HỖ TRỢ

HTML ĐỊNH DẠNG VÍ DỤ MẪU:

PHẦN 1: CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU BẢN THÂN

1. Chào bạn, tôi đến tham quan hội chợ.

你好,我是来参观展会的。
Nǐ hǎo, wǒ shì lái cānguān zhǎnhuì de.
<Phân tích>
  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn, xin chào (cụm chào hỏi cơ bản).
  • 我是 (wǒ shì): Tôi là.
  • 我 (wǒ): tôi.
  • 是 (shì): là.
  • 来参观展会 (lái cānguān zhǎnhuì): đến tham quan hội chợ.
  • 来 (lái): đến.
  • 参观 (cānguān): tham quan.
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm (展: trưng bày, 会: hội).
  • 的 (de): (ở cuối câu) nhấn mạnh mục đích, cấu trúc “是…的” dùng để nói rõ mục đích của hành động.
  • 我是来参观展会的: Tôi là đến tham quan hội chợ (nhấn mạnh mục đích đến đây là tham quan hội chợ).

2. Chào buổi sáng, hôm nay hội chợ đông không?

早上好,今天展会人多吗?
Zǎoshang hǎo, jīntiān zhǎnhuì rén duō ma?
<Phân tích>
  • 早上好 (Zǎoshang hǎo): Chào buổi sáng.
  • 早上 (zǎoshang): buổi sáng.
  • 好 (hǎo): tốt.
  • 今天 (jīntiān): hôm nay (今: nay, 天: ngày).
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
  • 人多吗 (rén duō ma): đông người không?
  • 人 (rén): người.
  • 多 (duō): nhiều, đông.
  • 吗 (ma): (từ để hỏi cuối câu, tạo thành câu hỏi có/không).
  • 展会人多吗: hội chợ đông người không? (ghép: hội chợ + người + nhiều + không).

3. Xin hỏi bạn là nhà triển lãm phải không?

你好,请问你是参展商吗?
Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐ shì cānzhǎnshāng ma?
<Phân tích>
  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn.
  • 请问 (qǐngwèn): Xin hỏi (cách nói lịch sự trước khi đặt câu hỏi).
  • 请 (qǐng): xin mời.
  • 问 (wèn): hỏi.
  • 你是 (nǐ shì): bạn là.
  • 参展商 (cānzhǎnshāng): nhà triển lãm, đơn vị tham gia trưng bày.
  • 参 (cān): tham gia.
  • 展 (zhǎn): triển lãm.
  • 商 (shāng): thương nhân, nhà (kinh doanh).
  • 吗 (ma): (hỏi cuối câu, phải không?)
  • 你是参展商吗: bạn là nhà triển lãm phải không?

4. Tôi lần đầu tiên đến hội chợ này.

我第一次来这个展会。
Wǒ dì-yī cì lái zhège zhǎnhuì.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 第一次 (dì-yī cì): lần đầu tiên.
  • 第 (dì): (tiền tố đứng trước số để tạo số thứ tự).
  • 一 (yī): một.
  • 次 (cì): lần (đơn vị chỉ số lần).
  • 来 (lái): đến.
  • 这个 (zhège): này, cái này, đây.
  • 这 (zhè): này.
  • 个 (gè): cái, chiếc (lượng từ chung).
  • 展会 (zhǎnhuì): hội chợ, triển lãm.
  • 我来这个展会 + 第一次: Tôi đến hội chợ này lần đầu tiên (trật tự đúng: chủ ngữ + thứ tự/động từ + tân ngữ).

5. Tôi đến từ Việt Nam.

我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 来自 (láizì): đến từ.
  • 来 (lái): đến.
  • 自 (zì): từ (xuất phát từ).
  • 越南 (Yuènán): Việt Nam.
  • 我来自越南: Tôi đến từ Việt Nam (cấu trúc: chủ ngữ + đến từ + nơi chốn).

6. Tôi rất quan tâm đến gian hàng của các bạn.

我对你们的展位很感兴趣。
Wǒ duì nǐmen de zhǎnwèi hěn gǎn xìngqù.
<Phân tích>
  • 我 (Wǒ): Tôi.
  • 对 (duì): đối với, với (chỉ đối tượng hướng đến).
  • 你们的 (nǐmen de): của các bạn.
  • 你们 (nǐmen): các bạn.
  • 的 (de): của.
  • 展位 (zhǎnwèi): gian hàng.
  • 展 (zhǎn): triển lãm.
  • 位 (wèi): vị trí, gian.
  • 很感兴趣 (hěn gǎn xìngqù): rất có hứng thú, rất quan tâm.
  • 很 (hěn): rất.
  • 感 (gǎn): cảm thấy.
  • 兴趣 (xìngqù): hứng thú, sự quan tâm.
  • 对…很感兴趣: đối với… rất quan tâm (cấu trúc cố định).

7. Có thể trò chuyện với bạn một chút không?

可以和你聊聊吗?
Kěyǐ hé nǐ liáoliao ma?
<Phân tích>
  • 可以 (Kěyǐ): có thể.
  • 和你 (hé nǐ): với bạn.
  • 和 (hé): với, và.
  • 你 (nǐ): bạn.
  • 聊聊 (liáoliao): nói chuyện một chút (dạng lặp từ của 聊 – nói chuyện, làm hành động nhẹ nhàng, ngắn gọn).
  • 聊 (liáo): tán gẫu, nói chuyện.
  • 吗 (ma): từ hỏi cuối câu, “không?” (hỏi có/không)
  • 可以和你聊聊吗: Có thể nói chuyện với bạn một chút không? (cấu trúc: 可以 + hành động + 吗).

8. Chào, tôi tên là [tên của bạn].

你好,我叫[你的名字]。
Nǐ hǎo, wǒ jiào [nǐ de míngzì].
<Phân tích>
  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn, xin chào.
  • 我 (wǒ): Tôi.
  • 叫 (jiào): tên là, được gọi là (động từ dùng để nói tên).
  • 你的名字 (nǐ de míngzì): tên của bạn.
  • 你 (nǐ): bạn.
  • 的 (de): (từ chỉ sở hữu) của.
  • 名字 (míngzì): tên (gồm cả họ và tên, hoặc tên thường gọi).
  • 我叫 [tên]: Tôi tên là [tên] (cấu trúc đơn giản: chủ ngữ + 叫 + tên).
  • 你好,我叫…: Chào bạn, tôi tên là… (câu giới thiệu tên phổ biến nhất).
  • GỢI Ý cách dùng: Khi giới thiệu tên của chính mình, bạn nói 我叫 (wǒ jiào) + tên. Nếu muốn hỏi tên người khác, bạn nói 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?) – Bạn tên là gì?