Tập 1 - Quyển Thượng
BẢNG VIẾT TẮT TỪ LOẠI – 汉语词类简称表 – Abbreviations of Word Classes
BẢNG VIẾT TẮT TỪ LOẠI – 汉语词类简称表 – Abbreviations of Word Classes
| STT | Tiếng Hán | Pinyin | Viết Tắt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 名词 | míngcí | (名) | noun | danh từ |
| 2. | 代词 | dàicí | (代) | pronoun | đại từ |
| 3. | 动词 | dòngcí | (动) | verb | động từ |
| 离合词 | líhécí | (动) | separable verb | từ ly hợp | |
| 4. | 形容词 | xíngróngcí | (形) | adjective | tính từ (hình dung từ) |
| 5. | 数词 | shùcí | (数) | numeral | số từ |
| 6. | 量词 | liàngcí | (量) | measure word | lượng từ |
| 数量词 | shùliàngcí | (数量) | numeral-classifier compound | số lượng từ | |
| 7. | 副词 | fùcí | (副) | adverb | phó từ |
| 8. | 介词 | jiècí | (介) | preposition | giới từ |
| 9. | 连词 | liáncí | (连) | conjunction | liên từ |
| 10. | 助词 | zhùcí | (助) | particle | trợ từ |
| 动态助词 | dòngtài zhùcí | (助) | aspect particle | trợ từ động thái | |
| 结构助词 | jiégòu zhùcí | (助) | structural particle | trợ từ kết cấu | |
| 语气助词 | yǔqì zhùcí | (助) | modal particle | trợ từ ngữ khí | |
| 11. |