Cấu trúc

挺…的 ( Tǐng…de)Khá…

Thuật ngữ 挺…的 (Tǐng…de) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả mức độ hoặc sự đánh giá đối với một sự vật, sự việc, hoặc hành động.

Đặc điểmGiải thích
Ý nghĩaKhá là, Tương đối, Tương đối tốt.
Mức độMức độ diễn đạt cao hơn so với việc chỉ dùng () (chỉ mang tính ngữ pháp), nhưng thấp hơn so với 非常 () (rất, cực kỳ).
Cấu trúc + [Tính từ/Động từ tâm lý] +
Sắc tháiThường mang sắc thái tán thành, đồng ý, hoặc hài lòng một cách nhẹ nhàng, không quá cường điệu.

Ví dụ Minh họa

Tiếng Trung (Pinyin)Ý nghĩa (Nghĩa đen)Tiếng Việt (Dịch tự nhiên)
这部电影好看
(Zhè bù diànyǐng tǐng hǎokàn de)
Phim này khá là đẹp (để xem).Bộ phim này khá là hay đấy.
他唱歌唱得
( Tā chànggē chàng dé tǐng hǎo de)
Anh ấy hát khá là tốt.Anh ấy hát cũng khá đấy.
她对工作认真
(Tā duì gōngzuò tǐng rènzhēn de)
Cô ấy đối với công việc khá là nghiêm túc.Cô ấy làm việc khá nghiêm túc.
这家餐厅的菜不错
(Zhè jiā cāntīng de cài tǐng bùcuò de)
Món ăn của nhà hàng này khá là không tồi.Món ăn ở nhà hàng này tương đối ngon.
你最近身体吧?
(Nǐ zuìjìn shēntǐ tǐng hǎo de ba)
Gần đây sức khỏe bạn khá là tốt chứ?Gần đây bạn khỏe chứ?

Lưu ý quan trọng:

  • Trong khẩu ngữ, đôi khi người ta có thể bỏ bớt “的” (), nhưng việc giữ lại “的” thường khiến câu văn tự nhiên và đầy đủ hơn.
    • Ví dụ: 这儿(Zhè’er tǐng lěng)Ở đây khá lạnh.
  • 挺…的 không thể dùng để bổ nghĩa cho động từ hành động thông thường (ví dụ: không nói ~~挺跑的~~). Nó chỉ dùng