PHẦN 2: DỮ LIỆU KẾT HỢP (CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ 10 TỪ)
Mục lục
DỮ LIỆU MẪU HOÀN CHỈNH – NHÓM 1 (10 TỪ)
Chủ đề: Giác Quan & Trao Đổi Cơ Bản | **10 Từ:** See, Hear, Say, Eat, Drink, Go, Come, Give, Take, Make
PHẦN 1: DỮ LIỆU 10 TỪ ĐƠN LẺ (TÁCH BIỆT NGÔN NGỮ)
01 – SEE (EN)
… Nội dung HTML đầy đủ cho SEE (Anh Ngữ Chủ Đạo) …
01 – 看 / jiàn (CN)
… Nội dung HTML đầy đủ cho 看 / 见 (Trung Ngữ Chủ Đạo) …
02 – HEAR (EN)
… Nội dung HTML đầy đủ cho HEAR (Anh Ngữ Chủ Đạo) …
02 – 听 (CN)
… Nội dung HTML đầy đủ cho 听 (Trung Ngữ Chủ Đạo) …
03 – SAY (EN)
… Nội dung HTML đầy đủ cho SAY (Anh Ngữ Chủ Đạo) …
03 – 说 (CN)
… Nội dung HTML đầy đủ cho 说 (Trung Ngữ Chủ Đạo) …
PHẦN 2: DỮ LIỆU KẾT HỢP (CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ 10 TỪ)
CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ NHÓM 1 (10 TỪ)
Chủ đề: Giác Quan & Trao Đổi Cơ Bản | **Bối cảnh:** Cuộc họp dự án
Danh sách 10 từ lồng ghép:
- 1. **see** (看 /kàn/), 2. **hear** (听 /tīng/), 3. **say** (说 /shuō/), 4. **eat** (吃 /chī/), 5. **drink** (喝 /hē/)
- 6. **go** (去 /qù/), 7. **come** (来 /lái/), 8. **give** (给 /gěi/), 9. **take** (拿 /ná/), 10. **make** (做 /zuò/)
📖 CỐT TRUYỆN TRỘN TỪ HOÀN CHỈNH
Buổi sáng, tôi phải **go** (**去** /qù/) họp gấp, vì tôi muốn **come** (**来** /lái/) sớm để chuẩn bị. Ngay khi **come** (**来**) đến nơi, tôi **see** (**看** /kàn/) rằng mọi người đang chờ đợi. Tôi **hear** (**听** /tīng/) thấy sếp **say** (**说** /shuō/) rằng đây là một dự án lớn.
Sếp yêu cầu tôi **take** (**拿** /ná/) trách nhiệm chính. Tôi phải **take** (**拿**) một cốc nước để **drink** (**喝** /hē/) cho tỉnh táo. Sau đó, tôi **take** (**拿**) một chiếc bánh quy và **eat** (**吃** /chī/) nhanh chóng.
Sếp bảo tôi **make** (**做** /zuò/) một bản báo cáo chi tiết và **give** (**给** /gěi/) nó cho đội ngũ kỹ thuật. Tôi quyết định sẽ **make** (**做**) báo cáo tốt nhất có thể, hy vọng sẽ **give** (**给**) dự án một khởi đầu hoàn hảo.
❓ CÂU HỎI TỔNG HỢP NHÓM 1
- Trong câu chuyện, hành động nào thể hiện sự nhận thức (senses) trước khi hành động (actions)?
- Hành động **give** (**给**) và **take** (**拿**) có vai trò gì trong bối cảnh công việc?
- Bạn có nghĩ việc **eat** (**吃**) và **drink** (**喝**) nhanh có giúp bạn **go** (**去**) làm việc hiệu quả hơn không?