xxx cập nhật từ vựng – 600 TỪ VỰNG HSK4

STTHÁN TỰBÍNH ÂMNGHĨA VIỆT
991适应shì yìngphỏng theo
992收shōunhận được
993收入shōu rùthu nhập = earnings
994收拾shōu shiđóng gói
995首都shǒu dūthủ đô
996首先shǒu xiānđầu tiên
997受不了shòu bù liǎokhông chịu được
998受到shòu dàođau khổ
999售货员shòu huò yuánnhân viên bán hàng
1000输shūthua
1001熟悉shú xīquen thuộc với
1002数量shù liàngđịnh lượng
1003数字shù zìkỹ thuật số
1004帅shuàiđẹp
1005顺便shùn biànnhân tiện
1006顺利shùn lìthông suốt
1007顺序shùn xùđặt hàng
1008说明shuō míngsự miêu tả
1009硕士shuò shìbằng thạc sĩ
1010死sǐđã chết
1011塑料袋sù liào dàitúi nhựa
1012速度sù dùtốc độ
1013酸suānaxit
1014随便suí biànbinh thương
1015随着suí zhecùng với
1016孙子sūn zicháu trai
1017所有suǒ yǒutất cả
1018台táiga tàu
1019抬táithang máy
1020态度tài duthái độ

 

600 TỪ VỰNG HSK4 (601-1200) 14/20