Cấu trúc 001
HỌC 25 CẤU TRÚC SO SÁNH (COMPARING STRUCTURES) CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO TRONG TIẾNG TRUNG 🇨🇳
Bài học này sẽ tổng hợp 25 cấu trúc so sánh phổ biến nhất trong tiếng Trung, giúp bạn diễn đạt sự tương đồng, khác biệt và mức độ một cách phong phú. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cách dùng và ví dụ minh họa cho từng cấu trúc nhé!
1. Cấu trúc so sánh hơn: A 比 B + TT/CĐT
Nghĩa: A hơn B.
📌 Cách sử dụng:
- Dùng để so sánh từ hai đối tượng trở lên.
- Dạng phủ định thường thêm “不” hoặc “没有” trước “比”.
- Trước vị ngữ có thể dùng các phó từ “更” (gèng), “还” (hái) làm trạng ngữ để nhấn mạnh mức độ cao hơn một bậc.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 他(不)比我高。 | Tā (bù) bǐ wǒ gāo. Anh ấy (không) cao hơn tôi. |
| 我比他更喜欢看书。 | Wǒ bǐ tā gèng xǐhuan kàn shū. Tôi càng thích đọc sách hơn anh ấy. |
2. Cấu trúc so sánh hơn (có bổ ngữ số lượng): A 比 B + TT/ĐT + BNSL
Nghĩa: A hơn B bao nhiêu (về mặt số lượng chênh lệch).
📌 Cách sử dụng:
- Biểu thị lượng chênh lệch, thường kết hợp với Bổ ngữ Số lượng (BNSL) như “一点” (yī diǎn), “一些” (yī xiē), hoặc một số lượng cụ thể.
- Khi so sánh tuổi tác, chỉ dùng “大” (dà) hay “小” (xiǎo), không dùng “多” (duō) hay “少” (shǎo).
- Nếu hai đối tượng so sánh là cụm danh từ biểu thị quan hệ sở hữu, có thể lược bớt danh từ nhưng phải giữ lại “的” (de).
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 这个教室比那个教室大一点。 | Zhègè jiàoshì bǐ nà gè jiàoshì dà yī diǎn. Phòng học này to hơn phòng học kia một chút. |
| 他比我大六岁,但是他一点也不成熟。 | Tā bǐ wǒ dà liù suì, dànshì tā yīdiǎn yě bù chéngshú. Anh trai lớn hơn tôi sáu tuổi nhưng không trưởng thành chút nào cả. |
| 他的手机比我的贵五百块。 | Tā de shǒujī bǐ wǒ de guì wǔbǎi kuài. Điện thoại của anh ấy đắt hơn của tôi 500 tệ. |
3. Cấu trúc so sánh về thời gian/số lượng: A 比 B + 早/晚/多/少 + ĐT + BNSL
Nghĩa: A sớm/muộn/nhiều/ít hơn B.
📌 Cách sử dụng:
- Các từ “早” (zǎo), “晚” (wǎn), “多” (duō), “少” (shǎo) phải đứng trước động từ vị ngữ.
- Phía sau vị ngữ phải có Bổ ngữ Số lượng (BNSL) để biểu thị sự khác biệt cụ thể.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 我今天比他早来一个小时, 所以就把所有的工作都完成了。 | Wǒ jīntiān bǐ tā zǎo lái yī gè xiǎoshí, suǒyǐ jiù bǎ suǒyǒu de gōngzuò dōu wánchéng le. Hôm nay tôi đến sớm hơn anh ấy một tiếng, vì vậy đã hoàn thành hết công việc rồi. |
| 他虽然比我少学一年汉语,但是他的汉语非常流利。 | Tā suīrán bǐ wǒ shǎo xué yī nián Hànyǔ, dànshì tā de Hànyǔ fēicháng liúli. Cậu ấy tuy học tiếng Trung ít hơn một năm, nhưng tiếng Trung của cậu ấy vô cùng lưu loát. |
4. Cấu trúc so sánh kết hợp Bổ ngữ Trình độ: A 比 B + TT/ĐT + BNTĐ
Nghĩa: A hơn B (về mặt trình độ, kết quả).
📌 Cách sử dụng:
- Biểu thị ý so sánh thông qua việc kết hợp với Bổ ngữ Trình độ (BNTĐ).
- Sau tính từ làm BNTĐ có thể thêm “点儿”, “一些” (yī xiē), “得多” (dé duō) hoặc “多了” (duō le).
- KHÔNG THỂ thêm các thành phần chỉ số lượng cụ thể (như cấu trúc 2).
- Trước các tính từ chỉ mức độ KHÔNG ĐƯỢC sử dụng thêm các phó từ chỉ mức độ như “很” (hěn), “非常” (fēicháng), “最” (zuì).
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 他的字比我写得好看得多,所以我一定要向他学习。 | Tā de zì bǐ wǒ xiě de hǎokàn dé duō, suǒyǐ wǒ yīdìng yào xiàng tā xuéxí. Chữ anh ấy viết đẹp hơn tôi rất nhiều, vì vậy tôi nhất định phải học tập anh ấy. |
| 在工作方面,他比我做得好,但在生活方面,我比他过得好。 | Zài gōngzuò fāngmiàn, tā bǐ wǒ zuò de hǎo, dàn zài shēnghuó fāngmiàn, wǒ bǐ tā guò de hǎo. Trong công việc, anh ấy làm tốt hơn tôi, nhưng trong cuộc sống tôi lại sống tốt hơn anh ấy. |
5. Cấu trúc so sánh tăng tiến: 一天比一天…
Nghĩa: Càng ngày càng, mỗi ngày một…
📌 Cách sử dụng:
- Biểu thị sự **tăng dần** về mặt mức độ.
- Có thể thay thế “一天” (yī tiān) bằng các lượng từ hoặc danh từ mang tính chất của lượng từ khác như: “一次比一次” (yī cì bǐ yī cì), “一年比一年” (yī nián bǐ yī nián), “一个比一个” (yī gè bǐ yī gè), v.v.
- Cấu trúc này KHÔNG tồn tại dạng phủ định.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 因为温室效应,天气一天比一天热了。 | Yīnwèi wēnshì xiàoyìng, tiānqì yī tiān bǐ yī tiān rè le. Vì hiệu ứng nhà kính, thời tiết càng ngày càng nóng. |
| 人民的生活一年比一年好。 | Rénmín de shēnghuó yī nián bǐ yī nián hǎo. Cuộc sống của nhân dân mỗi năm một tốt hơn. |
| 奶奶的身体一天比一天好了。 | Nǎinai de shēntǐ yī tiān bǐ yī tiān hǎo le. Sức khỏe của bà ngày càng tốt lên. |
6. Cấu trúc so sánh tương đồng: 跟/和/同……一样/相同
Nghĩa: Giống nhau, bằng nhau.
📌 Cách sử dụng:
- Dùng để so sánh những thứ có cùng tính chất hoặc có điểm tương đồng.
- “跟/和/同” chủ yếu đứng trước vị ngữ làm trạng ngữ.
- Cấu trúc cố định “跟……一样” có thể làm định ngữ, trạng ngữ hay bổ ngữ.
- Dạng phủ định của “跟……一样” là “不” đứng trước “一样” (跟……不一样).
- Dạng phủ định của “跟……相同” là “跟……不同”.
- Có thể dùng “完全一样”, “差不多一样”, “几乎一样”, nhưng KHÔNG thể thêm phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “最” trước “一样”.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 他的性格很强,就跟我一样。 | Tā de xìnggé hěn qiáng, jiù gēn wǒ yīyàng. Tính cách anh ấy rất mạnh mẽ, giống y như tôi vậy. |
| 他的目的地跟我的不一样。 | Tā de mùdì dì gēn wǒ de bù yīyàng. Đích đến của anh ấy không giống tôi. |
| 关于这件事,他的观点跟我不同。 | Guānyú zhè jiàn shì, tā de guāndiǎn gēn wǒ bùtóng. Về vấn đề này, quan điểm của anh ấy không giống tôi. |
| 金星跟地球差不多一样大。 | Jīnxīng gēn dìqiú chàbuduō yīyàng dà. Sao Kim có kích thước to bằng Trái đất. |
7. Cấu trúc so sánh kém: 没有……+TT/CĐT
Nghĩa: Không (bằng), không… như…
📌 Cách sử dụng:
- Biểu thị so sánh kém: cái này không… như cái kia.
- Thường thêm “这么” (zhème) hoặc “那么” (nàme) vào trước Tính từ (TT) hoặc Cụm động từ (CĐT).
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 这件事并没有你想的那么容易。 | Zhè jiàn shì bìng méiyǒu nǐ xiǎng de nàme róngyì. Chuyện này không dễ như bạn nghĩ đâu. |
| 我们班里谁都没有他跑得快。 | Wǒmen bān lǐ shúi dōu méiyǒu tā pǎo de kuài. Trong lớp tôi không có ai chạy nhanh bằng anh ấy. |
8. Cấu trúc so sánh hình thức: (不)像 + 这么/那么……
Nghĩa: (Không) giống như (vậy).
📌 Cách sử dụng:
- Biểu thị hai sự vật, sự việc có tương tự nhau hay không.
- Khi “像” (xiàng) là trạng ngữ thì phải có “这么” hoặc “那么”, nhưng “这么”/“那么” KHÔNG ĐƯỢC đứng trước “像”.
- “像” có thể kết hợp với “一样” để tạo thành cấu trúc “像……一样” biểu thị hai sự vật rất giống nhau.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 人生像一张洁白的纸,全凭人之笔去描绘。 | Rénshēng xiàng yī zhāng jiébái de zhǐ, quán píng rén zhī bǐ qù miáohuì. Cuộc đời giống như một trang giấy trắng, toàn bộ do nét bút con người ta vẽ lên thôi. |
| 如果你发现了油矿,你就能像他那么富有。 | Rúguǒ nǐ fāxiàn le yóukuàng, nǐ jiù néng xiàng tā nàme fùyǒu. Nếu cậu phát hiện ra mỏ dầu, cậu sẽ có thể giàu có như ông ta vậy. |
| 这里的风景像天堂一样美丽。 | Zhèlǐ de fēngjǐng xiàng tiāntáng yīyàng měilì. Phong cảnh nơi đây đẹp như thiên đường vậy. |
9. Cấu trúc so sánh trang trọng: 如……
Nghĩa: Như, tựa như.
📌 Cách sử dụng:
- Thường so sánh hai đối tượng để làm nổi bật sự tương đồng (thường dùng trong văn viết, văn học).
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 雪花如棉花,飘飘洒洒而落。 | Xuěhuā rú miánhuā, piāopiāo sǎsǎ ér luò. Hoa tuyết nhìn tựa như bông bay qua bay lại rồi rơi xuống. |
| 湖水如镜,春景如画,人心安然无忧。 | Hú shuǐ rú jìng, chūnjǐng rú huà, rénxīn ānrán wúyōu. Mặt hồ như gương, cảnh xuân như tranh vẽ, lòng người an yên không lo lắng. |
10. Cấu trúc so sánh phủ định mạnh mẽ: (都)不如……
Nghĩa: (đều) không bằng, thà… còn hơn.
📌 Cách sử dụng:
- Một dạng khác của phủ định trong câu so sánh, ngữ khí mạnh hơn “没有”.
- Cấu trúc này chỉ dùng để biểu thị sự phủ định.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 你与其这样坐以待毙,还不如想办法摆脱困境。 | Nǐ yǔqí zhèyàng zuòyǐdàibì, hái bùrú xiǎng bànfǎ bǎituō kùnjìng. Cậu thay vì ngồi đợi chết, không bằng nghĩ cách thoát khỏi tình cảnh khó khăn này. |
| 论手巧,一般人都不如她。 | Lùn shǒuqiǎo, yībān rén dōu bùrú tā. Xét về sự khéo tay, người thường đều không bằng cô ấy. |
11. Cấu trúc biến đổi theo thời gian: 越来越……
Nghĩa: Ngày càng…
📌 Cách sử dụng:
- Biểu thị đặc điểm của người/sự vật thay đổi về mức độ theo thời gian.
- “越来越” (yuè lái yuè) chỉ có thể làm trạng ngữ đứng trước vị ngữ, không thể đứng trước chủ ngữ.
- Khi sử dụng, KHÔNG ĐƯỢC dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “太”, “非常”.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 天色越来越阴暗了,一场暴风雨即将到来。 | Tiānsè yuèláiyuè yīn àn le, yī chǎng bàofēngyǔ jíjiāng dàolái. Sắc trời càng ngày càng tối đen, một trận cuồng phong lại sắp tới. |
| 随着经济的发展,教育事业也会越来越兴旺。 | Suí zhe jīngjì de fāzhǎn, jiàoyù shìyè yě huì yuèláiyuè xīngwàng. Theo đà phát triển của kinh tế, sự nghiệp giáo dục cũng sẽ ngày càng phồn thịnh. |
12. Cấu trúc so sánh (dạng cụm): 跟/和……比较起来
Nghĩa: So sánh với…
📌 Cách sử dụng:
- Dùng để nêu lên hai đối tượng đặt trong mối quan hệ so sánh.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 这两种算法比较起来,还是第二种简单些。 | Zhè liǎng zhōng suànfǎ bǐjiào qǐlái, háishì dì èr zhōng jiǎndān xiē. So sánh hai cách tính này, vẫn là cách thứ hai đơn giản hơn. |
| 我跟他比较起来,简直是天壤之别。 | Wǒ gēn tā bǐjiào qǐlái, jiǎnzhí shì tiānrǎngzhībié. Tôi so với anh ấy thật là khác nhau một trời một vực. |
13. Cấu trúc so sánh (dạng cụm): 跟/和/与……相比
Nghĩa: So với…
📌 Cách sử dụng:
- Đây cũng là một cấu trúc để nêu ra hai đối tượng so sánh.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 和集体利益相比,个人利益是次要的。 | Hé jítǐ lìyì xiāngbǐ, gè rén lìyì shì cìyào de. So sánh với lợi ích của tập thể, lợi ích cá nhân là cái thứ yếu. |
| 虽然他的学习成绩跟优秀的相比还有差距,但与以前相比已经不可同日而语了。 | Suīrán tā de xuéxí chéngjì gēn yōuxiù de xiāngbǐ háiyǒu chājù, dàn yǔ yīqián xiāngbǐ yǐjīng bù kě tóngrì ér yǔ le. Tuy thành tích học tập của anh ấy vẫn còn cách xa so với mức ưu tú, nhưng so với trước kia thì đã khác rồi. |
14. Cấu trúc so sánh đối lập: 跟/和……相反
Nghĩa: Trái ngược với…
📌 Cách sử dụng:
- Dùng so sánh các đối tượng có tính chất hoặc đặc trưng trái ngược nhau.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 他们走的路和我走的路相反。 | Tāmen zǒu de lù hé wǒ zǒu de lù xiāngfǎn. Con đường mà họ đi trái ngược với con đường mà tôi đi. |
| 儿时的美好只是一种与今日相反的回忆。 | Ér shí de měihǎo zhǐshì yī zhǒng yǔ jīn rì xiāngfǎn de huíyì. Cái đẹp thời thơ ấu chỉ là một loại hồi ức trái ngược với hiện tại. |
15. Cấu trúc so sánh khác biệt: 跟/和/与 …… 不同
Nghĩa: Không giống với….
📌 Cách sử dụng:
- Khẳng định sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 他的性格与他姐姐不同。 | Tā de xìnggé yǔ tā jiějie bù tóng. Tính cách của cậu ấy không giống với chị gái. |
| 今天的情况与昨天不同了。 | Jīntiān de qíngkuàng yǔ zuótiān bù tóng le. Tình hình hôm nay không giống hôm qua nữa rồi. |
16. Cấu trúc so sánh đối chiếu: 跟/和/与 …… 相似
Nghĩa: Giống nhau, tương tự.
📌 Cách sử dụng:
- Đây là cấu trúc dùng để so sánh mang tính chất đối chiếu.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 谁都说他相貌与他哥哥相似。 | Shuí dōu shuō tā de xiàngmào yǔ tā gēge xiāngsì. Ai cũng nói tướng mạo anh ấy giống với anh trai. |
| 我的字与妈妈的相似, 放在一起时很难区分。 | Wǒ de zì yǔ māma de xiāngsì, fàng zài yīqǐ shí hěn nán qūfēn. Nét chữ của tôi giống với nét chữ của mẹ, khi đặt cùng nhau thì rất khó phân biệt. |
17. Cấu trúc so sánh giả định: 好像 ……
Nghĩa: Giống như, dường như.
📌 Cách sử dụng:
- Đây là một cấu trúc dùng để biểu thị sự so sánh tương đồng.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 他好像不知道自己已经犯了大错误,仍然坦然无忧。 | Tā hǎoxiàng bù zhīdào zìjǐ yǐjīng fàn le dà cuòwù, réngrán tānrán wúyōu. Anh ấy dường như không biết bản thân mình đã phạm phải lỗi lớn, vẫn thản nhiên vô tư. |
| 醒来的时候异常平静,好像什么事都没发生过。 | Xǐng lái de shíhòu yìcháng píngjìng, hǎoxiàng shénme shì dōu méi fāshēng guò de. Khi tỉnh lại yên tĩnh lạ thường, giống như chẳng có chuyện gì đã xảy ra. |
18. Cấu trúc so sánh miêu tả: 像 …… 似的
Nghĩa: Giống như.
📌 Cách sử dụng:
- Đây là cấu trúc so sánh nhấn mạnh sự tương đồng.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 母亲像春风似的抚摸我的心灵。 | Mǔ’ài xiàng chūnfēng shì de fǔmō wǒ de xīn líng. Tình yêu của mẹ giống như làn gió xuân vỗ về tâm hồn tôi. |
| 她的声音像百灵似的悦耳动听。 | Tā de shēngyīn xiàng bǎilíng shì de yuè’ěr dòngtīng. Giọng nói của cô ấy êm tai, dễ nghe như tiếng chim sơn ca vậy. |
19. Cấu trúc so sánh đa chiều: (不)像 …… (又)像 ……
Nghĩa: (không) giống… (lại) giống….
📌 Cách sử dụng:
- Dùng để diễn tả một đối tượng vừa giống hoặc không giống cái này lại vừa giống hoặc không giống cái kia.
- Khi muốn diễn tả đối tượng này so sánh với nhiều đối tượng khác, có thể sử dụng cấu trúc mở rộng bằng cách thêm các câu “(不)像……”.
| Ví dụ | Pinyin & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 天上的白云一会儿像小羊,一会儿像小狗,真有趣! | Tiān shàng de báiyún yīhuǐ’er xiàng xiǎoyáng, yīhuǐ’er xiàng xiǎogǒu, zhēn yǒuqù. Mây trắng trên trời lúc thì giống hình con cừu, lúc thì giống hình con chó, thật thú vị! |
| 他不像向恶的人,不像冷漠无情的人,不像残忍的人,反而是 一位慈祥的老人。 | Tā bù xiàng xiàng’è de rén, bù xiàng lěngmò wúqíng de rén, bù xiàng cánrěn de rén, fǎn’ér shì yī wèi cíxiáng de lǎorén. Ông ấy không giống người hung ác, không giống người lạnh lùng vô tình, không giống người tàn bạo, trái lại, ông ấy là một ông lão hiền từ. |
20. Cấu trúc so sánh mức độ cao: (好)像……一样
Nghĩa: Giống như.
📌 Cách sử dụng:
- Sau “一样” (yīyàng) thường là một thành phần khác mang tính chất so sánh.
- “一样” cũng có thể đứng ở cuối câu.