó xảy ra một lần nữa, nhưng đôi khi nó trung lập hơn, hoặc thậm chí là hạnh phúc.Cấu trúc: Chủ ngữ + 又 + Trợ động từ/ Động từ vị ngữ + Tân ngữ
3. Ví dụ
VD1:
我们下次再来吧。
Wǒmen xià cì zài lái bɑ.
Chúng tôi sẽ đến đây lần sau.
VD2:
你再可以做一碗面条吗?
Nǐ zài kěyǐ zuò yī wǎn miàntiáo mɑ?
Bạn có thể làm thêm một bát mì được không?
VD3:
我先买房子再结婚。
Wǒ xiān mǎi fánɡzi zài jiéhūn.
Đầu tiên tôi sẽ mua một ngôi nhà, sau đó tôi sẽ kết hôn.