HỖ TRỢ

009. 拿 /ná/ – CẦM / LẤY

/ná/ : CẦM / LẤY

🔑 GỢI Ý

Tiếng Trung: Anh **na** (nha) người ra để **拿** (ná – lấy) cái hộp trên cao xuống. (Liên tưởng: **Na** **Ná**).

📚 VÍ DỤ MINH HỌA (5 Ví dụ)

Tiếng Trung (Hán ngữ + Pinyin)Dịch Nghĩa
1. 请帮我 **拿** 一下那本书。 (Qǐng bāng wǒ **ná** yīxià nà běn shū.)1. Xin hãy giúp tôi **cầm** (lấy) cuốn sách kia một chút.
2. 她喜欢 **拿** 着手机工作。 (Tā xǐhuān **ná** zhe shǒujī gōngzuò.)2. Cô ấy thích **cầm** điện thoại khi làm việc.
3. 我能 **拿** 走这个样品吗? (Wǒ néng **ná** zǒu zhège yàngpǐn ma?)3. Tôi có thể **mang đi** mẫu thử này không?
4. 他 **拿** 到了项目的控制权。 (Tā **ná** dào le xiàngmù de kòngzhì quán.) (拿 = đạt được)4. Anh ấy đã **đạt được** quyền kiểm soát dự án.
5. 这个任务很重,谁来 **拿**? (Zhège rènwu hěn zhòng, shéi **lái** ná?)5. Nhiệm vụ này rất nặng, ai sẽ **nhận** (làm)?

📖 CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ (Đơn lẻ)

Tôi phải **take** (**拿** /ná/) chìa khóa xe của tôi trước khi **go** (**去** /qù/) ra ngoài. Sau khi **take** (**拿**) được tài liệu, tôi **give** (**给** /gěi/) nó cho khách hàng. Tôi cố gắng **take** trách nhiệm và **take** (lấy) những thử thách mới.

❓ CÂU HỎI GỢI Ý

  1. Bạn nghĩ việc **拿** (ná) (đạt được) thành công có quan trọng hơn quá trình **去** (qù) (đi đến) thành công không?
  2. Trong văn phòng, bạn thường **拿** (ná) những vật dụng gì từ đồng nghiệp?
  3. Từ “take” trong tiếng Anh có bao nhiêu nghĩa khác nhau mà bạn biết?