HSK4

329. “有” TRONG TIẾNG ĐÀI LOAN (có, đã)

NGỮ PHÁP 329. “” (có, đã) TRONG TIẾNG ĐÀI LOAN

1. Ý nghĩa

Nhắc đến quá khứ, nhắc đến những trải nghiệm trong quá khứ.

2. Cách dùng

Tiếng Trung của Đài Loan hơi khác với Phổ thông đại lục. Một đặc điểm của tiếng Đài Loan là việc sử dụng (yǒu).
Một số động từ, đặc biệt là khi theo sau bởi một số bổ sung nhất định, khi được sử dụng cùng với các động từ này, đó là một tham chiếu rõ ràng về quá khứ.
Cấu trúc 1: Chủ ngữ + + [Cụm động từ]
Khi được đặt trước các động từ chỉ hành động trong tiếng Trung của Đài Loan, nó có thể chỉ ra rằng động từ vẫn đang tiếp tục.
Tính từ cũng có thể theo sau . Mẫu này được sử dụng ở thì quá khứ và thường đi theo các tính từ.
Cấu trúc 2: Chủ ngữ + + Tính từ +
Một số tính từ có thể theo sau và nhưng được sử dụng như thì quá khứ.
Cấu trúc 3: Chủ ngữ + + Tính từ
Cấu trúc 4: Chủ ngữ + + Động từ + Tân ngữ
Trong tiếng phổ thông chuẩn, được sử dụng trước động từ. Khi được sử dụng với ở phía trước, nó thường được dùng để chỉ hành động theo thói quen hoặc một hành động có thể dừng lại. Đây không phải là thì quá khứ, mà là một hành động đang tiếp tục.
Cấu trúc 5: Chủ ngữ + + + Động từ

3. Ví dụ

VD1:
我们有听懂你的话。
* Wǒmen yǒu tīnɡ dǒnɡ nǐ de huà.
Chúng tôi hiểu những gì bạn nói.
VD2:
昨天搬家, 真的有累到。
* Zuótiān bānjiā, zhēnde yǒu lèi dào.
Hôm qua chuyển nhà, tôi đã rất mệt.
VD3:
你说话有不礼貌。
* Nǐ shuōhuà yǒu bù lǐmào.
Bạn nói chuyện rất bất lịch sự.
VD4:
我有去过中国。
* Wǒ yǒu ɡuò zhōnɡɡuó.
Tôi đã từng đến Trung Quốc.