So sánh 但是 với 但, 可是, 却, 然而, 不过 (Ver-3)
Phân biệt “但是”, “但”, “可是”, “却”, “不过”, “然而” trong tiếng Trung
Khi học tiếng Trung, việc phân biệt các liên từ và phó từ biểu thị sự chuyển ý, đối lập như “但是”, “但”, “可是”, “却”, “不过”, “然而” là rất quan trọng. Dù có ý nghĩa tương đồng, mỗi từ lại có sắc thái và cách dùng riêng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chúng.
1. “但是” (dànshì) và “但” (dàn)
Cả “但是” và “但” đều là liên từ, biểu thị ý chuyển ngoặt.
“但是”:
Thường dùng ở phân câu sau, biểu thị ý chuyển ngoặt.
Hay dùng trong cấu trúc “虽然…,但是…” (Mặc dù…, nhưng…), “尽管…,但是…” (Mặc dù…, nhưng…).
Có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Phía sau “但是” có thể có ngắt nghỉ (dấu phẩy).
“但”:Dùng giống như “但是” nhưng thường được ưa dùng trong văn viết hơn.
Không có ngắt nghỉ phía sau.
“但” còn có thể là phó từ, mang ý nghĩa “chỉ”, “duy nhất” (只 / 仅仅 – zhǐ / jǐnjǐn), thường dùng trong văn viết.
Ví dụ:
尽管学习汉语很难,但(但是)我觉得很有意思。
Jǐnguǎn xuéxí hànyǔ hěn nán, dàn (dànshì) wǒ juéde hěn yǒuyìsi.
Mặc dù học tiếng Hán rất khó, nhưng tôi cảm thấy rất thú vị.
他很聪明,但(但是)不太努力。
Tā hěn cōngming, dàn (dànshì) bú tài nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.
2. “但是” (dànshì) và “可是” (kěshì)
Cả “但是” và “可是” đều là liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt.
“可是”:Thường dùng kết hợp với “虽然…,可是…” (Mặc dù…, nhưng…).
Ngoài ra, “可是” còn có thể biểu thị ý nhấn mạnh “quả thật là, thật sự là, thật là”.
“可是” thường dùng nhiều trong khẩu ngữ.
“但是”:Có thể dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết.
“但是” và “可是” là từ đồng nghĩa và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau, nhưng “可是” có phần thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn.
Ví dụ:
这里的冬天虽然很冷,可是(但是)屋子里很暖和。
Zhèli de dōngtiān suīrán hěn lěng, kěshì (dànshì) wūzi lǐ hěn nuǎnhuo.
Mùa đông ở đây mặc dù rất lạnh, nhưng trong nhà rất ấm.
要说起她,那可是一个好姑娘。
Yào shuō qǐ tā, nà kěshì yígè hǎo gūniang.
Nếu nhắc đến cô ấy, thì đó quả thật là một cô gái tốt.
这条鱼可是新鲜呢!
Zhè tiáo yú kěshì xīnxian ne!
Con cá này thật sự tươi đấy!
3. “但是” (dànshì) và “却” (què)
Cả “但是” và “却” đều biểu thị sự chuyển ngoặt, nhưng có sự khác biệt về loại từ và vị trí trong câu.
“但是”: Liên từ.
“却”: Phó từ.
So sánh:Ngữ khí của “却” nhẹ hơn so với “但是”.
“但是” có thể đặt ở đầu phân câu sau, hoặc phía trước chủ ngữ.
“却” chỉ có thể dùng sau chủ ngữ, không thể đặt trước chủ ngữ.
Ví dụ:
虽然那里是大沙漠,但是地下水非常丰富。
Suīrán nàli shì dà shāmò, dànshì dìxiàshuǐ fēicháng fēngfù.
Mặc dù đó là sa mạc lớn, nhưng nước ngầm lại rất phong phú.
我们都在等他,但是他不知道跑到什么地方去了。
Wǒmen dōu zài děng tā, dànshì tā bù zhīdào pǎo dào shénme dìfāng qùle.
Chúng tôi đều đang đợi anh ấy, nhưng anh ấy không biết đã chạy đi đâu rồi.
我有很多话要跟他说,一见面却说不出来了。
Wǒ yǒu hěnduō huà yào gēn tā shuō, yī jiànmiàn què shuō bu chulaile.
Tôi có rất nhiều điều muốn nói với anh ấy, nhưng vừa gặp mặt lại không nói ra được.
4. “但是” (dànshì) và “不过” (búguò)
“但是”: Liên từ.
“不过”: Liên từ hoặc phó từ.
Khi là liên từ:
Biểu thị ý nghĩa chuyển ngoặt, nhưng ngữ khí của “不过” nhẹ hơn so với “但是”.
“不过” thường dùng trong khẩu ngữ.
“不过” có tác dụng bổ sung, đính chính, sửa chữa, nghĩa giống từ “chỉ là” (只是 – zhǐshì).
“不过” cũng có tác dụng bổ sung các thông tin đối lập với các thông tin đã nêu ở ý trước.
Ví dụ (liên từ):
这个人很面熟,不过我一时想不起来是谁。
Zhège rén hěn miànshú, búguò wǒ yīshí xiǎng bùqilai shì shéi.
Người này rất quen mặt, nhưng tôi nhất thời không nhớ ra là ai.
试验失败了,但是(不过)他并不灰心。
Shìyàn shībàile, dànshì (búguò) tā bìng bù huīxīn.
Thí nghiệm thất bại rồi, nhưng anh ấy không hề nản lòng.
对于各种意见都要听,不过(但是)听后要分析。
Duìyú gè zhǒng yìjiàn dōu yào tīng, búguò (dànshì) tīng hòu yào fēnxī.
Đối với các ý kiến khác nhau đều phải lắng nghe, nhưng sau khi nghe cần phải phân tích.
Khi là phó từ:
“不过” có nghĩa giống “chỉ, vỏn vẹn” (仅仅 – jǐnjǐn), dùng để chỉ rõ phạm vi, hoặc làm nhẹ đi sự việc.
Thường có các từ ngữ nói rõ hoặc giải thích ở phía trước hoặc sau.
Không dùng trước chủ ngữ.
Cuối câu thường dùng kết hợp với “罢了” (bàle) hoặc “而已” (éryǐ) để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ (phó từ):
我不太了解,只不过随便说说。
Wǒ bú tài liǎojiě, zhǐ búguò suíbiàn shuōshuo.
Tôi không hiểu rõ lắm, chỉ là nói bừa thôi.
我看他也不过三十岁,不会太大。
Wǒ kàn tā yě búguò sānshí suì, bú huì tài dà.
Tôi thấy anh ấy cũng chỉ khoảng ba mươi tuổi thôi, không thể quá lớn được.
我不过是知道有这么一回事,具体情况并不了解。
Wǒ búguò shì zhīdào yǒu zhème yī huí shì, jùtǐ qíngkuàng bìng bù liǎojiě.
Tôi chỉ biết có chuyện như vậy thôi, tình hình cụ thể thì không rõ.
5. “但是” (dànshì) và “然而” (rán’ér)
Cả “但是” và “然而” đều là liên từ, biểu thị sự chuyển ý hoặc quan hệ chuyển ngoặt.
“然而”:
Thường dùng ở đầu câu.
Thường dùng nhiều trong ngôn ngữ văn viết.
“但是”:
Không bị giới hạn, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ:
汽车给人们的出行带来了方便,然而(但是)也污染了空气。
Qìchē gěi rénmen de chūxíng dài láile fāngbiàn, rán’ér (dànshì) yě wūrǎnle kōngqì.
Ô tô mang lại sự tiện lợi cho việc đi lại của mọi người, nhưng cũng gây ô nhiễm không khí.
这里的冬天虽然很冷,然而(但是)屋子里很暖和。
Zhèlǐ de dōngtiān suīrán hěn lěng, rán’ér (dànshì) wūzi lǐ hěn nuǎnhuo.
Mùa đông ở đây mặc dù rất lạnh, nhưng trong nhà rất ấm.
我们俩虽然不再是夫妻了,然而(但是)还是朋友。
Wǒmen liǎ suīrán bú zài shì fūqīle, rán’ér (dànshì) háishì péngyou.
Mặc dù hai chúng tôi không còn là vợ chồng nữa, nhưng vẫn là bạn bè.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng các từ “但是”, “但”, “可是”, “却”, “然而”, “不过” trong tiếng Trung