HSK4

308. Thể hiện “Luôn luôn” với “一向” (luôn luôn/từ trước đến nay)

NGỮ PHÁP 308. THỂ HIỆN “LUÔN LUÔN” VỚI “一向

1. Ý nghĩa

Thể hiện thời gian và ngày tháng, thể hiện tần suất, đề cập đến quá khứ, đề cập đến hành động theo thói quen.

2. Cách dùng

一向 (yī xiànɡ) thường được sử dụng để thể hiện thói quen, thái độ hoặc ‘cách thiết lập mọi thứ’ đã tiếp tục trong một thời gian dài cho đến hiện tại.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一向 + Thói quen / Thái độ / v.v.

3. Lưu ý

  • 一向 không thể được sử dụng với các động từ liên quan đến thay đổi hoặc hành động. Trong trường hợp này, **一直** nên được sử dụng.
  • 一向 chỉ ra rằng trạng thái nhất định đã tiếp tục cho đến hiện tại. Nó không thể được sử dụng để thể hiện hành động trong tương lai. Một lần nữa, **一直** có thể được sử dụng thay thế.

4. Ví dụ

VD1:
他一向是个好学生, 怎么可能会作弊呢?
* Tā yīxiànɡ shì ɡè hǎo xuéshenɡ, zěnme kénénɡ huì zuòbì ne?
Anh ấy luôn là một học sinh ngoan, sao anh ấy có thể gian lận?
VD2:
中国人一向把红色视为吉祥喜庆的颜色.
* Zhōnɡɡuórén yīxiànɡ bǎ hónɡsè shì wèi jíxiánɡ xǐqìnɡ de yánsè.
Người Trung Quốc luôn coi màu đỏ là màu may mắn và vui vẻ.
VD3:
云南的两季一向来得很突然.
* Yúnnán de liǎnɡjì yīxiànɡ láidé hěn tūrán.
Mùa mưa của Vân Nam luôn đến rất bất chợt.