Từ vựng tham khảo

Từ vựng theo chủ đề: Đồ uống

Ocabulary by topic: drinks


TỪ VỰNG

饮料đồ uống
你想喝什么饮料?Bạn muốn uống đồ uống gì?
汽水nước ngọt
我想喝汽水.Tôi muốn uống nước ngọt.
牛奶sữa bò
我想喝牛奶.Tôi muốn uống sữa bò.
果汁nước trái cây
我想喝果汁.Tôi muốn uống nước trái cây.
trà
我想喝茶.Tôi muốn uống trà.
奶茶trà sữa
我想喝奶茶.Tôi muốn uống trà sữa.
咖啡cà phê
我想喝咖啡.Tôi muốn uống cà phê.
冰茶trà đá
我想喝冰茶.Tôi muốn uống trà đá.
豆浆sữa đậu nành
我想喝豆浆.Tôi muốn uống sữa đậu nành.
可乐coca cola
我想喝可乐.Tôi muốn uống coca.
啤酒bia
我想喝啤酒.Tôi muốn uống bia.
rượu
我想喝酒.Tôi muốn uống rượu.

DIỄN GIẢI

[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

你想喝什么饮料?.
[nǐ xiǎng hē shén me yǐn liào]
Bạn muốn uống đồ uống gì?
What would you like to drink?.
/wɒt wʊd juː laɪk tuː drɪŋk/

我想喝汽水..
[wǒ xiǎng hē qì shuǐ]
Tôi muốn uống nước ngọt.
I would like a soda..
/aɪ wʊd laɪk ə ˈsoʊdə/

我想喝牛奶..
[wǒ xiǎng hē niú nǎi]
Tôi muốn uống sữa bò.
I would like some milk..
/aɪ wʊd laɪk səm mɪlk/

我想喝果汁..
[wǒ xiǎng hē guǒ zhī]
Tôi muốn uống nước trái cây.
I would like some fruit juice..
/aɪ wʊd laɪk səm fruːt dʒuːs/

我想喝茶..
[wǒ xiǎng hē chá]
Tôi muốn uống trà.
I would like some tea..
/aɪ wʊd laɪk səm tiː/

我想喝奶茶..
[wǒ xiǎng hē nǎi chá]
Tôi muốn uống trà sữa.
I would like some milk tea..
/aɪ wʊd laɪk səm mɪlk tiː/

[/lgc_column]
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

我想喝咖啡..
[wǒ xiǎng hē kā fēi]
Tôi muốn uống cà phê.
I would like some coffee..
/aɪ wʊd laɪk səm ˈkɒfi/

我想喝冰茶..
[wǒ xiǎng hē bīng chá]
Tôi muốn uống trà đá.
I would like some iced tea..
/aɪ wʊd laɪk səm aɪst tiː/

我想喝豆浆..
[wǒ xiǎng hē dòu jiāng]
Tôi muốn uống sữa đậu nành.
I would like some soy milk..
/aɪ wʊd laɪk səm sɔɪ mɪlk/

我想喝可乐..
[wǒ xiǎng hē kě lè]
Tôi muốn uống coca cola.
I would like some coke..
/aɪ wʊd laɪk səm koʊk/

我想喝啤酒..
[wǒ xiǎng hē pí jiǔ]
Tôi muốn uống bia.
I would like some beer..
/aɪ wʊd laɪk səm bɪər/

我想喝酒..
[wǒ xiǎng hē jiǔ]
Tôi muốn uống rượu.
I would like some wine..
/aɪ wʊd laɪk səm waɪn/

[/lgc_column]