HSK4

370. Thể hiện “Nếu… thì…” với “要是, 就 …… (nếu, nếu như, theo tôi)”


NGỮ PHÁP 370. THỂ HIỆN “NẾU… THÌ…” VỚI “ , …… (nếu, nếu như, theo tôi)”

1. Ý nghĩa

Chỉ ra nguyên nhân và kết quả, chỉ ra điều kiện, khả năng diễn đạt.

2. Cách dùng

, ……… (yàoshì, jiù…) là một trong nhiều cách để biểu đạt ‘Nếu……… thì…’ bằng tiếng Trung. Nó rất giống với 如果, … về cách sử dụng và hình thức. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là thậm chí còn sôi nổi và thông dụng hơn ở các khu vực phía bắc của Trung Quốc.
Cấu trúc 1: + Chủ ngữ ……
Lưu ý rằng ngữ cúm cũng có thể được đặt trước . Trong trường hợp này, có thể được rút ngắn thành .
Cấu trúc 2 (Phủ định): , ……… (khá giống với câu ‘nếu không phải là’)
Cấu trúc 3 (Ý kiến): (nghĩa là ‘Theo tôi’)

3. Ví dụ

VD1:
要是我的妈妈知道这件事,我就死定了!
Yàoshi wǒ mā zhīdào zhè jiàn shì, wǒ jiù sǐ dìnɡ le!
Nếu mẹ tôi biết chuyện này, tôi sẽ chết chắc!
VD2:
你要再说,我真生气了。
Nǐ yào zài shuō, wǒ zhēn shēnɡqì le.
Nếu bạn tiếp tục nói, tôi sẽ giận đấy.
VD3:
要不是他求我,我才不帮你呢。
Yào bù shì tā qiú wǒ, wǒ cái bù bānɡ nǐ ne.
Nếu không phải vì anh ta cầu xin tôi, tôi sẽ không giúp bạn.
VD4:
要我说,我们应该早点做准备。
Yào wǒ shuō, wǒmen yīnɡɡāi zǎo diǎn zuò zhǔnbèi.
Theo tôi, chúng ta nên chuẩn bị sớm hơn.