Từ - Cụm từ

Phân biệt và cách dùng: “不 bù” và “没méi”

Mục lục

1. Sử dụng “不” (bù – không) trong tiếng Trung

“不” (bù) được sử dụng để phủ định cho các hành động, tính chất hoặc trạng thái. Cụ thể hơn, “不” dùng để:

Phủ định hành động ở hiện tại và tương lai

Khi muốn nói “không làm gì đó” ở thời điểm hiện tại hoặc dự định trong tương lai, chúng ta dùng “不”.

我今天不去上班。.
Wǒ jīntiān bú qù shàngbān.
Hôm nay tôi không đi làm.

他明天不回家。.
Tā míngtiān bù huíjiā.
Ngày mai anh ấy không về nhà.

Phủ định trạng thái, tính chất và cảm xúc

“不” dùng để phủ định các tính từ hoặc động từ tâm lý.

这个苹果不甜。.
Zhège píngguǒ bù tián.
Quả táo này không ngọt.

我不喜欢吃苹果。.
Wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ.
Tôi không thích ăn táo.

Phủ định đáp lại

Khi trả lời câu hỏi phủ định, “不” thường được sử dụng.

这是你的书吗?不,这不是我的书。.
Zhè shì nǐ de shū ma? Bù, zhè búshì wǒ de shū.
Đây có phải sách của bạn không? Không, đây không phải sách của tôi.

2. Sử dụng “没” (méi – chưa/không) trong tiếng Trung

“没” (méi) được sử dụng chủ yếu để phủ định các hành động đã xảy ra hoặc phủ định sự tồn tại. “没” là viết tắt của “没有” (méiyǒu).

Phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ

Khi muốn nói “chưa làm gì đó”, chúng ta sử dụng “没” (hoặc “没有”). “没” luôn đi kèm với động từ.

我没去过北京。.
Wǒ méi qùguò Běijīng.
Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.

他昨天没吃饭。.
Tā zuótiān méi chīfàn.
Hôm qua anh ấy không ăn cơm.

Phủ định sự sở hữu hoặc tồn tại

“没” cũng dùng để phủ định sự sở hữu hoặc tồn tại.

我没有钱。.
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.

桌子上没有书。.
Zhuōzi shàng méiyǒu shū.
Trên bàn không có sách.

3. Tóm tắt cách phân biệt “不” và “没”

Dưới đây là một bảng so sánh nhanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ:

“不” (bù):

Đối tượng: Động từ, tính từ, trạng thái.

Thời gian: Hiện tại, tương lai, thói quen.

Ví dụ: 不想 (không muốn), 不会 (không biết/không thể), 不好 (không tốt), 不是 (không phải).

“没” (méi):

Đối tượng: Động từ.

Thời gian: Quá khứ.

Ví dụ: 没吃 (chưa ăn), 没去 (chưa đi), 没看 (chưa xem).