Giáo trình BOYA

Bài 1: Nihao CHÀO HỎI

Mục lục

I – Bài học 1: Xin chào (你好)

Phần 1: Từ vựng mới

Dưới đây là các từ vựng xuất hiện trong bài học này, bạn hãy làm quen với cách đọc và ý nghĩa của chúng.

Từ vựngPhiên âm (Pinyin)Ý nghĩa
你好nǐ hǎoXin chào
Bạn, cậu
nínNgài, ông, bà (dùng để xưng hô lịch sự)
Tôi
他/她/它Anh ấy, cô ấy, nó (dành cho nam/nữ/đồ vật, con vật)
老师lǎo shīThầy giáo, cô giáo
学生xué shengHọc sinh, sinh viên
留学生liú xué shengLưu học sinh, du học sinh
shìLà (động từ)
Không (phó từ phủ định)
谢谢xiè xièCảm ơn
不客气bú kè qiKhông có gì (đáp lại lời cảm ơn)
jiàoGọi, tên là
什么shén meGì, cái gì (từ để hỏi)
名字míng zìTên

 

Phần 2: Ngữ pháp trọng tâm

1. Đại từ nhân xưng:
  • Ngôi thứ nhất (Tôi): 我 (wǒ)
  • Ngôi thứ hai (Bạn): 你 (nǐ) và 您 (nín).
    • 你 (nǐ): Dùng cho người ngang hàng, nhỏ tuổi hơn, hoặc có vai vế thấp hơn.
    • 您 (nín): Dùng cho người lớn tuổi hơn, có vai vế cao hơn (ví dụ: ông bà, thầy cô, cấp trên).
  • Ngôi thứ ba (Anh ấy/Cô ấy/Nó):
    • 他 (tā): Dùng cho người nam.
    • 她 (tā): Dùng cho người nữ.
    • 它 (tā): Dùng cho đồ vật, con vật, sự việc.
    • Lưu ý: Cả ba từ này đều có cách đọc giống nhau là .
2. Cấu trúc câu với động từ 是 (shì):
  • Khẳng định: Chủ ngữ + 是 (shì) + Tên hoặc nghề nghiệp.
    • Ví dụ:
      • Tôi là giáo viên. → 我 是 老师 (wǒ shì lǎo shī).
      • Anh ấy là học sinh. → 他 是 学生 (tā shì xué sheng).
  • Phủ định: Chủ ngữ + 不是 (bú shì) + Tên hoặc nghề nghiệp.
    • Ví dụ:
      • Tôi không phải là giáo viên. → 我 不是 老师 (wǒ bú shì lǎo shī).
      • Anh ấy không phải là du học sinh. → 他 不是 留学生 (tā bú shì liú xué sheng).
3. Cấu trúc câu với động từ 叫 (jiào):
  • Dùng để giới thiệu tên. Chủ ngữ + 叫 (jiào) + Tên.
    • Ví dụ:
      • Tôi tên là David. → 我 叫 大卫 (wǒ jiào dà wèi).
  • Dùng để hỏi tên. Chủ ngữ + 叫 (jiào) + 什么 + 名字?
    • Ví dụ:
      • Bạn tên là gì? → 你 叫 什么 名字? (nǐ jiào shén me míng zì?)

Phần 3: Lưu ý về phát âm

  • Quy tắc biến điệu của thanh 3: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đứng liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến thành thanh 2 khi đọc.
    • Ví dụ: 你好 (nǐ hǎo) có cả hai âm tiết đều là thanh 3, nhưng khi đọc sẽ biến điệu thành ní hǎo (thanh 2 + thanh 3).
  • Quy tắc biến điệu của 不 (bù): Khi chữ 不 (bù) đứng trước một âm tiết mang thanh 4, nó sẽ biến thành thanh 2 khi đọc.
    • Ví dụ:
      • 不客气 (bú kè qi): “kè” là thanh 4, nên “bù” biến thành “bú”.
      • 不是 (bú shì): “shì” là thanh 4, nên “bù” biến thành “bú”.
  • Thanh nhẹ (thanh không): Một số âm tiết không có thanh điệu rõ ràng, được đọc lướt và ngắn.
    • Ví dụ: 学生 (xué sheng), âm “sheng” được đọc nhẹ.

Phần 4: Luyện tập

  • Bạn hãy thử giới thiệu tên của mình bằng tiếng Trung.
  • Đặt câu hỏi cho bạn bè để hỏi tên của họ.
  • Thực hành các câu ví dụ đã học để làm quen với ngữ pháp và phát âm.

1. Giới thiệu bài hội thoại (00:00:05 – 00:01:47)

  • Video bắt đầu bằng một bài hội thoại đóng vai, không phải là dạng đọc, để người học cảm nhận được ngữ cảnh và ngữ điệu tự nhiên.
  • Bài hội thoại mẫu:
    • 你好 (Nǐ hǎo) – Chào bạn
    • 你好,你是老师吗? (Nǐ hǎo, nǐ shì lǎoshī ma?) – Chào bạn, bạn là giáo viên phải không?
    • 不是,我不是老师,我是学生。他是老师。谢谢,不客气。(Bú shì, wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuésheng. Tā shì lǎoshī. Xièxie, bú kèqi.) – Không, tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh. Anh ấy là giáo viên. Cảm ơn, không có gì.
    • 老师,您好! (Lǎoshī, nín hǎo!) – Chào thầy/cô!
    • 你好,你是留学生吗? (Nǐ hǎo, nǐ shì liúxuéshēng ma?) – Chào bạn, bạn là du học sinh phải không?
    • 是,我是留学生。你叫什么名字? (Shì, wǒ shì liúxuéshēng. Nǐ jiào shénme míngzì?) – Vâng, tôi là du học sinh. Bạn tên là gì?
    • 我叫大卫。(Wǒ jiào Dàwèi.) – Tên tôi là David.

2. Rút ra các mẫu câu quan trọng (00:01:47 – 00:03:36)

Sau khi xem bài khóa, video rút ra các mẫu câu chính về chào hỏi và làm quen.

  • Mẫu câu chào hỏi:
    • Có thể dùng chữ 好 (hǎo) để chào hỏi. “Hǎo” có nghĩa là “tốt” hoặc “đẹp”.
    • Thêm tên, chức vụ, hoặc vai vế vào trước chữ để tạo thành một lời chào cụ thể.
    • 你好 (Nǐ hǎo): Chào hỏi thông thường.
    • 您好 (Nín hǎo): Dùng để chào hỏi những người lớn tuổi hơn, có vai vế cao hơn, thể hiện sự lịch sự và lễ phép.
    • 老师好 (Lǎoshī hǎo): Chào thầy/cô.
  • Mẫu câu hỏi tên:
    • Sử dụng cấu trúc: chủ ngữ + 叫什么名字 (jiào shénme míngzì).
    • 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) – Bạn tên là gì?
    • 他/她叫什么名字? (Tā jiào shénme míngzì?) – Anh/Cô ấy tên là gì?

3. Tổng kết và giới thiệu bài học tiếp theo (00:03:36 – 00:04:01)

  • Video tổng kết lại các nội dung đã học: nội dung bài hội thoại và các mẫu câu chào hỏi, làm quen.
  • Giới thiệu bài học tiếp theo sẽ hướng dẫn cách viết, cách ghi nhớ những chữ Hán đã học một cách nhanh chóng và hiệu quả.
  • Kết thúc bằng lời chào: “Xin chào và hẹn gặp lại.”

 

III – Bài học tiếng Trung số 1: Ngữ pháp cơ bản với chữ 是 (shì) và 吗 (ma)

1. Giới thiệu

Chào mừng các bạn đến với bài học tiếng Trung đầu tiên! Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu hai điểm ngữ pháp chính:

  • Chữ 是 (shì) – có nghĩa là “là” trong tiếng Việt.
  • Chữ 吗 (ma) – dùng để biến câu kể thành câu hỏi (tương tự “hả” hoặc “không” trong tiếng Việt).
    Ngoài ra, chúng ta sẽ mở rộng thêm với cấu trúc câu hỏi sử dụng 什么 (shénme) – có nghĩa là “cái gì” hoặc “gì”.

2. Ngữ pháp: Chữ 是 (shì) – “là”

2.1. Ý nghĩa

  • Chữ 是 (shì) trong tiếng Trung tương đương với “là” trong tiếng Việt.
  • Lưu ý quan trọng: 是 (shì) không phải là động từ “to be” trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh, “to be” được dùng trong nhiều trường hợp (ví dụ: “She is beautiful” hoặc “I am 20 years old”). Nhưng trong tiếng Trung, 是 (shì) chỉ dùng để nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng với tính từ hoặc các cấu trúc khác như tiếng Anh.
  • Ví dụ:
    • Đây là nhà của tôi: 这是我的家 (Zhè shì wǒ de jiā).
    • Kia là mẹ của bạn: 那是你的妈妈 (Nà shì nǐ de māma).

2.2. Cấu trúc

Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 是 (shì) + Danh từ/Cụm danh từ

  • Ví dụ:
    • 我是学生 (Wǒ shì xuéshēng) – Tôi là học sinh.
    • 他是老师 (Tā shì lǎoshī) – Anh ấy là giáo viên.

2.3. Phủ định của 是 (shì)

Để phủ định, sử dụng 不是 (bù shì):

  • Ví dụ:
    • 我不是学生 (Wǒ bù shì xuéshēng) – Tôi không phải là học sinh.
  • Lưu ý: Khi phủ định, chữ 是 (shì) ở thanh 4, còn chữ 不 (bù) chuyển thành thanh 2.

3. Ngữ pháp: Chữ 吗 (ma) – Câu hỏi Yes/No

3.1. Ý nghĩa

  • Chữ 吗 (ma) được đặt ở cuối câu kể để biến câu đó thành câu hỏi có/không (yes/no question).
  • Tương tự như “hả” hoặc “không” trong tiếng Việt.
  • Ví dụ:
    • 你是老师吗?(Nǐ shì lǎoshī ma?) – Bạn là giáo viên hả?
    • 你叫大卫吗?(Nǐ jiào Dàwèi ma?) – Bạn tên là David hả?

3.2. Cấu trúc

Cấu trúc:
Câu kể + 吗 (ma)

  • Lấy câu kể, thêm 吗 (ma) vào cuối để biến thành câu hỏi.
  • Ví dụ:
    • Câu kể: 你是老师 (Nǐ shì lǎoshī) – Bạn là giáo viên.
    • Câu hỏi: 你是老师吗?(Nǐ shì lǎoshī ma?) – Bạn là giáo viên hả?

4. Mở rộng: Chữ 什么 (shénme) – “Cái gì” hoặc “Gì”

4.1. Ý nghĩa

  • 什么 (shénme) có nghĩa là “cái gì” hoặc “gì”, được dùng trong câu hỏi để hỏi về danh từ.
  • Ví dụ:
    • 你叫什么?(Nǐ jiào shénme?) – Bạn tên là gì?
    • 这是什么?(Zhè shì shénme?) – Đây là cái gì?

4.2. Cấu trúc

Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 什么 (shénme)

  • Lưu ý: Trong tiếng Trung, nếu có tân ngữ (danh từ bổ sung ý nghĩa cho động từ), tân ngữ phải đặt sau 什么 (shénme), khác với tiếng Việt (tân ngữ thường đứng trước “gì”).
  • Ví dụ:
    • Tiếng Việt: Bạn ăn cơm gì?
    • Tiếng Trung: 你吃什么饭?(Nǐ chī shénme fàn?) – Bạn ăn cơm gì?
    • Tiếng Việt: Bạn ăn bánh bao gì?
    • Tiếng Trung: 你吃什么包子?(Nǐ chī shénme bāozi?) – Bạn ăn bánh bao gì?

4.3. Lưu ý

  • Trong bài học này, chúng ta chưa học nhiều tân ngữ, nhưng cấu trúc này sẽ được áp dụng nhiều hơn khi vốn từ vựng được mở rộng.
  • Ví dụ:
    • 你吃什么面?(Nǐ chī shénme miàn?) – Bạn ăn mì gì?

5. Bài tập thực hành

  1. Dịch sang tiếng Trung:
    • Tôi là giáo viên.
    • Bạn không phải là học sinh.
    • Đây là mẹ của tôi.
    • Bạn tên là gì?
    • Bạn là giáo viên hả?
  2. Biến câu kể thành câu hỏi với 吗 (ma):
    • 他是学生 (Tā shì xuéshēng).
    • 这是你的家 (Zhè shì nǐ de jiā).
    • 我叫大卫 (Wǒ jiào Dàwèi).
  3. Điền 什么 (shénme) vào chỗ trống:
    • 你吃____?(Nǐ chī ____?) – Bạn ăn gì?
    • 这是____?(Zhè shì ____?) – Đây là cái gì?

6. Kết luận

Trong bài học hôm nay, chúng ta đã học:

  • Cách dùng 是 (shì) để nói “là” và cấu trúc phủ định 不是 (bù shì).
  • Cách dùng 吗 (ma) để tạo câu hỏi có/không.
  • Cách dùng 什么 (shénme) để hỏi “cái gì” hoặc “gì”.

Hãy thực hành các cấu trúc này để làm quen với cách sử dụng. Nếu có thắc mắc, hãy để lại câu hỏi để được giải đáp. Đừng quên theo dõi các bài học tiếp theo để tìm hiểu thêm về tiếng Trung, văn hóa, và cách giao tiếp!