TỪ VỰNG
| 你想吃什么? | Bạn muốn ăn gì? |
| 米饭 | cơm |
| 我想吃米饭. | Tôi muốn ăn cơm. |
| 面条 | mì sợi |
| 我想吃面条. | Tôi muốn ăn mì sợi. |
| 方便面 | mì ăn liền |
| 我想吃方便面. | Tôi muốn ăn mì ăn liền. |
| 面包 | bánh mì |
| 我想吃面包. | Tôi muốn ăn bánh mì. |
| 河粉 | phở |
| 我想吃河粉. | Tôi muốn ăn phở. |
| 包子 | bánh bao |
| 我想吃包子. | Tôi muốn ăn bánh bao. |
| 饺子 | bánh sủi cảo |
| 我想吃饺子. | Tôi muốn ăn sủi cảo. |
| 炸鸡 | gà rán |
| 我想吃炸鸡. | Tôi muốn ăn gà rán. |
| 火锅 | lẩu |
| 我想吃火锅. | Tôi muốn ăn lẩu. |
| 三明治 | bánh mì kẹp |
| 我想吃三明治. | Tôi muốn ăn bánh mì kẹp. |
| 爆米花 | bắp rang bơ |
| 我想吃爆米花. | Tôi muốn ăn bắp rang bơ. |
DIỄN GIẢI
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]
–我想吃米饭..
[wǒ xiǎng chī mǐfàn]
Tôi muốn ăn cơm.
–I want to eat rice..
/aɪ wɒnt tuː iːt raɪs/
–我想吃面条..
[wǒ xiǎng chī miàntiáo]
Tôi muốn ăn mì sợi.
–I want to eat noodles..
/aɪ wɒnt tuː iːt ˈnuːdlz/
–我想吃方便面..
[wǒ xiǎng chī fāngbiànmiàn]
Tôi muốn ăn mì ăn liền.
–I want to eat instant noodles..
/aɪ wɒnt tuː iːt ˈɪnstənt ˈnuːdlz/
–我想吃面包..
[wǒ xiǎng chī miànbāo]
Tôi muốn ăn bánh mì.
–I want to eat bread..
/aɪ wɒnt tuː iːt brɛd/
–我想吃河粉..
[wǒ xiǎng chī hé fěn]
Tôi muốn ăn phở.
–I want to eat pho..
/aɪ wɒnt tuː iːt fəʊ/
–我想吃包子..
[wǒ xiǎng chī bāozi]
Tôi muốn ăn bánh bao.
–I want to eat steamed bun..
/aɪ wɒnt tuː iːt stiːmd bʌn/
[/lgc_column][lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]
–我想吃饺子..
[wǒ xiǎng chī jiǎozi]
Tôi muốn ăn sủi cảo.
–I want to eat dumpling..
/aɪ wɒnt tuː iːt ˈdʌmplɪŋ/
–我想吃炸鸡..
[wǒ xiǎng chī zhá jī]
Tôi muốn ăn gà rán.
–I want to eat fried chicken..
/aɪ wɒnt tuː iːt fraɪd ˈtʃɪkɪn/
–我想吃火锅..
[wǒ xiǎng chī huǒguō]
Tôi muốn ăn lẩu.
–I want to eat hot pot..
/aɪ wɒnt tuː iːt hɒt pɒt/
–我想吃三明治..
[wǒ xiǎng chī sānmíngzhì]
Tôi muốn ăn bánh mì kẹp.
–I want to eat sandwich..
/aɪ wɒnt tuː iːt ˈsænwɪtʃ/
–我想吃爆米花..
[wǒ xiǎng chī bào mǐhuā]
Tôi muốn ăn bắp rang bơ.
–I want to eat popcorn..
/aɪ wɒnt tuː iːt ˈpɒpkɔːn/
[/lgc_column]