TỔNG HỢP NỘI DUNG HSK1 – BÀI 1 VÀ BÀI 2- Nâng cao kỹ năng “VIẾT – DỊCH – NGỮ PHÁP” HSK

[my_button_group id=”33595″]

Bài 1: 第一课: 你好!

I. Từ Vựng Cơ Bản

STTChữPinyinNghĩa
1一yīSố 1
2五wǔSố 5
3八bāSố 8
4大dàTo, lớn
5不bùKhông
6口kǒuMiệng
7白báiTrắng
8女nǚPhụ nữ, con gái
9马mǎCon ngựa
10你nǐAnh, chị, bạn
11好hǎoTốt, đẹp
12您nínNgài, ông…

II. Phân Tích Bộ Thủ Bài 1

ChữPhân tích bộ thủ
你Bộ nhân đứng: 亻 (người), bộ mịch: 一 (khăn), bộ tiểu: 小 (nhỏ)
好Bộ nữ: 女 (phụ nữ), bộ tử: 子 (con, con trai)
马Bộ mã: 马 (ngựa)

III. Bài Tập Ngắn Bài 1 (Chọn phiên âm)

STTChữLựa chọn
1.不a. bub. búc. bù
2.好a. hǎob. hǎoc. hāo

IV. Bài tập Dịch Ngược Bài 1

STTTiếng Trung (Hán tự)PinyinNghĩa tiếng Việt
1.你好!Nǐ hǎo!Xin chào
4.白马Bái mǎNgựa trắng
6.您好!Nín hǎo!Xin chào (trang trọng)/Chào ngài/ông/bà

Bài 2: 第二课: 汉语不太难

I. Từ Vựng Cơ Bản

STTChữPinyinNghĩa
1忙mángBận
3很hěnRất
4汉语hànyǔTiếng Hán
6太tàiQuá, lắm
7爸爸bàbaBố
8妈妈māmaMẹ
9他tāAnh ấy, ông ấy, chú ấy
10她tāCô ấy, chị ấy…
14弟弟dìdiEm trai
15姐姐jiějieChị gái
16妹妹mèimeiEm gái

II. Ngữ Pháp Bài 2

Cấu trúcGiải thích và Ví dụ
1. Cách hỏi có… không?… 吗?Cấu trúc: Nội dung + 吗?

Ví dụ: 你忙吗? / nǐ máng ma? / – Bạn bận không?

不太 + tính từGiải thích: Phủ định nhẹ (“Không lắm”).

Ví dụ: 不太忙. / bú tài máng. / – Không bận lắm.

很 + tính từGiải thích: “Rất”.

Ví dụ: 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. / – Tiếng Trung rất khó.

[my_button_grid id=”33595″]