Câu - Mẫu câu
GROK 01-60: MẪU CÂU GIAO TIẾP TRONG TRIỂN LÃM NGÀNH IN
Mục lục
PHẦN 1: CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU BẢN THÂN
1. Chào bạn, tôi đến tham quan hội chợ.
你好,我是来参观展会的。
<Phân tích>
- 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn, xin chào (cụm chào hỏi cơ bản).
- 我是 (wǒ shì): Tôi là.
- 我 (wǒ): tôi.
- 是 (shì): là.
- 来参观展会 (lái cānguān zhǎnhuì): đến tham quan hội chợ.
- 来 (lái): đến.
- 参观 (cānguān): tham quan.
- 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm (展: trưng bày, 会: hội).
- 的 (de): (ở cuối câu) nhấn mạnh mục đích, cấu trúc “是…的” dùng để nói rõ mục đích của hành động.
- 我是来参观展会的: Tôi là đến tham quan hội chợ (nhấn mạnh mục đích đến đây là tham quan hội chợ).
2. Chào buổi sáng, hôm nay hội chợ đông không?
早上好,今天展会人多吗?
<Phân tích>
- 早上好 (Zǎoshang hǎo): Chào buổi sáng.
- 早上 (zǎoshang): buổi sáng.
- 好 (hǎo): tốt.
- 今天 (jīntiān): hôm nay (今: nay, 天: ngày).
- 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
- 人多吗 (rén duō ma): đông người không?
- 人 (rén): người.
- 多 (duō): nhiều, đông.
- 吗 (ma): (từ để hỏi cuối câu, tạo thành câu hỏi có/không).
- 展会人多吗: hội chợ đông người không? (ghép: hội chợ + người + nhiều + không).
3. Xin hỏi bạn là nhà triển lãm phải không?
你好,请问你是参展商吗?
<Phân tích>
- 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn.
- 请问 (qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự trước khi đặt câu hỏi).
- 请 (qǐng): xin mời.
- 问 (wèn): hỏi.
- 你是 (nǐ shì): bạn là.
- 参展商 (cānzhǎnshāng): nhà triển lãm, đơn vị tham gia trưng bày.
- 参 (cān): tham gia.
- 展 (zhǎn): triển lãm.
- 商 (shāng): thương nhân, nhà (kinh doanh).
- 吗 (ma): (hỏi cuối câu, phải không?)
- 你是参展商吗: bạn là nhà triển lãm phải không?
4. Tôi lần đầu tiên đến hội chợ này.
我第一次来这个展会。
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 第一次 (dì-yī cì): lần đầu tiên.
- 第 (dì): (tiền tố đứng trước số để tạo số thứ tự).
- 一 (yī): một.
- 次 (cì): lần (đơn vị chỉ số lần).
- 来 (lái): đến.
- 这个 (zhège): này, cái này, đây.
- 这 (zhè): này.
- 个 (gè): cái, chiếc (lượng từ chung).
- 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
- 我来这个展会 + 第一次: Tôi đến hội chợ này lần đầu tiên (trật tự đúng: chủ ngữ + thứ tự/động từ + tân ngữ).
5. Tôi đến từ Việt Nam.
我来自越南。
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 来自 (láizì): đến từ.
- 来 (lái): đến.
- 自 (zì): từ (xuất phát từ).
- 越南 (Yuènán): Việt Nam.
- 我来自越南: Tôi đến từ Việt Nam (cấu trúc: chủ ngữ + đến từ + nơi chốn).
6. Tôi rất quan tâm đến gian hàng của các bạn.
我对你们的展位很感兴趣。
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 对 (duì): đối với, với (chỉ đối tượng hướng đến).
- 你们的 (nǐmen de): của các bạn.
- 你们 (nǐmen): các bạn.
- 的 (de): của.
- 展位 (zhǎnwèi): gian hàng.
- 展 (zhǎn): triển lãm.
- 位 (wèi): vị trí, gian.
- 很感兴趣 (hěn gǎn xìngqù): rất có hứng thú, rất quan tâm.
- 很 (hěn): rất.
- 感 (gǎn): cảm thấy.
- 兴趣 (xìngqù): hứng thú, sự quan tâm.
- 对…很感兴趣: đối với… rất quan tâm (cấu trúc cố định).
7. Có thể trò chuyện với bạn một chút không?
可以和你聊聊吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 和你 (hé nǐ): với bạn.
- 和 (hé): với, và.
- 你 (nǐ): bạn.
- 聊聊 (liáoliao): nói chuyện một chút (dạng lặp từ của 聊 – nói chuyện, làm hành động nhẹ nhàng, ngắn gọn).
- 聊 (liáo): tán gẫu, nói chuyện.
- 吗 (ma): từ hỏi cuối câu, “không?” (hỏi có/không)
- 可以和你聊聊吗: Có thể nói chuyện với bạn một chút không? (cấu trúc: 可以 + hành động + 吗).
8. Chào, tôi tên là [tên của bạn].
你好,我叫[你的名字]。
<Phân tích>
- 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn, xin chào.
- 我 (wǒ): Tôi.
- 叫 (jiào): tên là, được gọi là (động từ dùng để nói tên).
- 你的名字 (nǐ de míngzì): tên của bạn.
- 你 (nǐ): bạn.
- 的 (de): (từ chỉ sở hữu) của.
- 名字 (míngzì): tên (gồm cả họ và tên, hoặc tên thường gọi).
- 我叫 [tên]: Tôi tên là [tên] (cấu trúc đơn giản: chủ ngữ + 叫 + tên).
- 你好,我叫…: Chào bạn, tôi tên là… (câu giới thiệu tên phổ biến nhất).
- GỢI Ý cách dùng: Khi giới thiệu tên của chính mình, bạn nói 我叫 (wǒ jiào) + tên. Nếu muốn hỏi tên người khác, bạn nói 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?) – Bạn tên là gì?
PHẦN 2: HỎI ĐƯỜNG & BẢN ĐỒ HỘI CHỢ
9. Xin hỏi lối vào hội trường ở đâu?
请问展馆入口在哪里?
<Phân tích>
- 请问 (Qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự).
- 展馆 (zhǎnguǎn): hội trường, nhà triển lãm (馆: tòa nhà).
- 入口 (rùkǒu): lối vào (入: đi vào, 口: cửa/miệng → cửa vào).
- 在哪里 (zài nǎlǐ): ở đâu.
- 在 (zài): ở, tại.
- 哪里 (nǎlǐ): đâu, chỗ nào.
- 展馆入口在哪里: Lối vào hội trường ở đâu? (cấu trúc: chủ thể + 在哪里).
10. Nhà vệ sinh ở đâu?
卫生间在哪里?
<Phân tích>
- 卫生间 (wèishēngjiān): nhà vệ sinh.
- 卫生 (wèishēng): vệ sinh.
- 间 (jiān): phòng, gian (phòng vệ sinh).
- 在哪里 (zài nǎlǐ): ở đâu.
- 卫生间在哪里: Nhà vệ sinh ở đâu? (câu hỏi đơn giản, thông dụng).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói 厕所在哪里 (cèsuǒ zài nǎlǐ) – nhà vệ sinh ở đâu (cách nói thông dụng hơn trong đời sống).
11. Xin hỏi khu A đi như thế nào?
请问A区怎么走?
<Phân tích>
- 请问 (Qǐngwèn): Xin hỏi.
- A区 (A qū): khu A (区: khu vực).
- 怎么走 (zěnme zǒu): đi như thế nào?
- 怎么 (zěnme): thế nào, làm sao.
- 走 (zǒu): đi (bộ), đi đường.
- A区怎么走: Đến khu A đi thế nào? (cấu trúc hỏi đường phổ biến: địa điểm + 怎么走).
- GỢI ý mở rộng: 怎么走 hỏi về hướng và cách di chuyển đến một nơi nào đó.
12. Có bản đồ hội chợ không?
有展会地图吗?
<Phân tích>
- 有 (Yǒu): Có.
- 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
- 地图 (dìtú): bản đồ.
- 地 (dì): đất, địa.
- 图 (tú): hình vẽ, bản vẽ.
- 吗 (ma): (từ hỏi cuối câu, tạo câu hỏi có/không).
- 有…吗: Có… không? (cấu trúc câu hỏi với động từ 有).
- 有展会地图吗: Có bản đồ hội chợ không?
13. Khu ẩm thực ở gian hàng số mấy?
食品区在几号馆?
<Phân tích>
- 食品区 (shípǐn qū): khu ẩm thực, khu thực phẩm.
- 食品 (shípǐn): thực phẩm, đồ ăn.
- 区 (qū): khu vực.
- 在 (zài): ở, tại.
- 几号馆 (jǐ hào guǎn): gian hàng số mấy?
- 几 (jǐ): mấy (hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10).
- 号 (hào): số (thứ tự).
- 馆 (guǎn): gian hàng, hội trường (tòa nhà).
- 食品区在几号馆: Khu ẩm thực ở gian hàng số mấy? (cấu trúc: chủ thể + 在 + câu hỏi số thứ tự).
14. Lối ra ở đâu?
出口在哪里?
<Phân tích>
- 出口 (chūkǒu): lối ra (出: đi ra, ra ngoài, 口: cửa/miệng → cửa ra).
- 在哪里 (zài nǎlǐ): ở đâu.
- 出口在哪里: Lối ra ở đâu? (cấu trúc đơn giản, đối lập với 入口 – lối vào).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 紧急出口在哪里 (jǐnjí chūkǒu zài nǎlǐ) – Lối thoát hiểm ở đâu? (紧急 jǐnjí: khẩn cấp).
15. Khu nghỉ ngơi gần nhất ở đâu?
最近的休息区在哪儿?
<Phân tích>
- 最近的 (zuìjìn de): gần nhất.
- 最 (zuì): nhất (chỉ mức độ cao nhất).
- 近 (jìn): gần.
- 的 (de): (liên kết tính từ bổ nghĩa cho danh từ).
- 休息区 (xiūxí qū): khu nghỉ ngơi.
- 休息 (xiūxí): nghỉ ngơi.
- 区 (qū): khu vực.
- 在哪儿 (zài nǎr): ở đâu (cách nói trong khẩu ngữ, 哪儿 = 哪里).
- 在 (zài): ở.
- 哪儿 (nǎr): đâu, chỗ nào (rút gọn từ 哪里).
- 最近的休息区在哪儿: Khu nghỉ ngơi gần nhất ở đâu? (cấu trúc: tính từ + 的 + danh từ + 在哪儿).
PHẦN 3: HỎI THÔNG TIN SẢN PHẨM
16. Sản phẩm này là gì?
这个产品是什么?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): cái này, sản phẩm này.
- 产品 (chǎnpǐn): sản phẩm (产: sản xuất, 品: phẩm/vật).
- 是 (shì): là.
- 什么 (shénme): gì, cái gì.
- 产品是什么: Sản phẩm là gì? (cấu trúc: chủ ngữ + 是 + 什么).
- 这个产品是什么: Cái/sản phẩm này là gì? (bỏ qua 是 vẫn có thể hiểu trong ngữ cảnh).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn 这是什么 (zhè shì shénme) – Đây là cái gì?
17. Có thể giới thiệu về cái này không?
可以介绍一下这个吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 介绍一下 (jièshào yīxià): giới thiệu một chút (một lần).
- 介绍 (jièshào): giới thiệu.
- 一下 (yīxià): một chút, một lần (làm hành động nhẹ nhàng, lịch sự).
- 这个 (zhège): cái này.
- 吗 (ma): từ hỏi cuối câu.
- 可以…吗: Có thể… không? (cấu trúc xin phép/yêu cầu lịch sự).
- 介绍一下这个: giới thiệu về cái này.
- 可以介绍一下这个吗: Có thể giới thiệu về cái này được không ạ?
18. Cái này bao nhiêu tiền?
这个多少钱?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): cái này.
- 多少 (duōshǎo): bao nhiêu (hỏi số lượng nói chung).
- 钱 (qián): tiền.
- 多少钱 (duōshǎo qián): bao nhiêu tiền.
- 这个多少钱: Cái này giá bao nhiêu? (câu hỏi giá cả cơ bản nhất).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 价格是多少 (jiàgé shì duōshǎo) – Giá là bao nhiêu? (价格 jiàgé: giá cả).
19. Có mẫu thử không?
有样品可以试用吗?
<Phân tích>
- 有 (Yǒu): Có.
- 样品 (yàngpǐn): mẫu thử, hàng mẫu (样: mẫu, 品: phẩm).
- 可以 (kěyǐ): có thể.
- 试用 (shìyòng): dùng thử (试: thử, 用: dùng).
- 有…吗: Có… không? (câu hỏi có/không).
- 样品可以试用: mẫu thử có thể dùng thử được.
- 有样品可以试用吗: Có mẫu thử để dùng thử không? (hỏi xem có mẫu để khách dùng thử hay không).
20. Chức năng này dùng như thế nào?
这个功能怎么用?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): cái này, này.
- 功能 (gōngnéng): chức năng (功: công năng, 能: năng lực).
- 怎么 (zěnme): thế nào, làm sao.
- 用 (yòng): dùng, sử dụng.
- 怎么用 (zěnme yòng): dùng như thế nào? (cấu trúc hỏi cách thức).
- 这个功能怎么用: Chức năng này dùng thế nào? (cấu trúc: chủ thể + 怎么 + động từ).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 这个怎么操作 (zhège zěnme cāozuò) – Cái này vận hành thế nào? (操作 cāozuò: thao tác).
21. Đây có phải mẫu mới nhất không?
这是最新的型号吗?
<Phân tích>
- 这 (Zhè): đây, cái này.
- 是 (shì): là.
- 最新的 (zuìxīn de): mới nhất.
- 最 (zuì): nhất (chỉ mức độ cao nhất).
- 新 (xīn): mới.
- 的 (de): (liên kết tính từ với danh từ).
- 型号 (xínghào): mẫu mã, kiểu hiệu (型: kiểu, 号: số/hiệu).
- 吗 (ma): (từ hỏi cuối câu).
- 这是…吗: Đây có phải là… không? (cấu trúc: 这是 + A + 吗 → Đây có phải là A không?).
- 这是最新的型号吗: Đây có phải là mẫu mới nhất không?
22. Các bạn có tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Trung/Tiếng Anh không?
你们有中文/英文说明书吗?
<Phân tích>
- 你们 (Nǐmen): các bạn.
- 有 (yǒu): có.
- 中文 (Zhōngwén): tiếng Trung (中: Trung Quốc, 文: ngôn ngữ/văn tự).
- 英文 (Yīngwén): tiếng Anh (英: Anh).
- 说明书 (shuōmíngshū): tài liệu hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
- 说明 (shuōmíng): thuyết minh, giải thích.
- 书 (shū): sách.
- 有…吗: Có… không?
- 中文/英文说明书: sách hướng dẫn tiếng Trung/tiếng Anh.
- 你们有中文说明书吗: Các bạn có tài liệu hướng dẫn tiếng Trung không?
23. Sản phẩm này có xuất khẩu sang Việt Nam được không?
这个可以出口到越南吗?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): cái này, sản phẩm này.
- 可以 (kěyǐ): có thể, được phép.
- 出口 (chūkǒu): xuất khẩu (出: ra, xuất; 口: cửa → xuất ra ngoài cửa khẩu).
- 到 (dào): đến, sang (chỉ phương hướng).
- 越南 (Yuènán): Việt Nam.
- 可以…吗: Có thể… không?
- 出口到越南: xuất khẩu sang Việt Nam.
- 这个可以出口到越南吗: Sản phẩm này có thể xuất khẩu sang Việt Nam không?
- GỢI Ý mở rộng: 出口 (chūkǒu) – xuất khẩu, đối lập với 进口 (jìnkǒu) – nhập khẩu.
PHẦN 4: GIÁ CẢ & THƯƠNG LƯỢNG
24. Có thể rẻ hơn một chút không?
可以便宜一点吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 便宜 (piányi): rẻ (tính từ chỉ giá cả).
- 一点 (yīdiǎn): một chút (一点 = 一点点: một chút xíu).
- 便宜一点: rẻ hơn một chút (cụm từ so sánh mức độ, tiếng Trung không cần thêm 更 – gèng).
- 可以…吗: Có thể… không?
- 可以便宜一点吗: Có thể rẻ hơn một chút được không? (câu mặc cả lịch sự).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói 能不能便宜一点 (néng bù néng piányi yīdiǎn) – Có thể rẻ hơn một chút không? (cách nói thân thiện hơn).
25. Giá sỉ là bao nhiêu?
批发价是多少?
<Phân tích>
- 批发 (pīfā): bán buôn, bán sỉ (批: lô/hàng loạt, 发: phát ra → phát hành theo lô).
- 价 (jià): giá (viết tắt của 价格 jiàgé).
- 批发价 (pīfā jià): giá sỉ, giá bán buôn.
- 是 (shì): là.
- 多少 (duōshǎo): bao nhiêu.
- …是多少: …là bao nhiêu? (cấu trúc hỏi giá/số lượng).
- 批发价是多少: Giá sỉ là bao nhiêu?
- GỢI Ý mở rộng: Đối lập với 零售价 (língshòu jià) – giá bán lẻ (零售 língshòu: bán lẻ).
26. Mua nhiều hơn có giảm giá không?
买多一点有折扣吗?
<Phân tích>
- 买 (mǎi): mua.
- 多一点 (duō yīdiǎn): nhiều hơn một chút.
- 多 (duō): nhiều.
- 一点 (yīdiǎn): một chút.
- 有 (yǒu): có.
- 折扣 (zhékòu): giảm giá, chiết khấu (折: gập/khấu, 扣: trừ → gập xuống trừ đi).
- 有…吗: Có… không?
- 买多一点有折扣吗: Mua nhiều hơn một chút có được giảm giá không?
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 多买有优惠吗 (duō mǎi yǒu yōuhuì ma) – Mua nhiều có ưu đãi không? (优惠 yōuhuì: ưu đãi).
27. Giá thấp nhất là bao nhiêu?
最低价格是多少?
<Phân tích>
- 最低 (zuìdī): thấp nhất (最: nhất, 低: thấp).
- 价格 (jiàgé): giá cả (价: giá, 格: cách/chuẩn mức).
- 是 (shì): là.
- 多少 (duōshǎo): bao nhiêu.
- 最低价格: giá thấp nhất, giá tối thiểu.
- 最低价格是多少: Giá thấp nhất là bao nhiêu?
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn 最低价是多少 (zuìdī jià shì duōshǎo) – Giá thấp nhất là bao nhiêu? (价 là viết tắt của 价格).
28. Có thể cho tôi bảng báo giá không?
可以给我一个报价单吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 给我 (gěi wǒ): cho tôi (给: đưa cho, 我: tôi).
- 一个 (yī gè): một (cái, tấm… lượng từ chung).
- 报价单 (bàojiàdān): bảng báo giá.
- 报价 (bàojià): báo giá (报: báo/thông báo, 价: giá).
- 单 (dān): tờ đơn, bảng (tờ đơn báo giá).
- 可以…吗: Có thể… không?
- 给我一个报价单: đưa cho tôi một bảng báo giá.
- 可以给我一个报价单吗: Có thể cho tôi một bảng báo giá được không?
29. Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
这个价格包含运费吗?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): này, cái này.
- 价格 (jiàgé): giá cả.
- 包含 (bāohán): bao gồm (包: bao, 含: chứa/ hàm).
- 运费 (yùnfèi): phí vận chuyển (运: vận chuyển, 费: phí).
- 包含…吗: Có bao gồm… không? (câu hỏi có/không).
- 这个价格包含运费吗: Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
- GỢI Ý mở rộng: Nếu hỏi CHƯA bao gồm thì nói 不含运费 (bù hán yùnfèi) – không bao gồm vận chuyển. 不含 (bù hán): không bao gồm.
30. Các hình thức thanh toán là gì?
付款方式有哪些?
<Phân tích>
- 付款 (fùkuǎn): thanh toán, trả tiền.
- 付 (fù): trả, chi trả.
- 款 (kuǎn): khoản tiền.
- 方式 (fāngshì): hình thức, phương thức (方: phương, 式: thức).
- 付款方式: phương thức thanh toán, hình thức thanh toán.
- 有 (yǒu): có.
- 哪些 (nǎxiē): những cái nào, những loại nào (哪: nào, 些: những).
- …有哪些: có những… nào? (cấu trúc hỏi liệt kê).
- 付款方式有哪些: Các hình thức thanh toán có những loại nào? (Có những hình thức thanh toán nào?)
- GỢI Ý mở rộng: Trả lời mẫu: 有现金、银行转账、信用卡 (yǒu xiànjīn, yínháng zhuǎnzhàng, xìnyòngkǎ) – Có tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng.
PHẦN 5: QUAN TÂM & YÊU CẦU THÔNG TIN
31. Tôi rất quan tâm đến dòng sản phẩm này.
我对这个系列很感兴趣。
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 对 (duì): đối với, với (chỉ đối tượng hướng đến).
- 这个 (zhège): này, cái này.
- 系列 (xìliè): dòng (sản phẩm), loạt, series (系: hệ, 列: hàng/cột).
- 很感兴趣 (hěn gǎn xìngqù): rất có hứng thú, rất quan tâm.
- 很 (hěn): rất.
- 感 (gǎn): cảm thấy.
- 兴趣 (xìngqù): hứng thú, sự quan tâm (兴: hưng phấn, 趣: thú vị).
- 对…很感兴趣: đối với… rất quan tâm (cấu trúc cố định).
- 我对这个系列很感兴趣: Tôi rất quan tâm đến dòng sản phẩm này.
32. Cho tôi xin danh thiếp được không?
可以给我名片吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 给我 (gěi wǒ): cho tôi (给: đưa cho, 我: tôi).
- 名片 (míngpiàn): danh thiếp.
- 名 (míng): tên.
- 片 (piàn): tấm, miếng (tấm nhỏ, miếng mỏng).
- 可以…吗: Có thể… không?
- 给我名片: đưa cho tôi danh thiếp (xin danh thiếp).
- 可以给我名片吗: Có thể cho tôi xin danh thiếp được không?
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói lịch sự hơn: 可以给我一张名片吗 (kěyǐ gěi wǒ yī zhāng míngpiàn ma) – Cho tôi xin một (tấm) danh thiếp được không? (张 zhāng: lượng từ cho vật mỏng, phẳng như giấy, danh thiếp).
33. Các bạn sẽ ra sản phẩm mới khi nào?
你们什么时候有新产品?
<Phân tích>
- 你们 (Nǐmen): các bạn, các anh.
- 什么时候 (shénme shíhou): khi nào, lúc nào (什么: gì, 时候: lúc/thời gian → lúc gì/khi nào).
- 有 (yǒu): có.
- 新 (xīn): mới.
- 新产品 (chǎnpǐn): sản phẩm.
- 你们什么时候有新产品: Các bạn khi nào có sản phẩm mới? (cấu trúc: chủ ngữ + 什么时候 + động từ + tân ngữ).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 新产品什么时候发布 (xīn chǎnpǐn shénme shíhou fābù) – Sản phẩm mới khi nào ra mắt? (发布 fābù: phát hành).
34. Có catalogue điện tử không?
有没有电子目录?
<Phân tích>
- 有没有 (yǒu méiyǒu): có hay không, có… không? (dạng hỏi của 有: 有 + 没有 → “có + không có”).
- 电子 (diànzǐ): điện tử (电: điện, 子: hạt).
- 目录 (mùlù): catalogue, mục lục, danh mục (目: mục, 录: ghi chép).
- 电子目录: catalogue điện tử, danh mục sản phẩm dạng điện tử.
- 有没有电子目录: Có catalogue điện tử không? (câu hỏi nghi vấn với 有没有).
- GỢI Ý mở rộng: Đối lập với 纸质目录 (zhǐzhì mùlù) – catalogue bản giấy (纸质: chất liệu giấy).
35. Có thể thêm WeChat không?
可以加微信吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 加 (jiā): thêm, kết bạn (trong ngữ cảnh mạng xã hội).
- 微信 (Wēixìn): WeChat (ứng dụng nhắn tin phổ biến tại Trung Quốc).
- 微 (wēi): nhỏ, vi.
- 信 (xìn): tin nhắn, thư tín.
- 可以…吗: Có thể… không?
- 加微信: thêm WeChat (kết bạn qua WeChat).
- 可以加微信吗: Có thể thêm WeChat (kết bạn WeChat) được không?
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi cụ thể: 可以加你的微信吗 (kěyǐ jiā nǐ de Wēixìn ma) – Có thể thêm WeChat của bạn được không?
36. Sau này có hỗ trợ kỹ thuật không?
后期有技术支持吗?
<Phân tích>
- 后期 (hòuqī): sau này, giai đoạn sau (后: sau, 期: kỳ/giai đoạn).
- 有 (yǒu): có.
- 技术 (jìshù): kỹ thuật (技: kỹ năng, 术: thuật).
- 支持 (zhīchí): hỗ trợ (支: chống, 持: giữ → chống đỡ).
- 技术支持: hỗ trợ kỹ thuật.
- 有…吗: Có… không?
- 后期有技术支持吗: Sau này có hỗ trợ kỹ thuật không? (hỏi về dịch vụ hậu mãi).
- GỢI Ý mở rộng: Từ liên quan: 售后服务 (shòuhòu fúwù) – dịch vụ sau bán hàng (售后: sau khi bán, 服务: dịch vụ).
37. Thời gian giao hàng khoảng bao lâu?
交货期大概多久?
<Phân tích>
- 交货期 (jiāohuò qī): thời gian giao hàng (交: giao, 货: hàng hóa, 期: kỳ hạn).
- 大概 (dàgài): khoảng, đại khái, ước chừng (大: lớn, 概: khái quát).
- 多久 (duōjiǔ): bao lâu (多: bao nhiêu, 久: lâu dài).
- 交货期大概多久: Thời gian giao hàng khoảng bao lâu? (hỏi về thời gian giao hàng, trả lời thường là số ngày/tuần/tháng).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn 多久能交货 (duōjiǔ néng jiāohuò) – Bao lâu có thể giao hàng?
38. Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
最小起订量是多少?
<Phân tích>
- 最小 (zuìxiǎo): tối thiểu, nhỏ nhất (最: nhất, 小: nhỏ).
- 起订量 (qǐdìngliàng): số lượng đặt hàng tối thiểu (lượng đặt tối thiểu).
- 起 (qǐ): bắt đầu, khởi.
- 订 (dìng): đặt hàng (đặt mua).
- 量 (liàng): số lượng.
- 是 (shì): là.
- 多少 (duōshǎo): bao nhiêu.
- 最小起订量: số lượng đặt hàng tối thiểu (viết tắt MOQ – Minimum Order Quantity).
- 最小起订量是多少: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn: 最小订单量是多少 (zuìxiǎo dìngdān liàng shì duōshǎo). Trong thực tế, hay dùng từ mượn MOQ (viết tắt).
PHẦN 6: ĂN UỐNG & NGHỈ NGƠI
39. Xin hỏi đâu có bán đồ uống?
请问哪里有卖饮料的地方?
<Phân tích>
- 请问 (Qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự).
- 哪里有 (nǎlǐ yǒu): ở đâu có.
- 哪里 (nǎlǐ): đâu, chỗ nào.
- 有 (yǒu): có.
- 卖饮料的地方 (mài yǐnliào de dìfang): nơi bán đồ uống.
- 卖 (mài): bán.
- 饮料 (yǐnliào): đồ uống (饮: uống, 料: nguyên liệu → thứ dùng để uống).
- 的 (de): (liên kết cụm từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau).
- 地方 (dìfang): nơi, chỗ.
- 哪里有卖饮料的地方: Ở đâu có nơi bán đồ uống? (cấu trúc hỏi địa điểm: 哪里 + 有 + tân ngữ).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi ngắn gọn: 哪里有饮料 (nǎlǐ yǒu yǐnliào) – Ở đâu có đồ uống? (bỏ 卖…的地方 vẫn hiểu trong ngữ cảnh).
40. Món ăn vặt này ngon không?
这个小吃好吃吗?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): cái này, món này.
- 小吃 (xiǎochī): món ăn vặt, đồ ăn nhẹ (小: nhỏ, 吃: ăn → đồ ăn nhẹ).
- 好吃 (hǎochī): ngon (好: tốt, 吃: ăn → ăn ngon).
- 吗 (ma): từ hỏi cuối câu.
- 小吃好吃吗: Món ăn vặt này có ngon không? (cấu trúc: chủ ngữ + tính từ + 吗).
- 这个小吃好吃吗: Món ăn vặt này ngon không?
- GỢI Ý mở rộng: Trả lời mẫu: 很好吃 (hěn hǎochī) – Rất ngon. / 不好吃 (bù hǎochī) – Không ngon. / 还可以 (hái kěyǐ) – Cũng được.
41. Tôi có thể nghỉ ngơi ở đây một chút không?
我可以在这里休息一下吗?
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 可以 (kěyǐ): có thể.
- 在这里 (zài zhèlǐ): ở đây (在: ở, 这里: đây, chỗ này).
- 休息一下 (xiūxí yīxià): nghỉ ngơi một chút.
- 休息 (xiūxí): nghỉ ngơi.
- 一下 (yīxià): một chút, một lần (làm động từ nhẹ nhàng).
- 可以…吗: Có thể… không? (cấu trúc xin phép).
- 我可以在这里休息一下吗: Tôi có thể nghỉ ngơi ở đây một chút được không? (câu xin phép lịch sự).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể nói ngắn: 可以坐一下吗 (kěyǐ zuò yīxià ma) – Có thể ngồi một chút không? (坐 zuò: ngồi).
42. Có nước uống miễn phí không?
有免费的饮用水吗?
<Phân tích>
- 有 (Yǒu): Có.
- 免费的 (miǎnfèi de): miễn phí (免: miễn, 费: phí, 的: (từ nối tính từ với danh từ).
- 饮用水 (yǐnyòngshuǐ): nước uống (饮: uống, 用: dùng, 水: nước → nước dùng để uống).
- 免费的水 (miǎnfèi de shuǐ) nước miễn phí.
- 有…吗: Có… không?
- 有免费的饮用水吗: Có nước uống miễn phí không? (hỏi về nước uống cung cấp miễn phí tại hội chợ/sự kiện).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi cụ thể: 有免费的水吗 (yǒu miǎnfèi de shuǐ ma) – Có nước miễn phí không?
PHẦN 7: HỎI HOẠT ĐỘNG & LỊCH TRÌNH
43. Hôm nay có hoạt động gì?
今天有什么活动?
<Phân tích>
- 今天 (jīntiān): hôm nay (今: nay, 天: ngày).
- 有 (yǒu): có.
- 什么 (shénme): gì, cái gì.
- 活动 (huódòng): hoạt động (活: hoạt/sống, 动: động).
- 有什么: có cái gì? (cấu trúc hỏi “có… gì”).
- 今天有什么活动: Hôm nay có hoạt động gì? (câu hỏi phổ biến tại các sự kiện).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi chi tiết hơn: 今天有什么特别活动 (jīntiān yǒu shénme tèbié huódòng) – Hôm nay có hoạt động đặc biệt nào không? (特别 tèbié: đặc biệt).
44. Buổi thuyết trình bắt đầu lúc mấy giờ?
讲座什么时候开始?
<Phân tích>
- 讲座 (jiǎngzuò): buổi thuyết trình, bài giảng (讲: giảng, 座: buổi/tòa).
- 什么时候 (shénme shíhou): khi nào, lúc nào (什么: gì, 时候: thời gian).
- 开始 (kāishǐ): bắt đầu (开: mở/bắt đầu, 始: bắt đầu).
- 讲座什么时候开始: Buổi thuyết trình khi nào bắt đầu? (cấu trúc: chủ ngữ + 什么时候 + động từ).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi ngược lại: 讲座什么时候结束 (jiǎngzuò shénme shíhou jiéshù) – Buổi thuyết trình kết thúc khi nào? (结束 jiéshù: kết thúc).
45. Có thể chụp ảnh không?
可以拍照吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 拍照 (pāizhào): chụp ảnh (拍: vỗ/chụp, 照: ảnh/chiếu sáng).
- 可以…吗: Có thể… không? (câu hỏi xin phép lịch sự).
- 可以拍照吗: Có thể chụp ảnh (ở đây/khu vực này) không?
- GỢI Ý mở rộng: Nếu muốn hỏi “Chụp ảnh cùng nhau không?”: 可以一起拍照吗 (kěyǐ yīqǐ pāizhào ma) – Có thể chụp ảnh cùng nhau không? (一起 yīqǐ: cùng nhau).
46. Gian hàng này kết thúc lúc mấy giờ?
这个展位什么时候结束?
<Phân tích>
- 这个 (zhège): này, cái này.
- 展位 (zhǎnwèi): gian hàng (展: triển lãm, 位: vị trí).
- 什么时候 (shénme shíhou): khi nào, lúc nào.
- 结束 (jiéshù): kết thúc (结: kết thúc, 束: bó/bó lại).
- 这个展位什么时候结束: Gian hàng này khi nào kết thúc? (hỏi giờ đóng cửa của một gian hàng cụ thể).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi thời gian kết thúc của cả hội chợ: 展会什么时候结束 (zhǎnhuì shénme shíhou jiéshù) – Hội chợ kết thúc khi nào?
47. Hội chợ mở cửa từ mấy giờ mỗi ngày?
展会每天几点开门?
<Phân tích>
- 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
- 每天 (měitiān): mỗi ngày (每: mỗi, 天: ngày).
- 几点 (jǐdiǎn): mấy giờ (几: mấy, 点: giờ/điểm).
- 开门 (kāimén): mở cửa (开: mở, 门: cửa).
- 展会每天几点开门: Hội chợ mỗi ngày mấy giờ mở cửa? (cấu trúc: chủ ngữ + 每天 + 几点 + động từ).
- GỢI Ý mở rộng: Nếu muốn hỏi giờ đóng cửa: 几点关门 (jǐdiǎn guānmén) – Mấy giờ đóng cửa? (关门 guānmén: đóng cửa, ngược với 开门 kāimén).
PHẦN 8: MUA SẮM & ĐẶT HÀNG
48. Tôi muốn mua cái này.
我想买这个。
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 想 (xiǎng): muốn (thể hiện ý định, mong muốn).
- 买 (mǎi): mua.
- 这个 (zhège): cái này (这: này, 个: cái/chiếc – lượng từ chung).
- 我想买这个: Tôi muốn mua cái này. (cấu trúc đơn giản: chủ ngữ + 想 + động từ + tân ngữ).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể dùng 要 (yào) thay cho 想: 我要买这个 (wǒ yào mǎi zhège) – Tôi muốn mua cái này (要 thể hiện ý định mạnh mẽ hơn, quyết đoán hơn).
49. Có thể đặt hàng ngay tại chỗ không?
可以现场下单吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 现场 (xiànchǎng): ngay tại chỗ, hiện trường (现: hiện tại, 场: nơi/trường).
- 下单 (xiàdān): đặt hàng (下: xuống, đặt; 单: đơn hàng).
- 可以…吗: Có thể… không?
- 现场下单: đặt hàng ngay tại chỗ.
- 可以现场下单吗: Có thể đặt hàng ngay tại chỗ được không?
- GỢI Ý mở rộng: 下订单 (xià dìngdān) cũng có nghĩa là đặt hàng (订单 dìngdān: đơn đặt hàng).
50. Có quà tặng không?
有礼品吗?
<Phân tích>
- 有 (Yǒu): Có.
- 礼品 (lǐpǐn): quà tặng (礼: lễ, phép lịch sự; 品: phẩm/vật).
- 吗 (ma): từ hỏi cuối câu.
- 有…吗: Có… không?
- 有礼品吗: Có quà tặng không? (thường hỏi khi mua hàng để biết có quà khuyến mãi kèm theo không).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 有赠品吗 (yǒu zèngpǐn ma) – Có quà tặng không? (赠品 zèngpǐn: quà tặng kèm sản phẩm chính).
51. Tôi lấy mười cái này.
我要十个这个。
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 要 (yào): muốn, lấy (thể hiện ý định quyết đoán, có thể dùng khi mua hàng).
- 十个 (shí gè): mười cái (十: mười, 个: cái/chiếc – lượng từ).
- 这个 (zhège): cái này.
- 我要十个这个: Tôi lấy mười cái này. (cấu trúc: chủ ngữ + 要 + số lượng + tân ngữ).
- GỢI Ý mở rộng: Nếu muốn hỏi người bán: 这个怎么卖 (zhège zěnme mài) – Cái này bán thế nào? / 多少钱一个 (duōshǎo qián yī gè) – Bao nhiêu tiền một cái?
52. Có thể gói lại giúp không?
可以包起来吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 包起来 (bāo qǐlái): gói lại (包: gói/bọc, 起来: lên → gói gọn lại).
- 可以…吗: Có thể… không? (câu yêu cầu lịch sự).
- 包起来: gói lại, đóng gói.
- 可以包起来吗: Có thể gói lại giúp được không? (thường nói khi đã mua sản phẩm và muốn người bán gói hàng).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể nói cụ thể hơn: 可以帮我包起来吗 (kěyǐ bāng wǒ bāo qǐlái ma) – Có thể giúp tôi gói lại được không? (帮 bāng: giúp). Nếu muốn gói làm quà tặng: 可以包装成礼物吗 (kěyǐ bāozhuāng chéng lǐwù ma) – Có thể gói thành quà được không? (包装 bāozhuāng: đóng gói, 礼物 lǐwù: quà).
PHẦN 9: XỬ LÝ TÌNH HUỐNG
53. Tôi không hiểu, bạn nói chậm hơn được không?
我听不懂,能说慢一点吗?
<Phân tích>
- 我 (Wǒ): Tôi.
- 听不懂 (tīng bù dǒng): nghe không hiểu (听: nghe, 不: không, 懂: hiểu).
- 能 (néng): có thể (dùng khi yêu cầu ai đó làm việc gì).
- 说慢一点 (shuō màn yīdiǎn): nói chậm một chút.
- 说 (shuō): nói.
- 慢 (màn): chậm.
- 一点 (yīdiǎn): một chút.
- …吗: (từ hỏi cuối câu, nhưng trong câu này mang nghĩa yêu cầu).
- 我听不懂: Tôi nghe không hiểu.
- 能说慢一点吗: Có thể nói chậm một chút được không?
- 我听不懂,能说慢一点吗: Tôi nghe không hiểu, bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?
54. Xin nói lại một lần nữa.
请再说一遍。
<Phân tích>
- 请 (Qǐng): xin mời (cách nói lịch sự).
- 再 (zài): lại, nữa (chỉ sự lặp lại của hành động).
- 说 (shuō): nói.
- 一遍 (yībiàn): một lần (一: một, 遍: lần/lượt – dùng cho hành động toàn bộ quá trình).
- 再说一遍: nói lại một lần nữa.
- 请再说一遍: Xin hãy nói lại một lần nữa. (câu đề nghị lịch sự).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói: 可以再说一遍吗 (kěyǐ zài shuō yībiàn ma) – Có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
55. Có thể dùng phần mềm dịch không?
可以用翻译软件吗?
<Phân tích>
- 可以 (Kěyǐ): có thể.
- 用 (yòng): dùng, sử dụng.
- 翻译软件 (fānyì ruǎnjiàn): phần mềm dịch (翻译: phiên dịch, 软件: phần mềm).
- 翻译 (fānyì): dịch (翻: lật, 译: dịch).
- 软件 (ruǎnjiàn): phần mềm (软: mềm, 件: kiện/vật).
- 可以…吗: Có thể… không?
- 可以用翻译软件吗: Có thể dùng phần mềm dịch không? (hỏi xin phép hoặc đề xuất sử dụng công cụ dịch).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể nói: 可以用手机翻译吗 (kěyǐ yòng shǒujī fānyì ma) – Có thể dùng điện thoại để dịch không?
56. Điện thoại tôi hết pin rồi.
我的手机没电了。
<Phân tích>
- 我的 (wǒ de): của tôi (我: tôi, 的: của).
- 手机 (shǒujī): điện thoại di động (手: tay, 机: máy → máy cầm tay).
- 没电了 (méi diàn le): hết pin rồi.
- 没 (méi): không có.
- 电 (diàn): điện, pin.
- 了 (le): rồi (trợ từ chỉ sự thay đổi trạng thái).
- 我的手机没电了: Điện thoại của tôi hết pin rồi. (câu thông báo trạng thái).
- GỢI Ý mở rộng: Hỏi chỗ sạc pin: 请问有充电的地方吗 (qǐngwèn yǒu chōngdiàn de dìfang ma) – Xin hỏi có chỗ sạc điện không? (充电 chōngdiàn: sạc pin).
57. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
谢谢你的帮助。
<Phân tích>
- 谢谢 (Xièxie): cảm ơn.
- 你的 (nǐ de): của bạn (你: bạn, 的: của).
- 帮助 (bāngzhù): sự giúp đỡ (帮: giúp, 助: trợ giúp).
- 谢谢你的帮助: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. (câu cảm ơn lịch sự và cụ thể).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể nói ngắn gọn: 多谢 (duōxiè) – Cảm ơn nhiều. / 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) – Vô cùng cảm ơn.
58. Rất vui được gặp bạn.
很高兴认识你。
<Phân tích>
- 很 (Hěn): rất.
- 高兴 (gāoxìng): vui vẻ, vui mừng (高: cao, 兴: hứng).
- 认识 (rènshi): biết, quen biết (认: nhận, 识: biết).
- 你 (nǐ): bạn.
- 认识你: quen biết bạn.
- 很高兴认识你: Rất vui được gặp bạn / Rất vui được làm quen với bạn. (câu chào hỏi khi gặp ai đó lần đầu).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói: 见到你很高兴 (jiàndào nǐ hěn gāoxìng) – Gặp được bạn rất vui (见到 jiàndào: gặp được).
59. Chúng ta giữ liên lạc nhé.
我们保持联系。
<Phân tích>
- 我们 (Wǒmen): chúng ta, chúng tôi.
- 保持 (bǎochí): duy trì, giữ gìn (保: bảo vệ, 持: giữ).
- 联系 (liánxì): liên lạc (联: liên kết, 系: hệ/ràng buộc).
- 保持联系: giữ liên lạc.
- 我们保持联系: Chúng ta giữ liên lạc nhé. (câu nói khi chia tay, muốn tiếp tục liên lạc sau).
- GỢI Ý mở rộng: Có thể nói thêm: 以后我们保持联系 (yǐhòu wǒmen bǎochí liánxì) – Sau này chúng ta giữ liên lạc nhé.
60. Chúc bạn buôn may bán đắt.
祝你生意兴隆。
<Phân tích>
- 祝 (Zhù): chúc (chúc phúc, cầu chúc).
- 你 (nǐ): bạn.
- 生意 (shēngyì): việc buôn bán, công việc kinh doanh (生: sinh sống, 意: ý/ việc).
- 兴隆 (xīnglóng): phát đạt, hưng thịnh (兴: hưng thịnh, 隆: lâu dài/thịnh vượng).
- 祝你生意兴隆: Chúc bạn buôn may bán đắt / Chúc công việc kinh doanh của bạn phát đạt. (câu chúc lịch sự thường dùng trong giao tiếp thương mại).
- GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói: 祝你事业成功 (zhù nǐ shìyè chénggōng) – Chúc bạn thành công trong sự nghiệp. (事业 shìyè: sự nghiệp, 成功 chénggōng: thành công).