HỖ TRỢ
08 GIVE
08
GIVE
/ɡɪv/
(gave, given)
NGHĨA CHÍNH: CHO / TẶNG
🔑 GỢI Ý
Bạn cần **ghi** lại (ghi chép) những gì bạn muốn **give** (cho) đồng nghiệp. (Liên tưởng: **Ghi** → **Give**).
📚 VÍ DỤ MINH HỌA (5 Ví dụ)
| Tiếng Anh | Dịch Nghĩa |
|---|---|
| 1. Can you **give** me a pen? | 1. Bạn có thể **cho** tôi một cây bút không? |
| 2. We should **give** feedback to the team. | 2. Chúng ta nên **đưa ra** phản hồi cho đội ngũ. |
| 3. She **gave** a great presentation yesterday. | 3. Cô ấy đã **thực hiện** (trình bày) một bài thuyết trình tuyệt vời hôm qua. |
| 4. Never **give** up on your dreams. (Give up = từ bỏ) | 4. Đừng bao giờ **từ bỏ** ước mơ của bạn. |
| 5. I **gave** him a warning about the deadline. | 5. Tôi đã **đưa ra** lời cảnh báo cho anh ấy về thời hạn. |
📖 CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ (Đơn lẻ)
Sếp muốn tôi **give** (**给** /gěi/) anh ấy bản báo cáo trước khi **go** (**去** /qù/) về. Tôi quyết định **give** anh ấy thông tin chi tiết nhất có thể. Khi bạn **give** đi sự nỗ lực, bạn sẽ nhận lại được thành quả xứng đáng.
❓ CÂU HỎI GỢI Ý
- What is the best piece of advice anyone has ever given you? (Lời khuyên tốt nhất mà ai đó từng cho bạn là gì?)
- Bạn có hay **give** (cho) đi sự giúp đỡ cho đồng nghiệp không?
- Động từ “give” khi kết hợp với “up” (**give** up) có ý nghĩa hoàn toàn khác gì?