Ngữ pháp

Cụm động từ – 动词短语

Mục lục

1. Cụm động từ là gì? (什么是动词短语?)

 

Cụm động từ (Phrasal Verb) là một đơn vị ngữ pháp trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp một động từ (verb) với một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này thường là một trạng từ (adverb) hoặc một giới từ (preposition).

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là ý nghĩa của cụm động từ thường không thể suy luận trực tiếp từ ý nghĩa của các từ cấu thành.

Ví dụ:

  • Động từ gốc: get (nhận, lấy)
    • Tiếng Trung: 得到 (dédào)
  • Cụm động từ: get up (thức dậy)
    • Tiếng Trung: 起床 (qǐchuáng)

Bạn thấy không, “get” (lấy) và “up” (lên) kết hợp lại thành “get up” (thức dậy), một nghĩa hoàn toàn khác.

 

2. Các dạng của cụm động từ (动词短语的类型)

Cụm động từ được chia thành hai loại chính: có tân ngữkhông có tân ngữ.

a) Cụm động từ không có tân ngữ (不及物动词短语)

Đây là những cụm động từ không cần có một đối tượng (tân ngữ) theo sau.

  • Ví dụ: break down (hỏng, ngưng hoạt động)
    • Tiếng Anh: “My car broke down.”
    • Tiếng Việt: “Xe của tôi đã hỏng.”
    • Tiếng Trung: “我的车 坏了.” (Wǒ de chē huàile.)
  • Ví dụ: get up (thức dậy)
    • Tiếng Anh: “I get up at 6 a.m.”
    • Tiếng Việt: “Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.”
    • Tiếng Trung: “我早上六点 起床.” (Wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.)

b) Cụm động từ có tân ngữ (及物动词短语)

Đây là những cụm động từ cần một đối tượng (tân ngữ) đi kèm. Loại này lại được chia thành hai nhóm nhỏ:

Nhóm 1: Có thể tách rời (可分离的)

Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ. Khi tân ngữ là một đại từ (me, him, her, it, them…), nó bắt buộc phải đứng giữa.

  • Ví dụ: pick up (đón ai đó)
    • Tiếng Anh: “I will pick up my friend.” (ĐÚNG) / “I will pick my friend up.” (ĐÚNG)
    • Tiếng Trung: “我会去 我的朋友.” (Wǒ huì qù jiē wǒ de péngyǒu.)
    • Với đại từ:
      • Tiếng Anh: “I will pick him up.” (ĐÚNG)
      • Tiếng Anh: “I will pick up him.” (SAI)
      • Tiếng Trung: “我会去 他.” (Wǒ huì qù jiē tā.)
  • Ví dụ: turn on (bật, mở)
    • Tiếng Anh: “Please turn on the light.” / “Please turn the light on.”
    • Tiếng Trung: “请把灯 打开.” (Qǐng bǎ dēng dǎkāi.)
    • Với đại từ:
      • Tiếng Anh: “Please turn it on.” (ĐÚNG)
      • Tiếng Anh: “Please turn on it.” (SAI)
      • Tiếng Trung: “请 打开 它.” (Qǐng dǎkāi tā.)

Nhóm 2: Không thể tách rời (不可分离的)

Tân ngữ luôn phải đứng sau toàn bộ cụm động từ.

  • Ví dụ: look after (chăm sóc)
    • Tiếng Anh: “She looks after her kids.” (ĐÚNG)
    • Tiếng Anh: “She looks her kids after.” (SAI)
    • Tiếng Trung: “她 照顾 她的孩子.” (Tā zhàogù tā de háizi.)
  • Ví dụ: run into (tình cờ gặp ai đó)
    • Tiếng Anh: “I ran into an old friend yesterday.” (ĐÚNG)
    • Tiếng Anh: “I ran an old friend into yesterday.” (SAI)
    • Tiếng Trung: “我昨天 碰见 了一位老朋友.” (Wǒ zuótiān pèngjiàn le yī wèi lǎo péngyǒu.)

Tóm tắt lại

Khái niệm (概念)Đặc điểm (特点)Ví dụ (例子)
Cụm động từ (动词短语)Động từ + tiểu từ, tạo nghĩa mớiturn off (tắt) / look after (chăm sóc)
Không tân ngữ (不及物)Không cần tân ngữMy car broke down. (我的车坏了。)
Có tân ngữ (及物)Cần tân ngữI pick up my friend. (我去接我的朋友。)
Tách rời (可分离)Tân ngữ có thể đứng giữaI will pick him up. (我去接他。)
Không tách rời (不可分离)Tân ngữ luôn đứng sauShe looks after him. (她照顾他。)