HỖ TRỢ

TRUYỆN CHÊM 01 – BUỔI SÁNG CỦA BÉ MÈO LƯỜI

(phiên bản xen tiếng Trung)
Sáu giờ sáng, cả nhà vẫn 睡觉 (shuìjiào) say như chết. Đột nhiên chuông báo thức 响 (xiǎng) ầm ĩ như cưa máy. Bé Mèo giật mình 醒来 (xǐng lái), mắt nhắm mắt mở, lẩm bẩm: “Ai cho 响 sớm thế này chứ!” Nó vẫn cố nằm thêm năm phút, nhưng mẹ đã hét từ dưới bếp: “Mèo ơi, 起床 ngay, trễ học rồi!”
Bé Mèo thở dài, chậm như sên 起床 khỏi giường ấm. Nó lê bước vào phòng tắm, cầm bàn chải lên 刷牙 (shuā yá) mà mắt vẫn cay xè. Xong xuôi thì 洗脸 (xǐ liǎn) bằng nước lạnh, tỉnh được một nửa. Mẹ lại gọi: “Xuống 吃饭 (chī fàn) mau!” Bé Mèo 跑 (pǎo) xuống dưới, suýt vấp cầu thang.
Bố đang ngồi ăn, thấy con thì cười: “张嘴 (zhāng zuǐ) ra coi nào, 吃 đi cho nhanh!” Bé Mèo 张嘴 ngoạm miếng bánh mì thật to, nhai nhóp nhép. Ăn xong nó còn cố 闭眼 (bì yǎn) thêm tí nữa, nhưng mẹ đã đẩy balo vào tay: “跑 đi, xe buýt tới rồi kìa con!”
Bé Mèo 跑 vội ra cổng, vừa chạy vừa ngoái lại. Mẹ đứng đó vẫy tay: “关门 (guān mén) cẩn thận nha con!” Cánh cửa 关 cái rầm, Bé Mèo vừa kịp nhảy lên xe. Ngồi trên xe nó lại 睡觉 tiếp một giấc ngắn, mơ thấy mình vẫn đang nằm trên giường êm ái… cho đến khi cô giáo gọi: “Mèo ơi, 醒来, tới trường rồi, 睁眼 (zhēng yǎn) ra nào!”
Thế là một buổi sáng lại bắt đầu… bằng 10 “động từ” tiếng Trung quen thuộc của mọi nhà! 😸🀄
(256 từ, dùng đủ 10 từ mục tiêu: 睡觉, 醒来, 起床, 响, 张嘴/睁眼, 关/闭眼, 刷牙, 洗脸, 吃饭/吃, 跑)