Giáo trình BOYA
BOYA SƠ CẤP – 简称表 BẢNG VIẾT TẮT CỦA TỪ LOẠI
| STT | 缩写 Viết tắt | 中文名称 Tiếng Trung | 拼音 Pinyin | 越语 Việt ngữ | 汉越音 Âm Hán Việt |
| 01 | adj. | 形容词 | xíngróngcí | tính từ, hình dung từ | hình dung từ |
| 02 | adv. | 副词 | fùcí | phó từ | phó từ |
| 03 | aux. | 助动词 | zhùdòngcí | trợ động từ | trợ động từ |
| 04 | conj. | 连词 | liáncí | liên từ | liên từ |
| 05 | interj. | 叹词 | tàn cí | thán từ | thán từ |
| 06 | mw. | 量词 | liàngcí | lượng từ | lượng từ |
| 07 | n. | 名词 | míngcí | danh từ | danh từ |
| 08 | num. | 数词 | shù cí | số từ | số từ |
| 09 | опо. | 拟声词 | nǐ shēng cí | từ tượng thanh | nghĩ thanh từ |
| 10 | part. | 助词 | zhùcí | trợ từ | trợ từ |
| 11 | pn. | 专有名词 | zhuān yǒu míngcí | danh từ riêng | chuyên hữu danh từ |
| 12 | pref. | 词头 | cítóu | tiến tố | từ đầu |
| 13 | prep. | 介词 | jiècí | giới từ | giới từ |
| 14 | pron. | 代词 | dàicí | đại từ | đại từ |
| 15 | q. | 数量词 | shùliàngcí | số lượng từ | số lượng từ |
| 16 | suff. | 词尾 | cíwěi | hậu tố | từ vĩ |
| 17 | v. | 动词 | dòngcí | động từ | động từ |
| 18 | s | 主语 | zhǔyǔ | chủ ngữ | chủ ngữ |
| 19 | p | 谓语 | wèiyǔ | vị ngữ | vị ngữ |
| 20 | o | 宾语 | bīnyǔ | tân ngữ | tân ngữ |
| 21 | attr | 定语 | dìngyǔ | định ngữ | định ngữ |
| 22 | a | 状语 | zhuàngyǔ | trạng ngữ | trạng ngữ |
| 23 | c | 补语 | bǔyǔ | bổ ngữ | bổ ngữ |
| 24 | np | 名词短语 | míngcí duǎnyǔ | cụm danh từ | danh từ đoản ngữ |
| 25 | vp | 动词短语 | dòngcí duǎnyǔ | cụm động từ | động từ đoản ngữ |
BOYA SƠ CẤP – 简称表 BẢNG VIẾT TẮT CỦA TỪ LOẠI