Câu - Mẫu câu

GROK 01-60: MẪU CÂU GIAO TIẾP TRONG TRIỂN LÃM NGÀNH IN

Mục lục

PHẦN 1: CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU BẢN THÂN

1. Chào bạn, tôi đến tham quan hội chợ.

你好,我是来参观展会的。
Nǐ hǎo, wǒ shì lái cānguān zhǎnhuì de.
<Phân tích>
  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn, xin chào (cụm chào hỏi cơ bản).
  • 我是 (wǒ shì): Tôi là.
  • 我 (wǒ): tôi.
  • 是 (shì): là.
  • 来参观展会 (lái cānguān zhǎnhuì): đến tham quan hội chợ.
  • 来 (lái): đến.
  • 参观 (cānguān): tham quan.
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm (展: trưng bày, 会: hội).
  • 的 (de): (ở cuối câu) nhấn mạnh mục đích, cấu trúc “是…的” dùng để nói rõ mục đích của hành động.
  • 我是来参观展会的: Tôi là đến tham quan hội chợ (nhấn mạnh mục đích đến đây là tham quan hội chợ).

2. Chào buổi sáng, hôm nay hội chợ đông không?

早上好,今天展会人多吗?
Zǎoshang hǎo, jīntiān zhǎnhuì rén duō ma?
<Phân tích>
  • 早上好 (Zǎoshang hǎo): Chào buổi sáng.
  • 早上 (zǎoshang): buổi sáng.
  • 好 (hǎo): tốt.
  • 今天 (jīntiān): hôm nay (今: nay, 天: ngày).
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
  • 人多吗 (rén duō ma): đông người không?
  • 人 (rén): người.
  • 多 (duō): nhiều, đông.
  • 吗 (ma): (từ để hỏi cuối câu, tạo thành câu hỏi có/không).
  • 展会人多吗: hội chợ đông người không? (ghép: hội chợ + người + nhiều + không).

3. Xin hỏi bạn là nhà triển lãm phải không?

你好,请问你是参展商吗?
Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐ shì cānzhǎnshāng ma?
<Phân tích>
  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn.
  • 请问 (qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự trước khi đặt câu hỏi).
  • 请 (qǐng): xin mời.
  • 问 (wèn): hỏi.
  • 你是 (nǐ shì): bạn là.
  • 参展商 (cānzhǎnshāng): nhà triển lãm, đơn vị tham gia trưng bày.
  • 参 (cān): tham gia.
  • 展 (zhǎn): triển lãm.
  • 商 (shāng): thương nhân, nhà (kinh doanh).
  • 吗 (ma): (hỏi cuối câu, phải không?)
  • 你是参展商吗: bạn là nhà triển lãm phải không?

4. Tôi lần đầu tiên đến hội chợ này.

我第一次来这个展会。
Wǒ dì-yī cì lái zhège zhǎnhuì.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 第一次 (dì-yī cì): lần đầu tiên.
  • 第 (dì): (tiền tố đứng trước số để tạo số thứ tự).
  • 一 (yī): một.
  • 次 (cì): lần (đơn vị chỉ số lần).
  • 来 (lái): đến.
  • 这个 (zhège): này, cái này, đây.
  • 这 (zhè): này.
  • 个 (gè): cái, chiếc (lượng từ chung).
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
  • 我来这个展会 + 第一次: Tôi đến hội chợ này lần đầu tiên (trật tự đúng: chủ ngữ + thứ tự/động từ + tân ngữ).

5. Tôi đến từ Việt Nam.

我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 来自 (láizì): đến từ.
  • 来 (lái): đến.
  • 自 (zì): từ (xuất phát từ).
  • 越南 (Yuènán): Việt Nam.
  • 我来自越南: Tôi đến từ Việt Nam (cấu trúc: chủ ngữ + đến từ + nơi chốn).

6. Tôi rất quan tâm đến gian hàng của các bạn.

我对你们的展位很感兴趣。
Wǒ duì nǐmen de zhǎnwèi hěn gǎn xìngqù.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 对 (duì): đối với, với (chỉ đối tượng hướng đến).
  • 你们的 (nǐmen de): của các bạn.
  • 你们 (nǐmen): các bạn.
  • 的 (de): của.
  • 展位 (zhǎnwèi): gian hàng.
  • 展 (zhǎn): triển lãm.
  • 位 (wèi): vị trí, gian.
  • 很感兴趣 (hěn gǎn xìngqù): rất có hứng thú, rất quan tâm.
  • 很 (hěn): rất.
  • 感 (gǎn): cảm thấy.
  • 兴趣 (xìngqù): hứng thú, sự quan tâm.
  • 对…很感兴趣: đối với… rất quan tâm (cấu trúc cố định).

7. Có thể trò chuyện với bạn một chút không?

可以和你聊聊吗?
Kěyǐ hé nǐ liáoliao ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 和你 (hé nǐ): với bạn.
  • 和 (hé): với, và.
  • 你 (nǐ): bạn.
  • 聊聊 (liáoliao): nói chuyện một chút (dạng lặp từ của 聊 – nói chuyện, làm hành động nhẹ nhàng, ngắn gọn).
  • 聊 (liáo): tán gẫu, nói chuyện.
  • 吗 (ma): từ hỏi cuối câu, “không?” (hỏi có/không)
  • 可以和你聊聊吗: Có thể nói chuyện với bạn một chút không? (cấu trúc: 可以 + hành động + 吗).

8. Chào, tôi tên là [tên của bạn].

你好,我叫[你的名字]。
Nǐ hǎo, wǒ jiào [nǐ de míngzì].
<Phân tích>
  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn, xin chào.
  • 我 (wǒ): Tôi.
  • 叫 (jiào): tên là, được gọi là (động từ dùng để nói tên).
  • 你的名字 (nǐ de míngzì): tên của bạn.
  • 你 (nǐ): bạn.
  • 的 (de): (từ chỉ sở hữu) của.
  • 名字 (míngzì): tên (gồm cả họ và tên, hoặc tên thường gọi).
  • 我叫 [tên]: Tôi tên là [tên] (cấu trúc đơn giản: chủ ngữ + 叫 + tên).
  • 你好,我叫…: Chào bạn, tôi tên là… (câu giới thiệu tên phổ biến nhất).
  • GỢI Ý cách dùng: Khi giới thiệu tên của chính mình, bạn nói 我叫 (wǒ jiào) + tên. Nếu muốn hỏi tên người khác, bạn nói 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?) – Bạn tên là gì?

PHẦN 2: HỎI ĐƯỜNG & BẢN ĐỒ HỘI CHỢ

9. Xin hỏi lối vào hội trường ở đâu?

请问展馆入口在哪里?
Qǐngwèn zhǎnguǎn rùkǒu zài nǎlǐ?
<Phân tích>
  • 请问 (Qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự).
  • 展馆 (zhǎnguǎn): hội trường, nhà triển lãm (馆: tòa nhà).
  • 入口 (rùkǒu): lối vào (入: đi vào, 口: cửa/miệng → cửa vào).
  • 在哪里 (zài nǎlǐ): ở đâu.
  • 在 (zài): ở, tại.
  • 哪里 (nǎlǐ): đâu, chỗ nào.
  • 展馆入口在哪里: Lối vào hội trường ở đâu? (cấu trúc: chủ thể + 在哪里).

10. Nhà vệ sinh ở đâu?

卫生间在哪里?
Wèishēngjiān zài nǎlǐ?
<Phân tích>
  • 卫生间 (wèishēngjiān): nhà vệ sinh.
  • 卫生 (wèishēng): vệ sinh.
  • 间 (jiān): phòng, gian (phòng vệ sinh).
  • 在哪里 (zài nǎlǐ): ở đâu.
  • 卫生间在哪里: Nhà vệ sinh ở đâu? (câu hỏi đơn giản, thông dụng).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói 厕所在哪里 (cèsuǒ zài nǎlǐ) – nhà vệ sinh ở đâu (cách nói thông dụng hơn trong đời sống).

11. Xin hỏi khu A đi như thế nào?

请问A区怎么走?
Qǐngwèn A qū zěnme zǒu?
<Phân tích>
  • 请问 (Qǐngwèn): Xin hỏi.
  • A区 (A qū): khu A (区: khu vực).
  • 怎么走 (zěnme zǒu): đi như thế nào?
  • 怎么 (zěnme): thế nào, làm sao.
  • 走 (zǒu): đi (bộ), đi đường.
  • A区怎么走: Đến khu A đi thế nào? (cấu trúc hỏi đường phổ biến: địa điểm + 怎么走).
  • GỢI ý mở rộng: 怎么走 hỏi về hướng và cách di chuyển đến một nơi nào đó.

12. Có bản đồ hội chợ không?

有展会地图吗?
Yǒu zhǎnhuì dìtú ma?
<Phân tích>
  • 有 (Yǒu): Có.
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
  • 地图 (dìtú): bản đồ.
  • 地 (dì): đất, địa.
  • 图 (tú): hình vẽ, bản vẽ.
  • 吗 (ma): (từ hỏi cuối câu, tạo câu hỏi có/không).
  • 有…吗: Có… không? (cấu trúc câu hỏi với động từ 有).
  • 有展会地图吗: Có bản đồ hội chợ không?

13. Khu ẩm thực ở gian hàng số mấy?

食品区在几号馆?
Shípǐn qū zài jǐ hào guǎn?
<Phân tích>
  • 食品区 (shípǐn qū): khu ẩm thực, khu thực phẩm.
  • 食品 (shípǐn): thực phẩm, đồ ăn.
  • 区 (qū): khu vực.
  • 在 (zài): ở, tại.
  • 几号馆 (jǐ hào guǎn): gian hàng số mấy?
  • 几 (jǐ): mấy (hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10).
  • 号 (hào): số (thứ tự).
  • 馆 (guǎn): gian hàng, hội trường (tòa nhà).
  • 食品区在几号馆: Khu ẩm thực ở gian hàng số mấy? (cấu trúc: chủ thể + 在 + câu hỏi số thứ tự).

14. Lối ra ở đâu?

出口在哪里?
Chūkǒu zài nǎlǐ?
<Phân tích>
  • 出口 (chūkǒu): lối ra (出: đi ra, ra ngoài, 口: cửa/miệng → cửa ra).
  • 在哪里 (zài nǎlǐ): ở đâu.
  • 出口在哪里: Lối ra ở đâu? (cấu trúc đơn giản, đối lập với 入口 – lối vào).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 紧急出口在哪里 (jǐnjí chūkǒu zài nǎlǐ) – Lối thoát hiểm ở đâu? (紧急 jǐnjí: khẩn cấp).

15. Khu nghỉ ngơi gần nhất ở đâu?

最近的休息区在哪儿?
Zuìjìn de xiūxí qū zài nǎr?
<Phân tích>
  • 最近的 (zuìjìn de): gần nhất.
  • 最 (zuì): nhất (chỉ mức độ cao nhất).
  • 近 (jìn): gần.
  • 的 (de): (liên kết tính từ bổ nghĩa cho danh từ).
  • 休息区 (xiūxí qū): khu nghỉ ngơi.
  • 休息 (xiūxí): nghỉ ngơi.
  • 区 (qū): khu vực.
  • 在哪儿 (zài nǎr): ở đâu (cách nói trong khẩu ngữ, 哪儿 = 哪里).
  • 在 (zài): ở.
  • 哪儿 (nǎr): đâu, chỗ nào (rút gọn từ 哪里).
  • 最近的休息区在哪儿: Khu nghỉ ngơi gần nhất ở đâu? (cấu trúc: tính từ + 的 + danh từ + 在哪儿).

PHẦN 3: HỎI THÔNG TIN SẢN PHẨM

16. Sản phẩm này là gì?

这个产品是什么?
Zhège chǎnpǐn shì shénme?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): cái này, sản phẩm này.
  • 产品 (chǎnpǐn): sản phẩm (产: sản xuất, 品: phẩm/vật).
  • 是 (shì): là.
  • 什么 (shénme): gì, cái gì.
  • 产品是什么: Sản phẩm là gì? (cấu trúc: chủ ngữ + 是 + 什么).
  • 这个产品是什么: Cái/sản phẩm này là gì? (bỏ qua 是 vẫn có thể hiểu trong ngữ cảnh).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn 这是什么 (zhè shì shénme) – Đây là cái gì?

17. Có thể giới thiệu về cái này không?

可以介绍一下这个吗?
Kěyǐ jièshào yīxià zhège ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 介绍一下 (jièshào yīxià): giới thiệu một chút (một lần).
  • 介绍 (jièshào): giới thiệu.
  • 一下 (yīxià): một chút, một lần (làm hành động nhẹ nhàng, lịch sự).
  • 这个 (zhège): cái này.
  • 吗 (ma): từ hỏi cuối câu.
  • 可以…吗: Có thể… không? (cấu trúc xin phép/yêu cầu lịch sự).
  • 介绍一下这个: giới thiệu về cái này.
  • 可以介绍一下这个吗: Có thể giới thiệu về cái này được không ạ?

18. Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): cái này.
  • 多少 (duōshǎo): bao nhiêu (hỏi số lượng nói chung).
  • 钱 (qián): tiền.
  • 多少钱 (duōshǎo qián): bao nhiêu tiền.
  • 这个多少钱: Cái này giá bao nhiêu? (câu hỏi giá cả cơ bản nhất).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 价格是多少 (jiàgé shì duōshǎo) – Giá là bao nhiêu? (价格 jiàgé: giá cả).

19. Có mẫu thử không?

有样品可以试用吗?
Yǒu yàngpǐn kěyǐ shìyòng ma?
<Phân tích>
  • 有 (Yǒu): Có.
  • 样品 (yàngpǐn): mẫu thử, hàng mẫu (样: mẫu, 品: phẩm).
  • 可以 (kěyǐ): có thể.
  • 试用 (shìyòng): dùng thử (试: thử, 用: dùng).
  • 有…吗: Có… không? (câu hỏi có/không).
  • 样品可以试用: mẫu thử có thể dùng thử được.
  • 有样品可以试用吗: Có mẫu thử để dùng thử không? (hỏi xem có mẫu để khách dùng thử hay không).

20. Chức năng này dùng như thế nào?

这个功能怎么用?
Zhège gōngnéng zěnme yòng?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): cái này, này.
  • 功能 (gōngnéng): chức năng (功: công năng, 能: năng lực).
  • 怎么 (zěnme): thế nào, làm sao.
  • 用 (yòng): dùng, sử dụng.
  • 怎么用 (zěnme yòng): dùng như thế nào? (cấu trúc hỏi cách thức).
  • 这个功能怎么用: Chức năng này dùng thế nào? (cấu trúc: chủ thể + 怎么 + động từ).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 这个怎么操作 (zhège zěnme cāozuò) – Cái này vận hành thế nào? (操作 cāozuò: thao tác).

21. Đây có phải mẫu mới nhất không?

这是最新的型号吗?
Zhè shì zuìxīn de xínghào ma?
<Phân tích>
  • 这 (Zhè): đây, cái này.
  • 是 (shì): là.
  • 最新的 (zuìxīn de): mới nhất.
  • 最 (zuì): nhất (chỉ mức độ cao nhất).
  • 新 (xīn): mới.
  • 的 (de): (liên kết tính từ với danh từ).
  • 型号 (xínghào): mẫu mã, kiểu hiệu (型: kiểu, 号: số/hiệu).
  • 吗 (ma): (từ hỏi cuối câu).
  • 这是…吗: Đây có phải là… không? (cấu trúc: 这是 + A + 吗 → Đây có phải là A không?).
  • 这是最新的型号吗: Đây có phải là mẫu mới nhất không?

22. Các bạn có tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Trung/Tiếng Anh không?

你们有中文/英文说明书吗?
Nǐmen yǒu Zhōngwén / Yīngwén shuōmíngshū ma?
<Phân tích>
  • 你们 (Nǐmen): các bạn.
  • 有 (yǒu): có.
  • 中文 (Zhōngwén): tiếng Trung (中: Trung Quốc, 文: ngôn ngữ/văn tự).
  • 英文 (Yīngwén): tiếng Anh (英: Anh).
  • 说明书 (shuōmíngshū): tài liệu hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
  • 说明 (shuōmíng): thuyết minh, giải thích.
  • 书 (shū): sách.
  • 有…吗: Có… không?
  • 中文/英文说明书: sách hướng dẫn tiếng Trung/tiếng Anh.
  • 你们有中文说明书吗: Các bạn có tài liệu hướng dẫn tiếng Trung không?

23. Sản phẩm này có xuất khẩu sang Việt Nam được không?

这个可以出口到越南吗?
Zhège kěyǐ chūkǒu dào Yuènán ma?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): cái này, sản phẩm này.
  • 可以 (kěyǐ): có thể, được phép.
  • 出口 (chūkǒu): xuất khẩu (出: ra, xuất; 口: cửa → xuất ra ngoài cửa khẩu).
  • 到 (dào): đến, sang (chỉ phương hướng).
  • 越南 (Yuènán): Việt Nam.
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 出口到越南: xuất khẩu sang Việt Nam.
  • 这个可以出口到越南吗: Sản phẩm này có thể xuất khẩu sang Việt Nam không?
  • GỢI Ý mở rộng: 出口 (chūkǒu) – xuất khẩu, đối lập với 进口 (jìnkǒu) – nhập khẩu.

PHẦN 4: GIÁ CẢ & THƯƠNG LƯỢNG

24. Có thể rẻ hơn một chút không?

可以便宜一点吗?
Kěyǐ piányi yīdiǎn ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 便宜 (piányi): rẻ (tính từ chỉ giá cả).
  • 一点 (yīdiǎn): một chút (一点 = 一点点: một chút xíu).
  • 便宜一点: rẻ hơn một chút (cụm từ so sánh mức độ, tiếng Trung không cần thêm 更 – gèng).
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 可以便宜一点吗: Có thể rẻ hơn một chút được không? (câu mặc cả lịch sự).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói 能不能便宜一点 (néng bù néng piányi yīdiǎn) – Có thể rẻ hơn một chút không? (cách nói thân thiện hơn).

25. Giá sỉ là bao nhiêu?

批发价是多少?
Pīfā jià shì duōshǎo?
<Phân tích>
  • 批发 (pīfā): bán buôn, bán sỉ (批: lô/hàng loạt, 发: phát ra → phát hành theo lô).
  • 价 (jià): giá (viết tắt của 价格 jiàgé).
  • 批发价 (pīfā jià): giá sỉ, giá bán buôn.
  • 是 (shì): là.
  • 多少 (duōshǎo): bao nhiêu.
  • …是多少: …là bao nhiêu? (cấu trúc hỏi giá/số lượng).
  • 批发价是多少: Giá sỉ là bao nhiêu?
  • GỢI Ý mở rộng: Đối lập với 零售价 (língshòu jià) – giá bán lẻ (零售 língshòu: bán lẻ).

26. Mua nhiều hơn có giảm giá không?

买多一点有折扣吗?
Mǎi duō yīdiǎn yǒu zhékòu ma?
<Phân tích>
  • 买 (mǎi): mua.
  • 多一点 (duō yīdiǎn): nhiều hơn một chút.
  • 多 (duō): nhiều.
  • 一点 (yīdiǎn): một chút.
  • 有 (yǒu): có.
  • 折扣 (zhékòu): giảm giá, chiết khấu (折: gập/khấu, 扣: trừ → gập xuống trừ đi).
  • 有…吗: Có… không?
  • 买多一点有折扣吗: Mua nhiều hơn một chút có được giảm giá không?
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 多买有优惠吗 (duō mǎi yǒu yōuhuì ma) – Mua nhiều có ưu đãi không? (优惠 yōuhuì: ưu đãi).

27. Giá thấp nhất là bao nhiêu?

最低价格是多少?
Zuìdī jiàgé shì duōshǎo?
<Phân tích>
  • 最低 (zuìdī): thấp nhất (最: nhất, 低: thấp).
  • 价格 (jiàgé): giá cả (价: giá, 格: cách/chuẩn mức).
  • 是 (shì): là.
  • 多少 (duōshǎo): bao nhiêu.
  • 最低价格: giá thấp nhất, giá tối thiểu.
  • 最低价格是多少: Giá thấp nhất là bao nhiêu?
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn 最低价是多少 (zuìdī jià shì duōshǎo) – Giá thấp nhất là bao nhiêu? (价 là viết tắt của 价格).

28. Có thể cho tôi bảng báo giá không?

可以给我一个报价单吗?
Kěyǐ gěi wǒ yī gè bàojiàdān ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 给我 (gěi wǒ): cho tôi (给: đưa cho, 我: tôi).
  • 一个 (yī gè): một (cái, tấm… lượng từ chung).
  • 报价单 (bàojiàdān): bảng báo giá.
  • 报价 (bàojià): báo giá (报: báo/thông báo, 价: giá).
  • 单 (dān): tờ đơn, bảng (tờ đơn báo giá).
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 给我一个报价单: đưa cho tôi một bảng báo giá.
  • 可以给我一个报价单吗: Có thể cho tôi một bảng báo giá được không?

29. Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?

这个价格包含运费吗?
Zhège jiàgé bāohán yùnfèi ma?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): này, cái này.
  • 价格 (jiàgé): giá cả.
  • 包含 (bāohán): bao gồm (包: bao, 含: chứa/ hàm).
  • 运费 (yùnfèi): phí vận chuyển (运: vận chuyển, 费: phí).
  • 包含…吗: Có bao gồm… không? (câu hỏi có/không).
  • 这个价格包含运费吗: Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
  • GỢI Ý mở rộng: Nếu hỏi CHƯA bao gồm thì nói 不含运费 (bù hán yùnfèi) – không bao gồm vận chuyển. 不含 (bù hán): không bao gồm.

30. Các hình thức thanh toán là gì?

付款方式有哪些?
Fùkuǎn fāngshì yǒu nǎxiē?
<Phân tích>
  • 付款 (fùkuǎn): thanh toán, trả tiền.
  • 付 (fù): trả, chi trả.
  • 款 (kuǎn): khoản tiền.
  • 方式 (fāngshì): hình thức, phương thức (方: phương, 式: thức).
  • 付款方式: phương thức thanh toán, hình thức thanh toán.
  • 有 (yǒu): có.
  • 哪些 (nǎxiē): những cái nào, những loại nào (哪: nào, 些: những).
  • …有哪些: có những… nào? (cấu trúc hỏi liệt kê).
  • 付款方式有哪些: Các hình thức thanh toán có những loại nào? (Có những hình thức thanh toán nào?)
  • GỢI Ý mở rộng: Trả lời mẫu: 有现金、银行转账、信用卡 (yǒu xiànjīn, yínháng zhuǎnzhàng, xìnyòngkǎ) – Có tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng.

PHẦN 5: QUAN TÂM & YÊU CẦU THÔNG TIN

31. Tôi rất quan tâm đến dòng sản phẩm này.

我对这个系列很感兴趣。
Wǒ duì zhège xìliè hěn gǎn xìngqù.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 对 (duì): đối với, với (chỉ đối tượng hướng đến).
  • 这个 (zhège): này, cái này.
  • 系列 (xìliè): dòng (sản phẩm), loạt, series (系: hệ, 列: hàng/cột).
  • 很感兴趣 (hěn gǎn xìngqù): rất có hứng thú, rất quan tâm.
  • 很 (hěn): rất.
  • 感 (gǎn): cảm thấy.
  • 兴趣 (xìngqù): hứng thú, sự quan tâm (兴: hưng phấn, 趣: thú vị).
  • 对…很感兴趣: đối với… rất quan tâm (cấu trúc cố định).
  • 我对这个系列很感兴趣: Tôi rất quan tâm đến dòng sản phẩm này.

32. Cho tôi xin danh thiếp được không?

可以给我名片吗?
Kěyǐ gěi wǒ míngpiàn ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 给我 (gěi wǒ): cho tôi (给: đưa cho, 我: tôi).
  • 名片 (míngpiàn): danh thiếp.
  • 名 (míng): tên.
  • 片 (piàn): tấm, miếng (tấm nhỏ, miếng mỏng).
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 给我名片: đưa cho tôi danh thiếp (xin danh thiếp).
  • 可以给我名片吗: Có thể cho tôi xin danh thiếp được không?
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói lịch sự hơn: 可以给我一张名片吗 (kěyǐ gěi wǒ yī zhāng míngpiàn ma) – Cho tôi xin một (tấm) danh thiếp được không? (张 zhāng: lượng từ cho vật mỏng, phẳng như giấy, danh thiếp).

33. Các bạn sẽ ra sản phẩm mới khi nào?

你们什么时候有新产品?
Nǐmen shénme shíhou yǒu xīn chǎnpǐn?
<Phân tích>
  • 你们 (Nǐmen): các bạn, các anh.
  • 什么时候 (shénme shíhou): khi nào, lúc nào (什么: gì, 时候: lúc/thời gian → lúc gì/khi nào).
  • 有 (yǒu): có.
  • 新 (xīn): mới.
  • 新产品 (chǎnpǐn): sản phẩm.
  • 你们什么时候有新产品: Các bạn khi nào có sản phẩm mới? (cấu trúc: chủ ngữ + 什么时候 + động từ + tân ngữ).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 新产品什么时候发布 (xīn chǎnpǐn shénme shíhou fābù) – Sản phẩm mới khi nào ra mắt? (发布 fābù: phát hành).

34. Có catalogue điện tử không?

有没有电子目录?
Yǒu méiyǒu diànzǐ mùlù?
<Phân tích>
  • 有没有 (yǒu méiyǒu): có hay không, có… không? (dạng hỏi của 有: 有 + 没有 → “có + không có”).
  • 电子 (diànzǐ): điện tử (电: điện, 子: hạt).
  • 目录 (mùlù): catalogue, mục lục, danh mục (目: mục, 录: ghi chép).
  • 电子目录: catalogue điện tử, danh mục sản phẩm dạng điện tử.
  • 有没有电子目录: Có catalogue điện tử không? (câu hỏi nghi vấn với 有没有).
  • GỢI Ý mở rộng: Đối lập với 纸质目录 (zhǐzhì mùlù) – catalogue bản giấy (纸质: chất liệu giấy).

35. Có thể thêm WeChat không?

可以加微信吗?
Kěyǐ jiā Wēixìn ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 加 (jiā): thêm, kết bạn (trong ngữ cảnh mạng xã hội).
  • 微信 (Wēixìn): WeChat (ứng dụng nhắn tin phổ biến tại Trung Quốc).
  • 微 (wēi): nhỏ, vi.
  • 信 (xìn): tin nhắn, thư tín.
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 加微信: thêm WeChat (kết bạn qua WeChat).
  • 可以加微信吗: Có thể thêm WeChat (kết bạn WeChat) được không?
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi cụ thể: 可以加你的微信吗 (kěyǐ jiā nǐ de Wēixìn ma) – Có thể thêm WeChat của bạn được không?

36. Sau này có hỗ trợ kỹ thuật không?

后期有技术支持吗?
Hòuqī yǒu jìshù zhīchí ma?
<Phân tích>
  • 后期 (hòuqī): sau này, giai đoạn sau (后: sau, 期: kỳ/giai đoạn).
  • 有 (yǒu): có.
  • 技术 (jìshù): kỹ thuật (技: kỹ năng, 术: thuật).
  • 支持 (zhīchí): hỗ trợ (支: chống, 持: giữ → chống đỡ).
  • 技术支持: hỗ trợ kỹ thuật.
  • 有…吗: Có… không?
  • 后期有技术支持吗: Sau này có hỗ trợ kỹ thuật không? (hỏi về dịch vụ hậu mãi).
  • GỢI Ý mở rộng: Từ liên quan: 售后服务 (shòuhòu fúwù) – dịch vụ sau bán hàng (售后: sau khi bán, 服务: dịch vụ).

37. Thời gian giao hàng khoảng bao lâu?

交货期大概多久?
Jiāohuò qī dàgài duōjiǔ?
<Phân tích>
  • 交货期 (jiāohuò qī): thời gian giao hàng (交: giao, 货: hàng hóa, 期: kỳ hạn).
  • 大概 (dàgài): khoảng, đại khái, ước chừng (大: lớn, 概: khái quát).
  • 多久 (duōjiǔ): bao lâu (多: bao nhiêu, 久: lâu dài).
  • 交货期大概多久: Thời gian giao hàng khoảng bao lâu? (hỏi về thời gian giao hàng, trả lời thường là số ngày/tuần/tháng).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn 多久能交货 (duōjiǔ néng jiāohuò) – Bao lâu có thể giao hàng?

38. Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

最小起订量是多少?
Zuìxiǎo qǐdìngliàng shì duōshǎo?
<Phân tích>
  • 最小 (zuìxiǎo): tối thiểu, nhỏ nhất (最: nhất, 小: nhỏ).
  • 起订量 (qǐdìngliàng): số lượng đặt hàng tối thiểu (lượng đặt tối thiểu).
  • 起 (qǐ): bắt đầu, khởi.
  • 订 (dìng): đặt hàng (đặt mua).
  • 量 (liàng): số lượng.
  • 是 (shì): là.
  • 多少 (duōshǎo): bao nhiêu.
  • 最小起订量: số lượng đặt hàng tối thiểu (viết tắt MOQ – Minimum Order Quantity).
  • 最小起订量是多少: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi ngắn gọn: 最小订单量是多少 (zuìxiǎo dìngdān liàng shì duōshǎo). Trong thực tế, hay dùng từ mượn MOQ (viết tắt).

PHẦN 6: ĂN UỐNG & NGHỈ NGƠI

39. Xin hỏi đâu có bán đồ uống?

请问哪里有卖饮料的地方?
Qǐngwèn nǎlǐ yǒu mài yǐnliào de dìfang?
<Phân tích>
  • 请问 (Qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự).
  • 哪里有 (nǎlǐ yǒu): ở đâu có.
  • 哪里 (nǎlǐ): đâu, chỗ nào.
  • 有 (yǒu): có.
  • 卖饮料的地方 (mài yǐnliào de dìfang): nơi bán đồ uống.
  • 卖 (mài): bán.
  • 饮料 (yǐnliào): đồ uống (饮: uống, 料: nguyên liệu → thứ dùng để uống).
  • 的 (de): (liên kết cụm từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau).
  • 地方 (dìfang): nơi, chỗ.
  • 哪里有卖饮料的地方: Ở đâu có nơi bán đồ uống? (cấu trúc hỏi địa điểm: 哪里 + 有 + tân ngữ).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi ngắn gọn: 哪里有饮料 (nǎlǐ yǒu yǐnliào) – Ở đâu có đồ uống? (bỏ 卖…的地方 vẫn hiểu trong ngữ cảnh).

40. Món ăn vặt này ngon không?

这个小吃好吃吗?
Zhège xiǎochī hǎochī ma?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): cái này, món này.
  • 小吃 (xiǎochī): món ăn vặt, đồ ăn nhẹ (小: nhỏ, 吃: ăn → đồ ăn nhẹ).
  • 好吃 (hǎochī): ngon (好: tốt, 吃: ăn → ăn ngon).
  • 吗 (ma): từ hỏi cuối câu.
  • 小吃好吃吗: Món ăn vặt này có ngon không? (cấu trúc: chủ ngữ + tính từ + 吗).
  • 这个小吃好吃吗: Món ăn vặt này ngon không?
  • GỢI Ý mở rộng: Trả lời mẫu: 很好吃 (hěn hǎochī) – Rất ngon. / 不好吃 (bù hǎochī) – Không ngon. / 还可以 (hái kěyǐ) – Cũng được.

41. Tôi có thể nghỉ ngơi ở đây một chút không?

我可以在这里休息一下吗?
Wǒ kěyǐ zài zhèlǐ xiūxí yīxià ma?
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 可以 (kěyǐ): có thể.
  • 在这里 (zài zhèlǐ): ở đây (在: ở, 这里: đây, chỗ này).
  • 休息一下 (xiūxí yīxià): nghỉ ngơi một chút.
  • 休息 (xiūxí): nghỉ ngơi.
  • 一下 (yīxià): một chút, một lần (làm động từ nhẹ nhàng).
  • 可以…吗: Có thể… không? (cấu trúc xin phép).
  • 我可以在这里休息一下吗: Tôi có thể nghỉ ngơi ở đây một chút được không? (câu xin phép lịch sự).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể nói ngắn: 可以坐一下吗 (kěyǐ zuò yīxià ma) – Có thể ngồi một chút không? (坐 zuò: ngồi).

42. Có nước uống miễn phí không?

有免费的饮用水吗?
Yǒu miǎnfèi de yǐnyòngshuǐ ma?
<Phân tích>
  • 有 (Yǒu): Có.
  • 免费的 (miǎnfèi de): miễn phí (免: miễn, 费: phí, 的: (từ nối tính từ với danh từ).
  • 饮用水 (yǐnyòngshuǐ): nước uống (饮: uống, 用: dùng, 水: nước → nước dùng để uống).
  • 免费的水 (miǎnfèi de shuǐ) nước miễn phí.
  • 有…吗: Có… không?
  • 有免费的饮用水吗: Có nước uống miễn phí không? (hỏi về nước uống cung cấp miễn phí tại hội chợ/sự kiện).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi cụ thể: 有免费的水吗 (yǒu miǎnfèi de shuǐ ma) – Có nước miễn phí không?

PHẦN 7: HỎI HOẠT ĐỘNG & LỊCH TRÌNH

43. Hôm nay có hoạt động gì?

今天有什么活动?
Jīntiān yǒu shénme huódòng?
<Phân tích>
  • 今天 (jīntiān): hôm nay (今: nay, 天: ngày).
  • 有 (yǒu): có.
  • 什么 (shénme): gì, cái gì.
  • 活动 (huódòng): hoạt động (活: hoạt/sống, 动: động).
  • 有什么: có cái gì? (cấu trúc hỏi “có… gì”).
  • 今天有什么活动: Hôm nay có hoạt động gì? (câu hỏi phổ biến tại các sự kiện).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi chi tiết hơn: 今天有什么特别活动 (jīntiān yǒu shénme tèbié huódòng) – Hôm nay có hoạt động đặc biệt nào không? (特别 tèbié: đặc biệt).

44. Buổi thuyết trình bắt đầu lúc mấy giờ?

讲座什么时候开始?
Jiǎngzuò shénme shíhou kāishǐ?
<Phân tích>
  • 讲座 (jiǎngzuò): buổi thuyết trình, bài giảng (讲: giảng, 座: buổi/tòa).
  • 什么时候 (shénme shíhou): khi nào, lúc nào (什么: gì, 时候: thời gian).
  • 开始 (kāishǐ): bắt đầu (开: mở/bắt đầu, 始: bắt đầu).
  • 讲座什么时候开始: Buổi thuyết trình khi nào bắt đầu? (cấu trúc: chủ ngữ + 什么时候 + động từ).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi ngược lại: 讲座什么时候结束 (jiǎngzuò shénme shíhou jiéshù) – Buổi thuyết trình kết thúc khi nào? (结束 jiéshù: kết thúc).

45. Có thể chụp ảnh không?

可以拍照吗?
Kěyǐ pāizhào ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 拍照 (pāizhào): chụp ảnh (拍: vỗ/chụp, 照: ảnh/chiếu sáng).
  • 可以…吗: Có thể… không? (câu hỏi xin phép lịch sự).
  • 可以拍照吗: Có thể chụp ảnh (ở đây/khu vực này) không?
  • GỢI Ý mở rộng: Nếu muốn hỏi “Chụp ảnh cùng nhau không?”: 可以一起拍照吗 (kěyǐ yīqǐ pāizhào ma) – Có thể chụp ảnh cùng nhau không? (一起 yīqǐ: cùng nhau).

46. Gian hàng này kết thúc lúc mấy giờ?

这个展位什么时候结束?
Zhège zhǎnwèi shénme shíhou jiéshù?
<Phân tích>
  • 这个 (zhège): này, cái này.
  • 展位 (zhǎnwèi): gian hàng (展: triển lãm, 位: vị trí).
  • 什么时候 (shénme shíhou): khi nào, lúc nào.
  • 结束 (jiéshù): kết thúc (结: kết thúc, 束: bó/bó lại).
  • 这个展位什么时候结束: Gian hàng này khi nào kết thúc? (hỏi giờ đóng cửa của một gian hàng cụ thể).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể hỏi thời gian kết thúc của cả hội chợ: 展会什么时候结束 (zhǎnhuì shénme shíhou jiéshù) – Hội chợ kết thúc khi nào?

47. Hội chợ mở cửa từ mấy giờ mỗi ngày?

展会每天几点开门?
Zhǎnhuì měitiān jǐdiǎn kāimén?
<Phân tích>
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
  • 每天 (měitiān): mỗi ngày (每: mỗi, 天: ngày).
  • 几点 (jǐdiǎn): mấy giờ (几: mấy, 点: giờ/điểm).
  • 开门 (kāimén): mở cửa (开: mở, 门: cửa).
  • 展会每天几点开门: Hội chợ mỗi ngày mấy giờ mở cửa? (cấu trúc: chủ ngữ + 每天 + 几点 + động từ).
  • GỢI Ý mở rộng: Nếu muốn hỏi giờ đóng cửa: 几点关门 (jǐdiǎn guānmén) – Mấy giờ đóng cửa? (关门 guānmén: đóng cửa, ngược với 开门 kāimén).

PHẦN 8: MUA SẮM & ĐẶT HÀNG

48. Tôi muốn mua cái này.

我想买这个。
Wǒ xiǎng mǎi zhège.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 想 (xiǎng): muốn (thể hiện ý định, mong muốn).
  • 买 (mǎi): mua.
  • 这个 (zhège): cái này (这: này, 个: cái/chiếc – lượng từ chung).
  • 我想买这个: Tôi muốn mua cái này. (cấu trúc đơn giản: chủ ngữ + 想 + động từ + tân ngữ).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể dùng 要 (yào) thay cho 想: 我要买这个 (wǒ yào mǎi zhège) – Tôi muốn mua cái này (要 thể hiện ý định mạnh mẽ hơn, quyết đoán hơn).

49. Có thể đặt hàng ngay tại chỗ không?

可以现场下单吗?
Kěyǐ xiànchǎng xiàdān ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 现场 (xiànchǎng): ngay tại chỗ, hiện trường (现: hiện tại, 场: nơi/trường).
  • 下单 (xiàdān): đặt hàng (下: xuống, đặt; 单: đơn hàng).
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 现场下单: đặt hàng ngay tại chỗ.
  • 可以现场下单吗: Có thể đặt hàng ngay tại chỗ được không?
  • GỢI Ý mở rộng: 下订单 (xià dìngdān) cũng có nghĩa là đặt hàng (订单 dìngdān: đơn đặt hàng).

50. Có quà tặng không?

有礼品吗?
Yǒu lǐpǐn ma?
<Phân tích>
  • 有 (Yǒu): Có.
  • 礼品 (lǐpǐn): quà tặng (礼: lễ, phép lịch sự; 品: phẩm/vật).
  • 吗 (ma): từ hỏi cuối câu.
  • 有…吗: Có… không?
  • 有礼品吗: Có quà tặng không? (thường hỏi khi mua hàng để biết có quà khuyến mãi kèm theo không).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể hỏi 有赠品吗 (yǒu zèngpǐn ma) – Có quà tặng không? (赠品 zèngpǐn: quà tặng kèm sản phẩm chính).

51. Tôi lấy mười cái này.

我要十个这个。
Wǒ yào shí gè zhège.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 要 (yào): muốn, lấy (thể hiện ý định quyết đoán, có thể dùng khi mua hàng).
  • 十个 (shí gè): mười cái (十: mười, 个: cái/chiếc – lượng từ).
  • 这个 (zhège): cái này.
  • 我要十个这个: Tôi lấy mười cái này. (cấu trúc: chủ ngữ + 要 + số lượng + tân ngữ).
  • GỢI Ý mở rộng: Nếu muốn hỏi người bán: 这个怎么卖 (zhège zěnme mài) – Cái này bán thế nào? / 多少钱一个 (duōshǎo qián yī gè) – Bao nhiêu tiền một cái?

52. Có thể gói lại giúp không?

可以包起来吗?
Kěyǐ bāo qǐlái ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 包起来 (bāo qǐlái): gói lại (包: gói/bọc, 起来: lên → gói gọn lại).
  • 可以…吗: Có thể… không? (câu yêu cầu lịch sự).
  • 包起来: gói lại, đóng gói.
  • 可以包起来吗: Có thể gói lại giúp được không? (thường nói khi đã mua sản phẩm và muốn người bán gói hàng).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể nói cụ thể hơn: 可以帮我包起来吗 (kěyǐ bāng wǒ bāo qǐlái ma) – Có thể giúp tôi gói lại được không? (帮 bāng: giúp). Nếu muốn gói làm quà tặng: 可以包装成礼物吗 (kěyǐ bāozhuāng chéng lǐwù ma) – Có thể gói thành quà được không? (包装 bāozhuāng: đóng gói, 礼物 lǐwù: quà).

PHẦN 9: XỬ LÝ TÌNH HUỐNG

53. Tôi không hiểu, bạn nói chậm hơn được không?

我听不懂,能说慢一点吗?
Wǒ tīng bù dǒng, néng shuō màn yīdiǎn ma?
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 听不懂 (tīng bù dǒng): nghe không hiểu (听: nghe, 不: không, 懂: hiểu).
  • 能 (néng): có thể (dùng khi yêu cầu ai đó làm việc gì).
  • 说慢一点 (shuō màn yīdiǎn): nói chậm một chút.
  • 说 (shuō): nói.
  • 慢 (màn): chậm.
  • 一点 (yīdiǎn): một chút.
  • …吗: (từ hỏi cuối câu, nhưng trong câu này mang nghĩa yêu cầu).
  • 我听不懂: Tôi nghe không hiểu.
  • 能说慢一点吗: Có thể nói chậm một chút được không?
  • 我听不懂,能说慢一点吗: Tôi nghe không hiểu, bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?

54. Xin nói lại một lần nữa.

请再说一遍。
Qǐng zài shuō yībiàn.
<Phân tích>
  • 请 (Qǐng): xin mời (cách nói lịch sự).
  • 再 (zài): lại, nữa (chỉ sự lặp lại của hành động).
  • 说 (shuō): nói.
  • 一遍 (yībiàn): một lần (一: một, 遍: lần/lượt – dùng cho hành động toàn bộ quá trình).
  • 再说一遍: nói lại một lần nữa.
  • 请再说一遍: Xin hãy nói lại một lần nữa. (câu đề nghị lịch sự).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói: 可以再说一遍吗 (kěyǐ zài shuō yībiàn ma) – Có thể nói lại một lần nữa được không ạ?

55. Có thể dùng phần mềm dịch không?

可以用翻译软件吗?
Kěyǐ yòng fānyì ruǎnjiàn ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 用 (yòng): dùng, sử dụng.
  • 翻译软件 (fānyì ruǎnjiàn): phần mềm dịch (翻译: phiên dịch, 软件: phần mềm).
  • 翻译 (fānyì): dịch (翻: lật, 译: dịch).
  • 软件 (ruǎnjiàn): phần mềm (软: mềm, 件: kiện/vật).
  • 可以…吗: Có thể… không?
  • 可以用翻译软件吗: Có thể dùng phần mềm dịch không? (hỏi xin phép hoặc đề xuất sử dụng công cụ dịch).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể nói: 可以用手机翻译吗 (kěyǐ yòng shǒujī fānyì ma) – Có thể dùng điện thoại để dịch không?

56. Điện thoại tôi hết pin rồi.

我的手机没电了。
Wǒ de shǒujī méi diàn le.
<Phân tích>
  • 我的 (wǒ de): của tôi (我: tôi, 的: của).
  • 手机 (shǒujī): điện thoại di động (手: tay, 机: máy → máy cầm tay).
  • 没电了 (méi diàn le): hết pin rồi.
  • 没 (méi): không có.
  • 电 (diàn): điện, pin.
  • 了 (le): rồi (trợ từ chỉ sự thay đổi trạng thái).
  • 我的手机没电了: Điện thoại của tôi hết pin rồi. (câu thông báo trạng thái).
  • GỢI Ý mở rộng: Hỏi chỗ sạc pin: 请问有充电的地方吗 (qǐngwèn yǒu chōngdiàn de dìfang ma) – Xin hỏi có chỗ sạc điện không? (充电 chōngdiàn: sạc pin).

57. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
<Phân tích>
  • 谢谢 (Xièxie): cảm ơn.
  • 你的 (nǐ de): của bạn (你: bạn, 的: của).
  • 帮助 (bāngzhù): sự giúp đỡ (帮: giúp, 助: trợ giúp).
  • 谢谢你的帮助: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. (câu cảm ơn lịch sự và cụ thể).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể nói ngắn gọn: 多谢 (duōxiè) – Cảm ơn nhiều. / 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) – Vô cùng cảm ơn.

58. Rất vui được gặp bạn.

很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
<Phân tích>
  • 很 (Hěn): rất.
  • 高兴 (gāoxìng): vui vẻ, vui mừng (高: cao, 兴: hứng).
  • 认识 (rènshi): biết, quen biết (认: nhận, 识: biết).
  • 你 (nǐ): bạn.
  • 认识你: quen biết bạn.
  • 很高兴认识你: Rất vui được gặp bạn / Rất vui được làm quen với bạn. (câu chào hỏi khi gặp ai đó lần đầu).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói: 见到你很高兴 (jiàndào nǐ hěn gāoxìng) – Gặp được bạn rất vui (见到 jiàndào: gặp được).

59. Chúng ta giữ liên lạc nhé.

我们保持联系。
Wǒmen bǎochí liánxì.
<Phân tích>
  • 我们 (Wǒmen): chúng ta, chúng tôi.
  • 保持 (bǎochí): duy trì, giữ gìn (保: bảo vệ, 持: giữ).
  • 联系 (liánxì): liên lạc (联: liên kết, 系: hệ/ràng buộc).
  • 保持联系: giữ liên lạc.
  • 我们保持联系: Chúng ta giữ liên lạc nhé. (câu nói khi chia tay, muốn tiếp tục liên lạc sau).
  • GỢI Ý mở rộng: Có thể nói thêm: 以后我们保持联系 (yǐhòu wǒmen bǎochí liánxì) – Sau này chúng ta giữ liên lạc nhé.

60. Chúc bạn buôn may bán đắt.

祝你生意兴隆。
Zhù nǐ shēngyì xīnglóng.
<Phân tích>
  • 祝 (Zhù): chúc (chúc phúc, cầu chúc).
  • 你 (nǐ): bạn.
  • 生意 (shēngyì): việc buôn bán, công việc kinh doanh (生: sinh sống, 意: ý/ việc).
  • 兴隆 (xīnglóng): phát đạt, hưng thịnh (兴: hưng thịnh, 隆: lâu dài/thịnh vượng).
  • 祝你生意兴隆: Chúc bạn buôn may bán đắt / Chúc công việc kinh doanh của bạn phát đạt. (câu chúc lịch sự thường dùng trong giao tiếp thương mại).
  • GỢI Ý mở rộng: Cũng có thể nói: 祝你事业成功 (zhù nǐ shìyè chénggōng) – Chúc bạn thành công trong sự nghiệp. (事业 shìyè: sự nghiệp, 成功 chénggōng: thành công).