Bính âm

  • Thanh mẫu (声母) trong tiếng Trung

    Thanh mẫu (声母 – shēngmǔ) là phụ âm đầu trong một âm tiết tiếng Trung. Nó đứng trước vận mẫu (nguyên âm hoặc cụm nguyên âm) và được phát ra trước khi chuyển sang phần còn lại của âm tiết. Ví…

  • Thanh nhẹ (轻声) trong tiếng Trung

    Thanh nhẹ (轻声, qīngshēng) là âm tiết không mang thanh điệu rõ ràng. Khi phát âm, giọng đọc nhanh, ngắn, nhẹ, và không lên xuống như bốn thanh chính. Ví dụ: 妈妈 → māma (mẹ) 谢谢 → xièxie (cảm ơn) 朋友…

  • Thanh 3 (第三声) trong tiếng Trung – Thanh trầm

    Thanh 3, tiếng Trung gọi là 上声 (shǎngshēng), còn được biết đến là thanh trầm. Âm điệu đặc trưng: bắt đầu từ mức trung bình, hạ xuống thấp, rồi nhấc lên cao ở cuối (âm “xuống – lên”). Ví dụ: 马…

  • Thanh 1 của Bính âm trong tiếng Trung

    Thanh 1 Thanh 1 trong tiếng Trung, còn được gọi là thanh cao bằng (高平声), là một trong bốn thanh điệu cơ bản của tiếng Quan thoại (Pǔtōnghuà). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt nghĩa của từ.…

  • Thanh 2 trong tiếng Trung

    Thanh 2, hay còn được gọi là thanh đi lên (上声 – shàngshēng), là một trong bốn thanh điệu cơ bản của tiếng Quan thoại (Pǔtōnghuà). Đây là một thanh điệu quan trọng, giúp phân biệt nghĩa của từ. Đặc điểm…

  • Biến điệu trong tiếng Trung

    Trong tiếng Trung, biến điệu (变调 /biàndiào/) là hiện tượng một âm tiết thay đổi thanh điệu gốc của nó khi đứng cạnh một âm tiết khác. Hiện tượng này giúp việc phát âm trở nên tự nhiên và dễ dàng…