HỖ TRỢ

PROMPT MẪU HOÀN CHỈNH & DỮ LIỆU SẢN XUẤT MỚI

Mục lục

PROMPT MẪU HOÀN CHỈNH & DỮ LIỆU SẢN XUẤT MỚI

📋 PROMPT MẪU SẢN XUẤT NỘI DUNG (TÁCH NGÔN NGỮ)

[HƯỚNG DẪN]: Sử dụng một trong hai prompt dưới đây cho mỗi lần sản xuất (tách trang riêng biệt).

PROMPT 1: SẢN XUẤT TIẾNG ANH (ANH NGỮ CHỦ ĐẠO)

[YÊU CẦU]: Sản xuất nội dung Tiếng Anh chủ đạo cho từ vựng mới theo format HTML tách biệt.
[QUY TẮC CỐT LÕI]: Nội dung 100% tự sáng tạo, không sao chép. Ngữ cảnh Công việc/Kỹ năng sống.
[ĐẦU VÀO]: STT: [07], Động từ: COME /kʌm/ (came, come), Nghĩa: ĐẾN.
[YÊU CẦU ĐẦU RA]: HTML Bài học Tiếng Anh Chủ Đạo.

PROMPT 2: SẢN XUẤT TIẾNG TRUNG (TRUNG NGỮ CHỦ ĐẠO)

[YÊU CẦU]: Sản xuất nội dung Tiếng Trung chủ đạo cho từ vựng mới theo format HTML tách biệt.
[QUY TẮC CỐT LÕI]: Nội dung 100% tự sáng tạo, không sao chép. Ngữ cảnh Công việc/Kỹ năng sống.
[ĐẦU VÀO]: STT: [07], Hán tự: 来 /lái/, Nghĩa: ĐẾN.
[YÊU CẦU ĐẦU RA]: HTML Bài học Tiếng Trung Chủ Đạo.

DỮ LIỆU SẢN XUẤT MẪU: [07] COME | 来 (ĐẾN)

PHẦN 1: TIẾNG ANH CHỦ ĐẠO (COME)

07
COME
/kʌm/
(came, come)

NGHĨA CHÍNH: ĐẾN

🔑 GỢI Ý

Tiếng Anh: Bạn **cắm** cờ ở đây để đánh dấu điểm cần **come** (đến). (Liên tưởng: **Cắm** **Come**).

📚 VÍ DỤ MINH HỌA (5 Ví dụ)

Tiếng AnhDịch Nghĩa
1. When will you **come** to the office?1. Khi nào bạn sẽ **đến** văn phòng?
2. A good idea **comes** from a quiet mind.2. Một ý tưởng hay **đến** từ một tâm trí tĩnh lặng.
3. She **came** late to the meeting.3. Cô ấy đã **đến** cuộc họp muộn.
4. **Come** and see my new project!4. Hãy **đến** và xem dự án mới của tôi!
5. The repairman said he would **come** soon.5. Thợ sửa chữa nói anh ấy sẽ **đến** sớm.

📖 CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ (Đơn lẻ)

Tôi cần **come** nhà gấp vì có sự cố mạng. Tôi phải **go** (**去** /qù/) về nhanh nhất có thể. Tôi mong muốn vấn đề được giải quyết để tôi có thể **come** lại công ty vào ngày mai.

❓ CÂU HỎI GỢI Ý

  1. What motivates you to come to work every day? (Điều gì thúc đẩy bạn đến nơi làm việc mỗi ngày?)
  2. Bạn có nghĩ các ý tưởng lớn thường **come** (đến) một cách ngẫu nhiên không?
  3. Hãy so sánh sự khác biệt khi dùng **come** và **go** trong câu: “Can you come/go here?”

PHẦN 2: TIẾNG TRUNG CHỦ ĐẠO (来)

07

/lái/

NGHĨA CHÍNH: ĐẾN / ĐƯA ĐẾN

🔑 GỢI Ý

Tiếng Trung: Mọi người phải **lai** (lại) đây để **来** (lái – đến) sớm trước khi sếp **say** (**说** /shuō/).

📚 VÍ DỤ MINH HỌA (5 Ví dụ)

Tiếng Trung (Hán ngữ + Pinyin)Dịch Nghĩa
1. 你什么时候能 **来** 我的办公室? (Nǐ shénme shíhou néng **lái** wǒ de bàngōngshì?)1. Bạn khi nào có thể **đến** văn phòng của tôi?
2. 好消息 **来** 了! (Hǎo xiāoxī **lái** le!)2. Tin tốt đã **đến** rồi!
3. 请大家 **来** 这里集合。 (Qǐng dàjiā **lái** zhèlǐ jíhé.)3. Mời mọi người **đến** đây tập trung.
4. 我 **来** 帮你解决这个问题。 (Wǒ **lái** bāng nǐ jiějué zhège wèntí.) (来 = để tôi/để tôi làm)4. Tôi **đến** giúp bạn giải quyết vấn đề này. (Tôi sẽ giúp bạn…)
5. 他是去年 **来** 我们公司的。 (Tā shì qùnián **lái** wǒmen gōngsī de.)5. Anh ấy **đến** công ty chúng ta năm ngoái.

📖 CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ (Đơn lẻ)

Anh ấy vừa **go** (**去** /qù/) khỏi đây, thì tôi đã **come** (**来** /lái/) ngay lập tức. Sếp muốn tôi **come** (**来**) để báo cáo tình hình dự án. Tôi hy vọng mọi vấn đề sẽ không **come** (**来**) làm phiền nữa.

❓ CÂU HỎI GỢI Ý

  1. Trong tiếng Trung, **来** (lái) có ý nghĩa mở rộng nào khác ngoài “đến” (như trong ví dụ 4) không?
  2. Bạn có thường xuyên **来** (lái) thăm người thân của mình không?
  3. Hành động nào thường **come** (đến) sau khi bạn **go** (đi) họp?

PROMPT 10 TỪ

PROMPT MẪU & DỮ LIỆU CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ 10 TỪ

📋 PROMPT MẪU SẢN XUẤT CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ NHÓM 10

[HƯỚNG DẪN]: Sử dụng prompt này sau khi đã hoàn thành 10 từ đơn lẻ trong một nhóm.

PROMPT: SẢN XUẤT CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ 10 TỪ

[YÊU CẦU]: Sản xuất một CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ duy nhất, lồng ghép tất cả 10 từ trong nhóm.
[QUY TẮC CỐT LÕI]: Nội dung 100% tự sáng tạo, liên kết 10 từ thành một cốt truyện logic, sử dụng bối cảnh Công việc/Kỹ năng sống.
[ĐẦU VÀO]: 
    - Tên Nhóm: [Nhóm 1]
    - Chủ đề: [Giác Quan & Trao Đổi Cơ Bản]
    - 10 Từ (Tiếng Anh + Hán tự/Pinyin): [Liệt kê 10 từ đã hoàn thành]
[YÊU CẦU ĐẦU RA]: HTML CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ HOÀN CHỈNH.

DỮ LIỆU SẢN XUẤT MẪU: CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ NHÓM 1

CÂU CHUYỆN TRỘN TỪ NHÓM 1 (10 TỪ)

Chủ đề: Giác Quan & Trao Đổi Cơ Bản | **Bối cảnh:** Cuộc họp dự án

Danh sách 10 từ lồng ghép:

  • 1. **see** (看 /kàn/)
  • 2. **hear** (听 /tīng/)
  • 3. **say** (说 /shuō/)
  • 4. **eat** (吃 /chī/)
  • 5. **drink** (喝 /hē/)
  • 6. **go** (去 /qù/)
  • 7. **come** (来 /lái/)
  • 8. **give** (给 /gěi/)
  • 9. **take** (拿 /ná/)
  • 10. **make** (做 /zuò/)

📖 CỐT TRUYỆN TRỘN TỪ HOÀN CHỈNH

Buổi sáng, tôi phải **go** (**去** /qù/) họp gấp, vì tôi muốn **come** (**来** /lái/) sớm để chuẩn bị. Ngay khi **come** (**来**) đến nơi, tôi **see** (**看** /kàn/) rằng mọi người đang chờ đợi. Tôi **hear** (**听** /tīng/) thấy sếp **say** (**说** /shuō/) rằng đây là một dự án lớn.

Sếp yêu cầu tôi **take** (**拿** /ná/) trách nhiệm chính. Tôi phải **take** (**拿**) một cốc nước để **drink** (**喝** /hē/) cho tỉnh táo. Sau đó, tôi **take** (**拿**) một chiếc bánh quy và **eat** (**吃** /chī/) nhanh chóng.

Sếp bảo tôi **make** (**做** /zuò/) một bản báo cáo chi tiết và **give** (**给** /gěi/) nó cho đội ngũ kỹ thuật. Tôi quyết định sẽ **make** (**做**) báo cáo tốt nhất có thể, hy vọng sẽ **give** (**给**) dự án một khởi đầu hoàn hảo.

❓ CÂU HỎI TỔNG HỢP NHÓM 1

  1. Trong câu chuyện, hành động nào thể hiện sự nhận thức (senses) trước khi hành động (actions)?
  2. Hành động **give** (**给**) và **take** (**拿**) có vai trò gì trong bối cảnh công việc?
  3. Bạn có nghĩ việc **eat** (**吃**) và **drink** (**喝**) nhanh có giúp bạn **go** (**去**) làm việc hiệu quả hơn không?