Bính âm
Thanh mẫu (声母) trong tiếng Trung
Thanh mẫu (声母 – shēngmǔ) là phụ âm đầu trong một âm tiết tiếng Trung. Nó đứng trước vận mẫu (nguyên âm hoặc cụm nguyên âm) và được phát ra trước khi chuyển sang phần còn lại của âm tiết. Ví…
Thanh nhẹ (轻声) trong tiếng Trung
Thanh nhẹ (轻声, qīngshēng) là âm tiết không mang thanh điệu rõ ràng. Khi phát âm, giọng đọc nhanh, ngắn, nhẹ, và không lên xuống như bốn thanh chính. Ví dụ: 妈妈 → māma (mẹ) 谢谢 → xièxie (cảm ơn) 朋友…
Biến điệu trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, biến điệu (变调 /biàndiào/) là hiện tượng một âm tiết thay đổi thanh điệu gốc của nó khi đứng cạnh một âm tiết khác. Hiện tượng này giúp việc phát âm trở nên tự nhiên và dễ dàng…