Pinyin
Vận mẫu (韵母) trong tiếng Trung
Vận mẫu (韵母 – yùnmǔ) là phần nguyên âm hoặc nguyên âm kết hợp phụ âm cuối của một âm tiết tiếng Trung, đứng sau thanh mẫu (phụ âm đầu). Vận mẫu là phần hạt nhân của âm tiết, quyết định…
Thanh 3 (第三声) trong tiếng Trung – Thanh trầm
Thanh 3, tiếng Trung gọi là 上声 (shǎngshēng), còn được biết đến là thanh trầm. Âm điệu đặc trưng: bắt đầu từ mức trung bình, hạ xuống thấp, rồi nhấc lên cao ở cuối (âm “xuống – lên”). Ví dụ: 马…
Thanh 1 của Bính âm trong tiếng Trung
Thanh 1 Thanh 1 trong tiếng Trung, còn được gọi là thanh cao bằng (高平声), là một trong bốn thanh điệu cơ bản của tiếng Quan thoại (Pǔtōnghuà). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt nghĩa của từ.…
Thanh 2 trong tiếng Trung
Thanh 2, hay còn được gọi là thanh đi lên (上声 – shàngshēng), là một trong bốn thanh điệu cơ bản của tiếng Quan thoại (Pǔtōnghuà). Đây là một thanh điệu quan trọng, giúp phân biệt nghĩa của từ. Đặc điểm…