HSK4

435. So sánh “适合” và “合适” (Phù hợp)


NGỮ PHÁP 435. SO SÁNH “适合” VÀ “合适” (Phù hợp) /shìhé/ /héshì/

1. Ý nghĩa

Mô tả địa điểm, mô tả sự vật, mô tả người, bày tỏ thái độ.

2. Cách dùng

适合 (shìhé) và 合适 (héshì) là một cặp dễ dàng gây khó chịu cho người học vì dễ bị nhầm lẫn. Chúng có nghĩa ít nhiều giống nhau, nhưng cái trước là **động từ**, trong khi cái sau là **tính từ**.
适合 là một động từ có nghĩa là ‘cho phù hợp với’ và phải đi cùng một đối tượng.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 适合 + Tân ngữ
合适 là một tính từ có nghĩa là ‘phù hợp’ và được sử dụng giống như các tính từ khác.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Trạng từ + 合适

3. Ví dụ

VD1:
这个工作很适合我。
Zhè ɡè ɡōnɡzuò hěn shìhé wǒ.
Công việc này thực sự phù hợp với tôi.
VD2:
你的中文名字真适合你!
Nǐ de zhōnɡwén mínɡzi zhēn shìhé nǐ!
Tên tiếng Trung của bạn rất hợp với bạn!
VD3:
在办公室里抽烟有点不合适吧。
Zài bànɡōnɡshì lǐ chōuyān yǒudiǎn bù héshì ba.
Bên trong văn phòng, hút thuốc lá không phù hợp.
VD4:
他就是最合适的, 他完全符合我们的招聘要求。
Tā jiùshì zuì héshì de, tā wánquán fúhé wǒmen de zhāopìn yāoqiú.
Anh ấy rất phù hợp. Hoàn toàn phù hợp với nhu cầu chúng ta tuyển dụng.