TỔNG HỢP NỘI DUNG HSK1 – BÀI 1 VÀ BÀI 2- Nâng cao kỹ năng “VIẾT – DỊCH – NGỮ PHÁP” HSK

Mục lục

Bài 1: 第一课: 你好!

I. Từ Vựng Cơ Bản

STTChữPinyinNghĩa
1Số 1
2Số 5
3Số 8
4To, lớn
5Không
6kǒuMiệng
7báiTrắng
8Phụ nữ, con gái
9Con ngựa
10Anh, chị, bạn
11hǎoTốt, đẹp
12nínNgài, ông…

II. Phân Tích Bộ Thủ Bài 1

ChữPhân tích bộ thủ
Bộ nhân đứng: (người), bộ mịch: (khăn), bộ tiểu: (nhỏ)
Bộ nữ: (phụ nữ), bộ tử: (con, con trai)
Bộ mã: (ngựa)

III. Bài Tập Ngắn Bài 1 (Chọn phiên âm)

STTChữLựa chọn
1.a. bub. búc. bù
2.a. hǎob. hǎoc. hāo

IV. Bài tập Dịch Ngược Bài 1

STTTiếng Trung (Hán tự)PinyinNghĩa tiếng Việt
1.你好!Nǐ hǎo!Xin chào
4.白马Bái mǎNgựa trắng
6.您好!Nín hǎo!Xin chào (trang trọng)/Chào ngài/ông/bà

Bài 2: 第二课: 汉语不太难

I. Từ Vựng Cơ Bản

STTChữPinyinNghĩa
1mángBận
3hěnRất
4汉语hànyǔTiếng Hán
6tàiQuá, lắm
7爸爸bàbaBố
8妈妈māmaMẹ
9Anh ấy, ông ấy, chú ấy
10Cô ấy, chị ấy…
14弟弟dìdiEm trai
15姐姐jiějieChị gái
16妹妹mèimeiEm gái

II. Ngữ Pháp Bài 2

Cấu trúcGiải thích và Ví dụ
1. Cách hỏi có… không?… 吗?Cấu trúc: Nội dung + 吗?

Ví dụ: 你忙吗? / nǐ máng ma? / – Bạn bận không?

不太 + tính từGiải thích: Phủ định nhẹ (“Không lắm”).

Ví dụ: 不太忙. / bú tài máng. / – Không bận lắm.

很 + tính từGiải thích: “Rất”.

Ví dụ: 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. / – Tiếng Trung rất khó.

Nâng cao kỹ năng “VIẾT – DỊCH – NGỮ PHÁP” HSK