10 Cấu trúc tiếng Trung cơ bản cho người mới học
Mục lục
Khi học một ngôn ngữ mới như tiếng Trung, việc nắm vững ngữ pháp là vô cùng quan trọng để có thể nói chuyện trôi chảy. Ngữ pháp chính là những quy tắc về cách sử dụng từ, cách sắp xếp từ trong câu. Thay vì học những lý thuyết phức tạp, chúng ta sẽ tiếp cận ngữ pháp một cách đơn giản, dễ hiểu để bạn có thể áp dụng ngay lập tức.
Trong video “10 Cấu trúc tiếng Trung cơ bản cho người mới học/ NGỮ PHÁP ĐƠN GIẢN”, Tiếng Trung Thảo An đã trình bày 10 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và thông dụng nhất dành cho người mới học [00:35]. Dưới đây là tóm tắt các cấu trúc đã được hướng dẫn:
1. Trật tự câu cơ bản:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ: “Tôi ăn cơm” (Tiếng Trung: 我吃饭 – Wǒ chīfàn) [01:00].
- Lưu ý: Trật tự này tương tự như tiếng Việt.
2. Cấu trúc với Địa điểm:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ: “Tôi ăn cơm ở nhà” (Tiếng Trung: 我在家吃饭 – Wǒ zài jiā chīfàn) [01:40].
- Lưu ý: Địa điểm luôn đứng trước hành động trong tiếng Trung, khác với tiếng Việt [01:46].
3. Cấu trúc với Thời gian:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ: “Tôi ăn cơm lúc 11 giờ” (Tiếng Trung: 我11点吃饭 – Wǒ 11 diǎn chīfàn) [03:39].
- Lưu ý: Thời gian có thể đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, nhưng phải luôn đứng trước động từ. Không được đặt ở cuối câu [04:03].
4. Cấu trúc với cả Thời gian và Địa điểm:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ: “Tôi ăn cơm ở nhà lúc 11 giờ” (Tiếng Trung: 我11点在家吃饭 – Wǒ 11 diǎn zài jiā chīfàn) [05:42].
- Lưu ý: Thời gian được ưu tiên đứng trước địa điểm [05:38].
5. Cấu trúc “cùng với ai đó”:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Cùng với ai (跟/和) + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ: “Tôi ăn cơm với bố mẹ” (Tiếng Trung: 我跟爸爸妈妈吃饭 – Wǒ gēn bàba māma chīfàn) [07:03].
- Lưu ý:
- Sử dụng từ “跟” (gēn) hoặc “和” (hé) để diễn tả “cùng với”.
- “跟” thường dùng trong khẩu ngữ, “和” dùng trong văn viết [07:29].
6. Cấu trúc “bằng phương thức nào đó”:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Dùng phương thức (用) + Động từ + Tân ngữ.
- Ví dụ: “Tôi ăn cơm bằng đũa” (Tiếng Trung: 我用筷子吃饭 – Wǒ yòng kuàizi chīfàn) [08:51].
- Lưu ý:
- Dùng từ “用” (yòng) để chỉ phương thức thực hiện hành động.
- Đối với phương tiện giao thông, sử dụng động từ điều khiển phương tiện đó thay vì “用” [09:17].
7. Cấu trúc “làm gì đó tới/cho ai đó”:
- Cấu trúc: A + đối với B (对) + Tác động/Ảnh hưởng.
- Ví dụ: “Ăn hoa quả tốt cho sức khỏe” (Tiếng Trung: 吃水果对身体好 – Chī shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo) [10:58].
- Lưu ý: “对” (duì) có thể dịch là “tới”, “cho”, “với”, “đối với” tùy ngữ cảnh [11:06].
8. Cấu trúc với Mục đích:
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ 1 (hành động) + Động từ 2 (mục đích).
- Ví dụ: “Tôi thức khuya để học bài” (Tiếng Trung: 我熬夜学习 – Wǒ áoyè xuéxí) [12:28].
- Lưu ý: Trong các câu cơ bản, không cần dùng từ “để”. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh, có thể sử dụng “用来” (yònglái) hoặc “是为了” (shì wèile) [12:51].
9. Cấu trúc “dùng để làm gì đó”:
- Cấu trúc: Cái gì + để (用来) + Mục đích.
- Ví dụ: “Cái khăn này để rửa mặt” (Tiếng Trung: 这个毛巾是用来洗脸的 – Zhège máojīn shì yònglái xǐliǎn de) [13:00].
- Lưu ý: Từ “用来” (yònglái) thường dùng để chỉ công dụng hoặc chức năng của một vật [13:00].
10. Cấu trúc “làm gì đó cho ai đó”:
[toggle title=”GIẢI THÍCH THÊM” state=”close”]
Cấu trúc 1: Câu trần thuật đơn giản (Ai làm gì?)
Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến nhất trong mọi ngôn ngữ. Tiếng Việt và tiếng Trung có trật tự câu tương tự nhau: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ăn cơm. 我吃饭
Tiếng Việt: Tôi (chủ ngữ) ăn (động từ) cơm (tân ngữ).
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 吃 (chī) 饭 (fàn).
Trật tự vẫn là: 我 (tôi) 吃 (ăn) 饭 (cơm).
Cấu trúc 2: Thêm địa điểm vào câu (Ai làm gì ở đâu?)
Khi câu có thêm thông tin về địa điểm, trật tự sẽ khác so với tiếng Việt.
Quy tắc: Chủ ngữ + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ. (Địa điểm luôn đứng trước động từ).
Ví dụ: Tôi ăn cơm ở nhà.
Tiếng Việt: Tôi (chủ ngữ) ăn cơm (hành động) ở nhà (địa điểm).
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 在 (zài) 家 (jiā) 吃饭 (chīfàn).
Trật tự đúng: Tôi ở nhà ăn cơm.
Luyện tập:
Tôi ăn cơm ở công ty.
Tôi mua nước ở siêu thị.
Tôi làm việc ở công ty Trung Quốc.
Cậu xem phim này ở đâu vậy? (ở đâu cũng là địa điểm, phải đứng trước động từ).
Cấu trúc 3: Thêm thời gian vào câu (Ai làm gì lúc nào?)
Tương tự như địa điểm, khi có thông tin về thời gian, nó cũng phải đứng trước động từ.
Quy tắc: Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ăn cơm lúc 11 giờ.
Tiếng Việt: Tôi (chủ ngữ) ăn cơm (hành động) lúc 11 giờ (thời gian).
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 十一点 (shíyī diǎn) 吃饭 (chīfàn).
Trật tự đúng: Tôi 11 giờ ăn cơm.
Lưu ý: Vị trí của thời gian linh hoạt hơn một chút, có thể đứng đầu câu nhưng phải đứng trước động từ. Ví dụ: 十一 点 我 吃饭 (11 giờ tôi ăn cơm). Tuyệt đối không đặt thời gian ở cuối câu.
Cấu trúc 4: Kết hợp thời gian và địa điểm (Ai làm gì ở đâu lúc nào?)
Khi trong câu có cả thời gian và địa điểm, thời gian sẽ được ưu tiên đứng trước địa điểm.
Quy tắc: Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ăn cơm ở nhà lúc 11 giờ.
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 十一点 (shíyī diǎn) 在 (zài) 家 (jiā) 吃饭 (chīfàn).
Trật tự đúng: Tôi 11 giờ ở nhà ăn cơm.
Cấu trúc 5: Làm gì cùng với ai?
Để nói về việc làm một điều gì đó cùng với ai, chúng ta sẽ sử dụng giới từ 跟 (gēn) hoặc 和 (hé).
Quy tắc: Chủ ngữ + cùng với ai + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ăn cơm với bố mẹ.
Tiếng Việt: Tôi (chủ ngữ) ăn cơm (hành động) với bố mẹ.
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 跟 (gēn) 爸妈 (bàmā) 吃饭 (chīfàn).
Trật tự đúng: Tôi cùng bố mẹ ăn cơm.
Lưu ý: 跟 (gēn) thường dùng trong khẩu ngữ (nói), còn 和 (hé) thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
Cấu trúc 6: Làm gì bằng phương thức nào?
Khi muốn diễn đạt hành động được thực hiện bằng một công cụ hoặc phương thức nào đó.
Quy tắc: Chủ ngữ + dùng phương thức gì + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ăn cơm bằng đũa.
Tiếng Việt: Tôi (chủ ngữ) ăn cơm (hành động) bằng đũa.
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 用 (yòng) 筷子 (kuàizi) 吃饭 (chīfàn).
Trật tự đúng: Tôi dùng đũa ăn cơm.
Lưu ý:
Dùng từ 用 (yòng) cho công cụ.
Với phương tiện giao thông, ta dùng động từ tương ứng. Ví dụ: 开 (kāi – lái xe), 坐 (zuò – ngồi).
Cấu trúc 7: Làm gì cho ai?
Để diễn đạt một hành động được thực hiện cho ai đó, chúng ta dùng giới từ 给 (gěi).
Quy tắc: Chủ ngữ + cho ai + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi mua trà sữa cho cô ấy.
Tiếng Việt: Tôi (chủ ngữ) mua trà sữa (hành động) cho cô ấy.
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 给 (gěi) 她 (tā) 买 (mǎi) 奶茶 (nǎichá).
Trật tự đúng: Tôi cho cô ấy mua trà sữa.
Luyện tập:
Cậu gửi ảnh cho tôi nhé.
Khách hàng để lại bình luận cho chúng tôi.
Cấu trúc 8: Ảnh hưởng tới ai/cái gì?
Khi muốn diễn đạt một hành động hoặc sự vật nào đó ảnh hưởng đến một đối tượng khác, chúng ta dùng giới từ 对 (duì).
Quy tắc: Chủ ngữ + đối với ai/cái gì + có ảnh hưởng gì.
Ví dụ: Ăn hoa quả tốt cho sức khỏe.
Tiếng Việt: Ăn hoa quả (chủ ngữ) tốt cho sức khỏe.
Tiếng Trung: 吃水果 (chī shuǐguǒ) 对 (duì) 身体 (shēntǐ) 好 (hǎo).
Trật tự đúng: Ăn hoa quả đối với sức khỏe tốt.
Cấu trúc 9: Mục đích của hành động
Để nói về mục đích của một hành động, trong những câu cơ bản, chúng ta thường không cần dùng từ “để” mà chỉ cần nối trực tiếp.
Ví dụ: Tôi thức khuya để học bài.
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 熬夜 (áoyè) 学习 (xuéxí).
Trật tự đúng: Tôi thức khuya học bài.
Lưu ý:
Với mục đích trừu tượng hơn, ta có thể dùng 是 为了 (shì wèile). Ví dụ: 早起是为了成功 (zǎoqǐ shì wèile chénggōng – Dậy sớm là để thành công).
Với công dụng của đồ vật, ta dùng 用来 (yònglái). Ví dụ: 这个毛巾是用来洗脸的 (Zhège máojīn shì yònglái xǐliǎn de – Cái khăn này dùng để rửa mặt).
Cấu trúc 10: Tổng hợp
Cấu trúc này kết hợp nhiều thành phần lại với nhau. Giữa thời gian, địa điểm, cùng ai, và phương thức… thứ tự ưu tiên sẽ là: Thời gian > Cùng với ai > Địa điểm > Phương thức.
Quy tắc: Chủ ngữ + Thời gian + Cùng với ai + Ở đâu + Bằng phương thức gì + Động từ + Tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ăn cơm ở nhà với bố mẹ lúc 11 giờ.
Tiếng Trung: 我 (wǒ) 十一点 (shíyī diǎn) 跟 (gēn) 爸妈 (bàmā) 在 (zài) 家 (jiā) 吃饭 (chīfàn).
Trật tự đúng: Tôi 11 giờ cùng bố mẹ ở nhà ăn cơm.
[/toggle]
