HSK4

283. Nói “rất nhiều” với “有的是” (có rất nhiều)

NGỮ PHÁP 283. NÓI “RẤT NHIỀU” VỚI “有的是

1. Ý nghĩa

Thể hiện bằng cấp, thể hiện số lượng

2. Cách dùng

Trong tiếng Trung, có rất nhiều cách nói ‘rất nhiều’. 有的是 (yǒudeshì) là một trong những cách đó. Tuy nhiên, chúng ta cần phải phát rõ ràng: 有的是 không giống với + . Thật không may, hai cụm từ này cực kỳ gần gũi, nhưng ý nghĩa của chúng không giống nhau chút nào! 有的是 chỉ ra rằng số lượng của một cái gì đó là **rất lớn**, và đôi khi nó có thể dùng để nhấn mạnh, cường điệu tâm trạng, cảm xúc.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有的是 + Danh từ
Bạn cũng có thể đặt danh từ ở đầu câu và đặt 有的是 ở cuối, như:
Cấu trúc: Danh từ + Chủ ngữ + 有的是

3. Lưu ý

有的是 không thể bị phủ nhận. Nếu bạn muốn nói câu phủ định, bạn sẽ phải nói ‘没有很多’.

4. Ví dụ

VD1:
他爸是大老板, 有的是钱.
* Tā bà shì dà lǎobǎn, yǒudeshì qián.
Bố anh ấy là sếp lớn, chả có gì ngoài tiền.
VD2:
她全是职妈妈, 有的是时间.
* Tā shì quánzhí māmɑ, yǒudeshì shíjiān.
Cô ấy là một bà nội trợ, có rất nhiều thời gian.
VD3:
我一个大男人, 有的是力气.
* Wǒ yíɡè dà nánrén, yǒudeshì lìqì.
Tôi là một người đàn ông đích thực, sức mạnh luôn tràn trề.