Từ vựng chuyên ngành

Word


[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

1. Tài liệu
文件
wénjiàn / wén chiên
Document / File
/ˈdɑːkjʊmənt/ / faɪl/
2. Trang chủ
首页
shǒuyè / sẩu dẻ
Home Page / First Page
/hoʊm peɪʤ/ / fɜːrst peɪʤ/
3. Phóng chữ
字体
zìtǐ / zư thỉ
Font / Typeface
/fɑːnt/ / ˈtaɪpˌfeɪs/
4. Kích thước chữ
字号
zìhào / zư hao
Font Size / Type Size
/fɑːnt saɪz/ / taɪp saɪz/
5. Căn chỉnh văn bản dọc
段距
duànjù / đoan chuy
Paragraph Spacing / Line Spacing
/ˈpærəɡræf ˈspeɪsɪŋ/ / laɪn ˈspeɪsɪŋ/

[/lgc_column][lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

6. Căn chỉnh
对齐
duìqí / đuôi chí
Alignment / Justify
/əˈlaɪnmənt/ / ˈʤʌstɪfaɪ/
7. In đậm
加粗
jiācū / chia cu
Bold
/boʊld/
8. Gạch ngang
删除线
shānchú xiàn / san chú xien
Strikethrough
/ˈstraɪkˌθruː/
9. Hộp văn bản
文本框
wénběn kuàng / wén bẩn kuảng
Text Box
/tɛkst bɑːks/
10. Biểu đồ
图表
túbiǎo / thú trảo
Chart / Graph
/ʧɑːrt/ / ɡræf/

[/lgc_column]

Từ vựng chuyên ngành