CHAT với AILuyện phản xạ

Một số câu thường được nói trong bữa ăn

Dưới đây là một số câu thường được nói trong bữa ăn bằng tiếng Trung, kèm theo phiên âm và ý nghĩa:

Trước khi ăn:
1.开动了 (Kāi dòng le!)
Nghĩa: Bắt đầu ăn thôi!
2.请慢用(Qǐng màn yòng!)
Nghĩa: Mời dùng bữa!
3.今天准备了很多菜!
Nghĩa: Hôm nay đã chuẩn bị rất nhiều món!
4. 大家先尝尝! (Dàjiā xiān chángcháng!)
Nghĩa: Mọi người nếm thử trước đi!

Trong khi ăn:
5. 这个菜真好吃(Zhège cài zhēn hǎochī!)
Nghĩa: Món này thật ngon!
6. 你多吃点(Nǐ duō chī diǎn!)
Nghĩa: Bạn ăn nhiều vào nhé!
7. 再来一碗饭吧(Zài lái yī wǎn fàn ba!)
Nghĩa: Ăn thêm một bát cơm nữa đi!
8.喝点汤吧(Hē diǎn tāng ba!)
Nghĩa: Uống chút canh đi!
9. .别客气,多吃一点(Bié kèqì, duō chī yīdiǎn!)
Nghĩa: Đừng khách sáo, ăn nhiều một chút!

Sau khi ăn:
10. 吃饱了!(Chī bǎo le!)
Nghĩa: Ăn no rồi!
11. 今天的饭菜真棒!(Jīntiān de fàncài zhēn bàng!)
Nghĩa: Đồ ăn hôm nay thật tuyệt!
12. 谢谢款待(Xièxiè kuǎndài!)
Nghĩa: Cảm ơn vì đã chiêu đãi!
13.辛苦了(Xīnkǔ le!)
Nghĩa: Vất vả rồi! (Cảm ơn người nấu ăn).