HSK4

362. Thể hiện sự tương phản với “倒” (ngược lại, nhưng mà)


NGỮ PHÁP 362. THỂ HIỆN SỰ TƯƠNG PHẢN VỚI “

1. Ý nghĩa

Tương phản.

2. Cách dùng

(dào) có thể được sử dụng để diễn đạt một cái gì đó trái với mong đợi, hoạt động như một bước ngoặt trong câu. Nó thường được theo sau bởi một bình luận tích cực.
cũng có thể được sử dụng để diễn tả một tình huống bất ngờ. Lưu ý rằng thường được theo sau bởi hoặc để thêm điểm nhấn.
Cấu trúc: ……, Chủ ngữ + + /
cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự nhượng bộ, chủ yếu nhấn mạnh vào mặt tích cực. 就是, 但是/可是, 不过 thường được sử dụng để nhấn mạnh những điều không mong muốn.
Cấu trúc: Chủ ngữ + …… 不过 / 但是/就是 ……

3. Ví dụ

VD1:
他不是很努力,成绩倒也不错。
Tā bù shì hěn nǔlì, chénɡjì dào yě búcuò.
Anh ấy không quá chăm chỉ, nhưng điểm số của anh ấy không tệ.
VD2:
已经是春天了,倒又冷起来了。
Yǐjīnɡ shì chūntiānle, dào yòu lěnɡ qǐláile.
Bây giờ đã là mùa xuân, nhưng trời lại trở lạnh.
VD3:
这篇文章的内容倒不错,就是太长了。
Zhè piān wénzhānɡ de nèirónɡ dào búcuò, jiùshì tài zhǎnɡle.
Nội dung của bài viết này rất hay, nhưng nó hơi dài.
VD4:
这件衣服的样式和大小都合适,可是我不喜欢这个颜色。
Zhè jiàn yīfu de yànɡshì hé dàxiǎo dōu héshì, kěshì wǒ bù xǐhuɑn zhè ɡè yánsè.
Kiểu dáng và kích thước của bộ quần áo này phù hợp với tôi, nhưng tôi không thích màu sắc của nó.