- Khái niệm: Chủ ngữ (主语 – zhǔyǔ)là thành phần chính của câu, thường chỉ người, sự vật, hoặc hiện tượng thực hiện hành động hoặc chịu ảnh hưởng của hành động.
- Vị trí: Thường đứng đầu câu.
Ví dụ:
- 我喜欢看电影。
(Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng.)
“Tôi thích xem phim.”- Chủ ngữ: 我 (wǒ) – tôi.
- 天气很好。
(Tiānqì hěn hǎo.)
“Thời tiết rất đẹp.”- Chủ ngữ: 天气 (tiānqì) – thời tiết.