Giáo trình Hán ngữ – Tập 1 – Quyển Thượng
TỪ NGỮ DÙNG TRÊN LỚP – 课堂用语 – Classroom Chinese
1. Từ ngữ giáo viên dùng trên lớp – 教师课堂用语 – Classroom Chinese for Teachers STT Tiếng Hán Pinyin Tiếng Anh Tiếng Việt 1. Tóngxuémen hǎo! Xiànzài shàng kè. Hello, everyone! Now let’s begin our class. Xin chào các em (bạn)!…
SƠ ĐỒ CƠ QUAN PHÁT ÂM – 发音部位图 – Places of Articulationgữ
SƠ ĐỒ CƠ QUAN PHÁT ÂM – 发音部位图 – Places of Articulation STT Tiếng Hán Pinyin Tiếng Anh Tiếng Việt 1. shàngchún upper lip môi trên 2. shàngchǐ upper teeth răng trên 3. yáchuáng gum lợi 4. yìng’è hard palate ngạc…
BẢNG VIẾT TẮT TỪ LOẠI – 汉语词类简称表 – Abbreviations of Word Classes
BẢNG VIẾT TẮT TỪ LOẠI – 汉语词类简称表 – Abbreviations of Word Classes STT Tiếng Hán Pinyin Viết Tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1. míngcí (名) noun danh từ 2. dàicí (代) pronoun đại từ 3. dòngcí (动) verb động từ líhécí…