Bài 2: 汉语不太难 – Nâng cao kỹ năng “VIẾT – DỊCH – NGỮ PHÁP” HSK
Mục lục
TỪ VỰNG
| STT | Chữ | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 忙 | máng | Bận |
| 2 | 吗 | ma | Chưa, không (trợ từ nghi vấn) |
| 3 | 很 | hěn | Rất |
| 4 | 汉语 | hànyǔ | Tiếng Hán |
| 5 | 难 | nán | Khó |
| 6 | 太 | tài | Quá, lắm |
| 7 | 爸爸 | bàba | Bố |
| 8 | 妈妈 | māma | Mẹ |
| 9 | 他 | tā | Anh ấy, ông ấy, chú ấy |
| 10 | 她 | tā | Cô ấy, chị ấy… |
| 11 | 男 | nán | Nam, trai |
| 12 | 女 | nǚ | Nữ, gái |
| 13 | 哥哥 | gēge | Anh trai |
| 14 | 弟弟 | dìdi | Em trai |
| 15 | 姐姐 | jiějie | Chị gái |
| 16 | 妹妹 | mèimei | Em gái |
| 17 | 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
| 18 | 爷爷 | yéye | Ông nội |
| 19 | 外公 | wàigōng | Ông ngoại |
| 20 | 外婆 | wàipó | Bà ngoại |
| 21 | 累 | lèi | Mệt, mệt mỏi |
| 22 | 高 | gāo | Cao (lớn) |
| 23 | 喜欢 | xǐ huān | Thích |
| 24 | 美 | měi | Đẹp, xinh |
| 25 | 丑 | chǒu | Xấu, xấu xí |
TỪ VỰNG BỔ SUNG
* Cách thể hiện sự đồng ý:
- 好啊 (hǎo a): Được nhé, ok (thể hiện sự đồng ý với đề nghị của ai đó, thái độ hào hứng)
- 好的 (hǎo de): Vâng, được, dạ (thể hiện sự lễ phép)
- 好了 (hǎo le): Đồng ý, ok (thể hiện không muốn nhắc lại đến việc đó nữa)
- 好吧 (hǎo ba): Được thôi, vâng (thể hiện sự miễn cưỡng không muốn làm)
PHÂN TÍCH BỘ THỦ BÀI 2
| Chữ | Phân tích bộ thủ |
| 忙 | Bộ tâm đứng: 忄 (tâm), bộ vong: 亡 (chết) |
| 吗 | Bộ khẩu: 口 (khẩu), bộ mã: 马 (ngựa) |
| 很 | Bộ xích (nhân kép): 彳 (bước chân trái), bộ cấn: 艮 (cứng) |
| 汉 | Bộ chấm thủy: 氵 (nước), bộ hựu: 又 (tay) |
| 语 | Bộ ngôn: 言 (lời nói), chữ ngũ: 五, bộ khẩu: 口 |
| 难 | Bộ hựu: 又 (tay), bộ truy: 隹 (con chim) |
| 太 | Bộ đại: 大 (to lớn), nét chấm: 丶 |
| 爸爸 | Bộ phụ: 父 (bố), chữ “bā”: 巴 |
| 妈妈 | Bộ nữ: 女 (phụ nữ), bộ mã: 马 (ngựa) |
| 他 | Bộ nhân đứng: 亻 (người), chữ “yě”: 也 (cũng) |
| 她 | Bộ nữ: 女 (phụ nữ), chữ “yě”: 也 |
| 男 | Bộ điền: 田 (ruộng đất), bộ lực: 力 (sức lực) |
| 哥哥 | Hai chữ khả: 可 (có thể) |
| 弟弟 | Nét chấm: 丶, nét phẩy: 丿, bộ cung: 弓 (cung tên), nét phẩy: 丿 |
| 妹妹 | Bộ nữ: 女 (phụ nữ), chữ “wèi”: 未 (chưa) |
—
HSK1 – BÀI 2: 第二课: 汉语不太难
Gợi ý: Ngữ pháp.
| Cấu trúc | Giải thích và Ví dụ |
| 1. Cách hỏi có… không?… 吗? | Cấu trúc: Nội dung + 吗? Ví dụ:
Cấu trúc mở rộng: S + tính từ / động từ + 吗? Ví dụ:
|
| 不太 + tính từ (hình dung từ) | Giải thích: Mức độ thấp, dùng để phủ định nhẹ. Ví dụ:
|
| 太 + tính từ (hình dung từ) | Giải thích: Thể hiện ngữ khí nhẹ nhàng. Ví dụ:
|
| 很 + tính từ (hình dung từ) | Giải thích: Thể hiện ngữ khí nặng hơn so với 太. Ví dụ:
|
HSK1 – BÀI 2: DỊCH VIỆT – TRUNG
| STT | Câu tiếng Việt | Đáp án dịch (Hán tự / Pinyin) |
| 1. | Cậu bận không? | 你忙吗? / Nǐ máng ma? |
| 2. | Anh trai cậu khỏe không? | 你哥哥好吗? / Nǐ gēge hǎo ma? |
| 3. | Tiếng Hán rất khó. | 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. |
| 4. | Em trai cậu khỏe không? | 你弟弟好吗? / Nǐ dìdi hǎo ma? |
| 5. | Anh trai cậu bận không? | 你哥哥忙吗? / Nǐ gēge máng ma? |
| 6. | Bố không khỏe lắm. Mẹ rất khỏe. | 爸爸不太好, 妈妈很好. / Bàba bú tài hǎo, māma hěn hǎo. |
| 7. | Tiếng Trung không khó lắm. | 汉语不太难. / Hànyǔ bú tài nán. |
| 8. | Chị gái rất bận. | 姐姐很忙. / Jiějie hěn máng. |
| 9. | Em trai cậu bận không? | 你弟弟忙吗? / Nǐ dìdi máng ma? |
| 10. | Ông ngoại rất bận. | 外公很忙. / Wàigōng hěn máng. |
| 11. | Ông nội không bận lắm. | 爷爷不太忙. / Yéye bú tài máng. |
| 12. | Bà ngoại không khỏe lắm. | 外婆不太好. / Wàipó bú tài hǎo. |
| 13. | Bà nội rất bận. | 奶奶很忙. / Nǎinai hěn máng. |
| 14. | Anh ấy khỏe không ? | 他好吗? / Tā hǎo ma? |
| 15. | Cô ấy không khỏe lắm. | 她不太好. / Tā bú tài hǎo. |
HSK1 – BÀI 2: DỊCH TRUNG – VIỆT
| STT | Tiếng Trung (Hán tự / Pinyin) | Đáp án dịch (Tiếng Việt) |
| 1. | 你爸爸忙吗? / Nǐ bàba máng ma? | Bố bạn bận không? |
| 2. | 汉语难吗? / Hànyǔ nán ma? | Tiếng Hán có khó không? |
| 3. | 妈妈不太忙. / Māma bú tài máng. | Mẹ không bận lắm. |
| 4. | 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. | Tiếng Hán rất khó. |
| 5. | 姐姐很好. / Jiějie hěn hǎo. | Chị gái rất khỏe (hoặc rất tốt). |
| 6. | 你哥哥好吗? / Nǐ gēge hǎo ma? | Anh trai bạn khỏe không? |
| 7. | 汉语不太难. / Hànyǔ bú tài nán. | Tiếng Hán không khó lắm. |
| 8. | 弟弟不好. / Dìdi bù hǎo. | Em trai không khỏe/không tốt. |
| 9. | 你妹妹好吗? / Nǐ mèimei hǎo ma? | Em gái bạn khỏe không? |
| 10. | 汉语不难. / Hànyǔ bù nán. | Tiếng Hán không khó. |
BÀI TẬP BỔ SUNG
HSK1 – BÀI 2: 第二课: 汉语不太难
I. Hãy viết phiên âm pinyin của các chữ Hán sau đây:
| STT | Chữ Hán | Đáp án Pinyin |
| 1. | 爸爸 | bàba |
| 2. | 很大 | hěn dà |
| 3. | 忙吗[/speak] máng ma4. 🔊不难 | bù nán |
| 5. | 汉语 | Hànyǔ |
II. Dựa vào tình huống thực tế để trả lời câu hỏi:
| Câu hỏi (Tiếng Trung / Pinyin) | Đáp án mẫu (Tiếng Trung / Pinyin) |
| 1. 你忙吗? / Nǐ máng ma? | 我很忙. / Wǒ hěn máng. **hoặc** 我不太忙. / Wǒ bú tài máng. |
| 2. 你妈妈好吗? / Nǐ māma hǎo ma? | 她很好. / Tā hěn hǎo. **hoặc** 她不好. / Tā bù hǎo. |
| 3. 汉语难吗? / Hànyǔ nán ma? | 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. **hoặc** 汉语不太难. / Hànyǔ bú tài nán. |
| 4. 她哥哥好吗? / Tā gēge hǎo ma? | 他很好. / Tā hěn hǎo. **hoặc** 他很忙. / Tā hěn máng. |
| 5. 她妹妹白不白? / Tā mèimei bái bù bái? (Câu hỏi chính phản thay 吗) | 她妹妹很白. / Tā mèimei hěn bái. **hoặc** 她妹妹不白. / Tā mèimei bù bái. |
| 6. 他爸爸忙吗? / Tā bàba máng ma? | 他爸爸不忙. / Tā bàba bù máng. **hoặc** 他爸爸很忙. / Tā bàba hěn máng. |
| 7. 爷爷忙吗? / Yéye máng ma? | 爷爷不太忙. / Yéye bú tài máng. **hoặc** 爷爷很忙. / Yéye hěn máng. |
| 8. 外公好吗? / Wàigōng hǎo ma? | 他很好. / Tā hěn hǎo. **hoặc** 他不太好. / Tā bú tài hǎo. |
ĐÁP ÁN BÀI 2: 第二课: 汉语不太难
I. Đáp án Dịch Việt – Trung
| STT | Câu tiếng Việt | Đáp án Dịch (Hán tự / Pinyin) |
|---|---|---|
| 1 | Cậu bận không? | 你忙吗? / Nǐ máng ma? |
| 2 | Anh trai cậu khỏe không? | 你哥哥好吗? / Nǐ gēge hǎo ma? |
| 3 | Tiếng Hán rất khó. | 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. |
| 4 | Em trai cậu khỏe không? | 你弟弟好吗? / Nǐ dìdi hǎo ma? |
| 6 | Bố không khỏe lắm. Mẹ rất khỏe. | 爸爸不太好. 妈妈很好. / Bàba bú tài hǎo. Māma hěn hǎo. |
| 7 | Tiếng Trung không khó lắm. | 汉语不太难. / Hànyǔ bú tài nán. |
| 15 | Cô ấy không khỏe lắm. | 她不太好. / Tā bú tài hǎo. |
II. Đáp án Dịch Trung – Việt
| STT | Tiếng Trung (Hán tự / Pinyin) | Đáp án Dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 你爸爸忙吗? / Nǐ bàba máng ma? | Bố bạn bận không? |
| 3 | 妈妈不太忙. / Māma bú tài máng. | Mẹ không bận lắm. |
| 4 | 汉语很难. / Hànyǔ hěn nán. | Tiếng Hán rất khó. |
| 7 | 汉语不太难. / Hànyǔ bú tài nán. | Tiếng Hán không khó lắm. |
| 8 | 弟弟不好. / Dìdi bù hǎo. | Em trai không khỏe/không tốt. |
III. Đáp án Bài tập bổ sung – Viết Pinyin
| STT | Chữ Hán | Đáp án Pinyin |
|---|---|---|
| 1. | 爸爸 | bàba |
| 2. | 很大 | hěn dà |
| 3. | 忙吗 | máng ma |