Tập 1 - Quyển Thượng
SƠ ĐỒ CƠ QUAN PHÁT ÂM – 发音部位图 – Places of Articulationgữ
SƠ ĐỒ CƠ QUAN PHÁT ÂM – 发音部位图 – Places of Articulation
| STT | Tiếng Hán | Pinyin | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | 上唇 | shàngchún | upper lip | môi trên |
| 2. | 上齿 | shàngchǐ | upper teeth | răng trên |
| 3. | 牙床 | yáchuáng | gum | lợi |
| 4. | 硬颚 | yìng’è | hard palate | ngạc cứng |
| 5. | 软颚 | ruǎn’è | soft palate | ngạc mềm |
| 6. | 小舌 | xiǎoshé | uvula | tiểu thiệt, lưỡi con |
| 7. | 下唇 | xiàchún | lower lip | môi dưới |
| 8. | 下齿 | xiàchǐ | lower teeth | răng dưới |
| 9. | 舌尖 | shéjiān | tip of the tongue | đầu lưỡi |
| 10. | 舌面 | shémiàn | blade of the tongue | mặt lưỡi |
| 11. | 舌根 | shégēn | back of the tongue | gốc lưỡi |
| 12. | 声带 | shēngdài | vocal cords | dây thanh |
| 13. | 鼻腔 | bíqiāng | nasal cavity | khoang mũi |
Trang 10