简中 Little Chinese
你在做什么? What Are You Doing?
NỘI DUNG zuò means “to do,” and it has the fourth falling tone. So, zuò. Nǐ zài zuò shénme? [juː ɑr ˈduːɪŋ wɑt?] That’s how we ask people what they’re doing in Chinese. The subject nǐ is at the very front,…
Học tiếng Trung: Phân biệt các tên gọi “中文, 汉语, 普通话” và từ vựng cơ bản “每天” (Mỗi ngày)
Video hướng dẫn tiếng Trung cho trẻ em này dạy từ vựng và câu liên quan đến “tay trái” (左手 – zuǒ shǒu) và “tay phải” (右手 – yòu shǒu). Giáo viên giới thiệu khái niệm và sử dụng một nhân…
Lời chúc đẹp (phần cốt lõi)|美丽的愿望(核心部分|Beautiful wishes in Chinese|
2s – . / Jiějiě xǐhuān kēxué / Chị tôi thích khoa học Chị gái tôi thích khoa học My elder sister likes science 5s . / jiānglái xiǎng dāng kēxuéjiā / Muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai…