- Khái niệm: Trạng ngữ (状语 – zhuàngyǔ) bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thể hiện thời gian, nơi chốn, cách thức, mức độ, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, hoặc phương hướng.
- Vị trí: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
- Từ điển hình: Trạng từ, cụm giới từ, cụm danh từ, hoặc câu con.
Ví dụ:
- 我昨天去北京。
(Wǒ zuótiān qù Běijīng.)
“Hôm qua tôi đi Bắc Kinh.”- Trạng ngữ: 昨天 (zuótiān) – hôm qua.
- 他慢慢地走。
(Tā mànmàn de zǒu.)
“Anh ấy đi chậm rãi.”- Trạng ngữ: 慢慢地 (mànmàn de) – chậm rãi.