04. Nâng cao14. Tính từ

Phân biệt 细心 (xìxīn), 仔细 (zǐxì), và 小心 (xiǎoxīn)

PHÂN BIỆT ĐIỂM GIỐNG VÀ KHÁC NHAU GIỮA 3 TỪ: 细心, 仔细, 小心 (cẩn thận, tỉ mỉ, chú ý)

ĐIỂM GIỐNG VÀ KHÁC NHAU GIỮA 3 TỪ

1. Giống nhau
* Đều là tính từ, mang nghĩa “cẩn thận, thận trọng, tỉ mỉ”, có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ trong câu.
2. Khác nhau
– 细心
* Nhấn mạnh sự **chu đáo, cẩn thận**, không gây ra sơ suất. Từ trái nghĩa là 粗心.
VD:
他是一个细心人。
* Anh ta là một người **chu đáo**.
他办事很细心。
* Anh ấy làm việc rất **tỉ mỉ**.
他非常细心地照顾每一个病人。
* Anh ấy chăm sóc mọi bệnh nhân **rất chu đáo**.
– 仔细
* Nhấn mạnh sự **tỉ mỉ, thận trọng** đến từng chi tiết nhỏ. Từ trái nghĩa là 马虎, 粗略.
VD:
这项工作要仔细, 不能出错, 否则后果会很严重。
* Công việc này phải **thận trọng**, không được sơ suất, nếu không hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
做完作业要仔细地检查一下。
* Làm xong bài tập nên kiểm tra **kỹ lưỡng** lại.
他做事仔细得很。
* Anh ấy làm việc **chi tiết lắm**.
* 仔细 có thể trùng điệp thành 仔仔细细, hai từ 仔细 kia thì không được.
他仔仔细细地打量了一番。
* Anh ta **tỉ mỉ** xem xét một lượt.
– 小心
* Nhấn mạnh làm việc **cẩn thận**. Từ trái nghĩa là **cẩu thả, xung động**.
* Nghĩa là **cẩn thận, chú ý, coi chừng**.
VD:
他做事一向很小心, 生怕出差错。
* Anh ấy luôn làm việc **cẩn thận**, rất sợ xảy ra sơ suất.
他小心地开着车。
* Anh ấy lái xe **cẩn thận**.
路很滑, 小心摔倒!
* Đường trơn trượt, **cẩn thận bị ngã**!
* 小心 có thể dùng độc lập trong câu, hai từ còn lại thì không.
小心! 水在沸腾, 别碰!
* **Cẩn thận**! Nước đang sôi, kéo bị bỏng!