Thanh mẫu (声母) trong tiếng Trung
Mục lục
Thanh mẫu (声母 – shēngmǔ) là phụ âm đầu trong một âm tiết tiếng Trung. Nó đứng trước vận mẫu (nguyên âm hoặc cụm nguyên âm) và được phát ra trước khi chuyển sang phần còn lại của âm tiết.
Ví dụ:
妈 mā → thanh mẫu: m
中国 Zhōngguó → thanh mẫu: zh, g
2. Số lượng thanh mẫu
Tiếng Trung phổ thông có 21 thanh mẫu chính (nếu tính [y] và [w] thì có thể lên đến 23 tùy cách phân loại).
Danh sách 21 thanh mẫu:
| Nhóm | Thanh mẫu | Cách đọc gần giống tiếng Việt |
|---|---|---|
| Âm đôi môi | b, p, m | b, p, m |
| Âm răng – lợi | f, d, t, n, l | ph, t, th, n, l |
| Âm vòm trước | g, k, h | g/c, kh, h |
| Âm quặt lưỡi | zh, ch, sh, r | tr, ch, s, r (nhưng quặt lưỡi) |
| Âm vòm giữa | j, q, x | gần giống ch, ch (mạnh), x (nhưng nhẹ) |
| Âm bên môi – vòm | z, c, s | giống dz, ts, s |
3. Đặc điểm phát âm
Một âm tiết luôn bắt đầu bằng thanh mẫu (trừ âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm).
Thanh mẫu quyết định cách bắt đầu luồng hơi và vị trí đặt lưỡi/môi.
Một số thanh mẫu cần quặt lưỡi (retroflex) hoặc đưa lưỡi ra gần răng để đúng âm.
4. Phân loại theo vị trí phát âm
Âm đôi môi: b, p, m
Âm răng – lợi: f, d, t, n, l
Âm ngạc mềm: g, k, h
Âm quặt lưỡi: zh, ch, sh, r
Âm vòm trước: j, q, x
Âm răng trước: z, c, s
5. Vai trò của thanh mẫu
Quyết định phần mở đầu của âm tiết.
Kết hợp với vận mẫu và thanh điệu để tạo thành âm tiết hoàn chỉnh.
Giúp phân biệt từ vựng có vận mẫu giống nhau nhưng thanh mẫu khác.
Ví dụ: mā (mẹ) – bā (bố) – pā (đập)
6. Mẹo học thanh mẫu
Học theo nhóm phát âm để dễ nhớ.
Luyện kết hợp với nguyên âm đơn trước khi ghép âm phức tạp.
Quan sát khẩu hình miệng và vị trí lưỡi qua video hoặc gương.