Giáo trình BOYA

BOYA SƠ CẤP – 目录 – MỤC LỤC

目录. – MỤC LỤC

课文.语言点.
页码...语音.
1101.你好.
nǐhǎo
Xin chào
1. –“是”字句.
2.-用“吗”的疑问句.
1602.你是哪国人.
Nǐ shì nǎ guó rén
Bạn là người nước nào?
1.-.
2.-.
3-.呢(1).
2203.那是你的书吗.

Nà shì nǐ de shū ma

Kia là sách của bạn phải không?

1.-这/那.
2. –特殊疑问句.
3. –定语.
2804.图书馆在哪儿. Túshū guǎn zài nǎ’er
Thư viện ở đâu
1.-在/是.
2. –哪儿.
3. –方位名词.(1)
3505.在北京大学的东边. Zài běijīng dàxué de dōngbian
Ở phía đông của Đại học Bắc Kinh
单元语言点小结.
4106.现在几点. Xiànzài jǐ diǎn
Bây giờ mấy giờ rồi?
1. –钟点表达法.
2. –数字表达法.
4707.明天你有课吗. Míngtiān nǐ yǒu kè ma
Ngày mai bạn có phải lên lớp không?
1.“-有”字句.
2.-.(1)
3. –方位名词.(2)
4. –时间名词做状语.
5708.你的电话号码是多少. Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
1.-.(2)
2.-.(2)
3. –号码表达法.
4.-“几”和“多少”.(1)
6109.多少钱一瓶. Duōshǎo qián yī píng
Bao nhiêu tiền một chai?
1. –“几”和“多少”.(2)
2. –“二”和“两”.
3. –量词.
4. –钱数表达法.
6710.你家有几口人. Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén
Gia đình bạn có mấy người?
单元语言点小结.
7311.北京的冬天比较冷. Běijīng de dōngtiān bǐjiào lěng
Mùa đông ở Bắc Kinh tương đối lạnh
1. –怎么样.
2.-不A不B.
3. –形容词谓语.
8012.你在干什么呢. Nǐ zài gànshénme ne
Bạn đang làm gì?
1. –(正在/在)………………呢.
2. –每…………………都……….
3. –星期的表达法.
4. –从…………………到………….
8713.我去图书馆借书. Wǒ qù túshū guǎn jiè shū
Tôi đi thư viện mượn sách
1. –连动句.
2.-先………,然后……….
3. –“咱们”和“我们”.
4. –“A不A”和“V不V”.
9414.我喜欢浅颜色的. Wǒ xǐhuān qiǎn yánsè de
Tôi thích màu nhạt
1. –挺+ adj..
2.-“的”字词组.
3. –有(一)点儿.
10015.明天是我朋友的生日. Míngtiān shì wǒ péngyǒu de shēngrì
Ngày mai là sinh nhật của bạn tôi
单元语言点小结.
10616.周末你干什么. Zhōumò nǐ gànshénme
Cuối tuần bạn làm gì?
1. –太………………了.
2. –动词重叠.
3. –地点状语.
11217.做客(一). zuòkè
Làm khách (1)
1.-(是)A还是B.
2. –就是.
3. –会(1).
11918.做客(二). zuòkè
Làm khách (2)
1. –列举.
2. –得(děi).
3. –反问句(1).
4. –如果……(的话),就…….
12619.现在习惯了. Xiànzài xíguànle
Bây giờ đã quen rồi
1.-了(1).
2.-.
3. –“就”和“才”.
4.-年龄表达法.
13320.看病人. Kàn bìngrén
Thăm bệnh nhân
单元语言点小结.
13921.我喝了半斤白酒. Wǒ hēle bàn jīn báijiǔ
Tôi đã uống nửa cân rượu
1.-.
2.-了(2).
3. –好像.
14422.他感冒了. Tā gǎnmàole
Bạn bị cảm rồi
1. –.
2. –最好.
3. –日期表达法.
15023.你学了多长时间汉语. Nǐ xuéle duō cháng shíjiān hànyǔ
Bạn học tiếng Hán bao lâu rồi?
1.-了(3).
2.-“就”的小结.
15624.你吃了早饭来找我. Nǐ chīle zǎofàn lái zhǎo wǒ
Bạn ăn sáng xong thì tới tìm tôi
1. –祈使句.
2. –反问句(2).
3.-了(4).
4. –时间状语、地点状语的语序.
16225.你得多锻炼锻炼了. Nǐ de duō duànliàn duànliànle
Bạn phải luyện tập nhiều
1. –助动词小结.
2. –单元语言点小结.
16926.快考试了.
Kuài kǎoshìle
Sắp thi rồi
1.-快/要/快要………………了.
2. –只好.
3. –可能.
4. –.
17527.爸爸妈妈让我回家.
Bàba māma ràng wǒ huíjiā
Bố mẹ bảo tôi về nhà
1. –极了.
2.-想/要.
3. –动量词.
18128.考得怎么样.
Kǎo de zěnmeyàng
Thi cử thế nào?
1. –.
2. –带“得”的状态补语.
18729.我们已经买好票了.
Wǒmen yǐjīng mǎi hǎo piào le
Chúng tôi đã mua được vé rồi
1. –常用结果补语小结(1).
2.-会(2).
30.我要参加联欢会.
Wǒ yào cānjiā liánhuān huì
Tôi phải tham dự buổi liên hoan
单元语言点小结.

199: –课文译文.: Phần dịch của bài khóa
215: –词语索引.: Tra cứu từ ngữ
226: –语言点索引.: Tra cứu ngữ pháp