Bính âm

Nhóm thanh mẫu cuống lưỡi G K H

Nhóm thanh mẫu cuống lưỡi trong tiếng Trung 舌根音 [shégēn yīn][THIỆT CĂN ÂM] bao gồm các phụ âm g, k, h. Nhóm này được gọi là “cuống lưỡi” vì khi phát âm, phần cuống lưỡi sẽ nâng lên để chạm vào ngạc mềm (phần ngạc ở phía sau vòm miệng).

1. Thanh mẫu cuống lưỡi (g, k, h)

  • g (g): Là âm tắc, vô thanh, không bật hơi.
    • Cách phát âm: Đặt cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm để chặn luồng hơi. Sau đó, hạ cuống lưỡi xuống và đẩy luồng hơi ra một cách nhẹ nhàng.
    • Lưu ý: Phát âm tương tự âm “g” trong tiếng Việt khi đứng trước các nguyên âm a, o, u.
    • Ví dụ: gē (ca, hát), gāo (cao), gēge (anh trai).
  • k (k): Là âm tắc, vô thanh, có bật hơi.
    • Cách phát âm: Tương tự âm g, nhưng bạn cần nén luồng hơi mạnh hơn và bật hơi ra dứt khoát.
    • Lưu ý: Đây là âm “bật hơi” và là cặp đối lập với g. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt một tờ giấy mỏng trước miệng. Khi phát âm k đúng, tờ giấy sẽ rung mạnh.
    • Ví dụ: kāfēi (cà phê), kàn (xem), kuài (nhanh).
  • h (h): Là âm xát, vô thanh.
    • Cách phát âm: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm, để lại một khe hở nhỏ. Đẩy luồng hơi ma sát qua khe hở này để tạo ra âm thanh.
    • Lưu ý: Phát âm tương tự âm “kh” hoặc “h” trong tiếng Việt.
    • Ví dụ: hǎo (tốt), hē (uống), hòu (sau).

Mẹo luyện tập

Điểm khó nhất khi học nhóm này là phân biệt giữa g (không bật hơi) và k (có bật hơi). Bạn nên luyện tập thường xuyên trước gương, cố gắng cảm nhận luồng hơi phát ra từ miệng. Khi phát âm g, luồng hơi nhẹ nhàng; còn khi phát âm k, luồng hơi sẽ mạnh và dứt khoát hơn.