Từ - Cụm từ

Phân biệt 使用, 利用, 运用 trong tiếng Trung

Mục lục

Phân biệt 使用, 利用, 运用 trong tiếng Trung

  • Tân ngữ của “使用” thường là các vật cụ thể như 器物(dụng cụ), 资金(tiền vốn), hoặc 人员(nhân sự).
  • Tân ngữ của “利用” thường là danh từ mang ý nghĩa trừu tượng.
  • Tân ngữ của “运用” thường là các kỹ năng hoặc phương pháp.
  • “使用” (Sử dụng), “利用” (Tận dụng) và “运用” (Vận dụng) đều liên quan đến việc dùng một thứ gì đó cho một mục đích nhất định, nhưng có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa và cách dùng.
  1. “使用” (Sử dụng):

  • Có nghĩa gần với “用” (dùng), chỉ việc dùng nhân sự, dụng cụ, hoặc tiền vốn để phục vụ cho một mục đích cụ thể.
  • Ví dụ:
    (1) 为了促进经济的发展,必须合理使用人才(干部)。
    [ Wèile cùjìn jīngjì de fǎ zhǎn, bìxū hélǐ shǐyòng réncái (gànbù) ]
    (Để thúc đẩy phát triển kinh tế, cần sử dụng nhân tài (cán bộ) một cách hợp lý.)
    (2) 到了日本,他开始使用日语和日元。
    [ Dàole rìběn, tā kāishǐ shǐyòng rìyǔ hé rì yuán ]
    (Đến Nhật Bản, anh ấy bắt đầu sử dụng tiếng Nhật và đồng yên.)
    (3) 这部机器坏了,现在不能使用。
    [ Zhè bù jīqì huàile, xiànzài bùnéng shǐyòng ]
    (Cỗ máy này hỏng rồi, hiện tại không thể sử dụng được.)
    (4) 学习外语,一定要学会使用词典。
    [ Xuéxí wàiyǔ, yīdìng yào xuéhuì shǐyòng cídiǎn ]
    (Học ngoại ngữ, nhất định phải biết sử dụng từ điển.)
  1. “利用” (Tận dụng):

  • Có hai nghĩa chính:
  • Nghĩa thứ nhất (khen ngợi,褒义): Làm cho sự vật hoặc con người phát huy hiệu quả và vai trò của nó.
    • Ví dụ:
      (5) 我们要充分利用外资,加快经济建设。
      (Chúng ta cần tận dụng tối đa vốn nước ngoài để thúc đẩy xây dựng kinh tế.)
      (6) 马丁想利用来中国学习的机会,去北京旅游。
      (Martin muốn tận dụng cơ hội học tập tại Trung Quốc để đi du lịch Bắc Kinh.)
      (7) 我们应该学习和利用国外的先进技术。
      (Chúng ta nên học hỏi và tận dụng công nghệ tiên tiến của nước ngoài.)
      (8) 可以利用废布、树叶加工成纸。
      (Có thể tận dụng vải vụn, lá cây để chế tạo giấy.)
    • Các cụm từ:
  • 利用时间 (Tận dụng thời gian)
  • 利用条件 (Tận dụng điều kiện)
  • 利用人才 (Tận dụng nhân tài)
  • 利用知识 (Tận dụng kiến thức)
  • 利用太阳能 (Tận dụng năng lượng mặt trời)
  • 利用水资源 (Tận dụng nguồn nước)
  • 废物利用 (Tái chế phế liệu)
  • 有利用价值 (Có giá trị tận dụng)
  • Nghĩa thứ hai (chê bai, 贬义): Sử dụng người hoặc sự vật bằng một phương tiện nào đó để đạt được mục đích cá nhân.
    • Ví dụ:
      (9) 那个人利用会计的职权,贪污了几十万元。
      (Người đó tận dụng quyền hạn của kế toán để tham ô hàng chục vạn tệ.)
      (10) 王厂长想利用老朋友的关系为儿子找一份好工作。
      (Giám đốc Vương muốn tận dụng mối quan hệ với bạn cũ để tìm việc tốt cho con trai.)
    • Các cụm từ:
  • 互相利用 (Tận dụng lẫn nhau)
  • 被利用 (Bị tận dụng)
  • 受利用 (Chịu tận dụng)
  • 利用手段 (Tận dụng thủ đoạn)
    • Lưu ý: Ngoại trừ “废物” (phế liệu), tân ngữ của “利用” thường là danh từ mang ý nghĩa trừu tượng.
  1. “运用” (Vận dụng):

  • Chỉ việc sử dụng một sự vật dựa trên đặc tính của nó, thường liên quan đến kỹ năng hoặc phương pháp.
  • Ví dụ:
    (11) 微波、激光等先进技术的运用越来越广泛。
    (Việc vận dụng các công nghệ tiên tiến như vi sóng, laser ngày càng phổ biến.)
    (12) 我们应该把学到的知识运用到实践中去。
    (Chúng ta nên vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.)
    (13) 我们运用空气对流的原理解决了那个问题。
    (Chúng ta vận dụng nguyên lý đối lưu không khí để giải quyết vấn đề đó.)
  • Cụm từ phổ biến:
  • 运用自如 (Vận dụng thuần thục)

Bài tập: Điền “使用”, “利用” hoặc “运用” vào chỗ trống:

  1. 他想 ______ 这块布做成一个袋子。
    (Anh ấy muốn ______ mảnh vải này để làm một cái túi.)
  2. 我还没学会怎样 ______ 电脑。
    (Tôi vẫn chưa học được cách ______ máy tính.)
  3. 我想 ______ 去北京出差的机会游览一下长城。
    (Tôi muốn ______ cơ hội đi công tác ở Bắc Kinh để tham quan Vạn Lý Trường Thành.)
  4. 学会 ______ 汉语,对找工作很有好处。
    (Học cách ______ tiếng Hán rất có lợi cho việc tìm việc.)
  5. 我们 ______ 刚学到的知识,解决了工作中的难题。
    (Chúng tôi ______ kiến thức vừa học được để giải quyết khó khăn trong công việc.)
  6. 可以 ______ 这块空地种点儿花草。
    (Có thể ______ mảnh đất trống này để trồng hoa cỏ.)

Đáp án gợi ý:
(1) 使用
(2) 使用
(3) 利用
(4) 使用
(5) 运用
(6) 利用

THAM KHẢO THÊM

使用 > 用的意思。
shǐ yòng > //
“使用” > có nghĩa là dùng.

学习外语一定要使用字典。
/ Xuéxí wàiyǔ yīdìng yào shǐyòng zìdiǎn/
Học ngoại ngữ nhất định phải dùng từ điển

这部电脑坏了不能使用了。
/ Zhè bù diànnǎo huài liǎo bùnéng shǐyòngle /
chiếc máy tính này đã hỏng, không thể dùng nữa.

利用 – lợi dụng

1。让人或事物发挥效力和作用
/Ràng rén huò shìwù fāhuī xiàolì hé zuòyòng/
Làm cho người, sự vật phát huy tác dụng và hiệu lực

利用+时间,人才,知识,资源,废物
/Lìyòng +shíjiān, réncái, zhīshì, zīyuán, fèiwù/
利用 + thời gian, nhân tài, tri thức, tài nguyên, vật thải.

我们应该利用时间努力学习。
/Wǒmen yīnggāi lìyòng shíjiān nǔlì xuéxí/
Chúng ta cần lợi dụng thời gian để nỗ lực học tập.

2。为达到某种目的而用手段让人或事物替自己服务(负面)
/Wèi dádào mǒu zhǒng mùdì ér yòng shǒuduàn ràng rén huò shìwù tì zìjǐ fúwù (fùmiàn/
Vì đạt được mục đích nào đó mà dùng thủ đoạn, làm cho người hoặc sự vật làm thay mình.

互相利用、被利用、受利用、利用手段
/Hùxiāng lìyòng, bèi lìyòng, shòu lìyòng, lìyòng shǒuduàn /
lợi dụng lẫn nhau, bị lợi dụng, chịu lợi dụng, thủ đoạn lợi dụng

王先生想利用老朋友的关系找一份好工作。
/Wáng xiānshēng xiǎng lìyòng lǎo péngyǒu de guānxì zhǎo yī fèn hǎo gōngzuò/
Ông vương lợi dụng quan hệ của bạn cũ để tìm một công việc tốt.

运用 – Vận dụng

根攘某种事物的特性加以利用,多指技能或方法
/Gēn rǎng mǒu zhǒng shìwù de tèxìng jiāyǐ lìyòng, duō zhǐ jìnéng huò fāngfǎ/
Vận dụng > căn cứ vào đặc tính của sự vật để lợi dụng, phần lớn chỉ kỹ năng hoặc phương pháp.

我们应该把学到的知识运用到生活中。
/Wǒmen yīnggāi bǎ xué dào de zhīshì yùnyòng dào shēnghuó zhōng/
chúng ta cần đem những thứ học được vận dụng vào cuộc sống.

她的中文运用自如,很快找到了工作。
/Tā de zhōngwén yùnyòng zìrú, hěn kuài zhǎodàole gōngzuò /
cô ấy vận dụng tiếng Trung rất tốt, rất nhanh tìm thấy việc.