| STT | HÁN TỰ | BÍNH ÂM | NGHĨA VIỆT |
| 991 | 适应 | shì yìng | phỏng theo |
| 992 | 收 | shōu | nhận được |
| 993 | 收入 | shōu rù | thu nhập = earnings |
| 994 | 收拾 | shōu shi | đóng gói |
| 995 | 首都 | shǒu dū | thủ đô |
| 996 | 首先 | shǒu xiān | đầu tiên |
| 997 | 受不了 | shòu bù liǎo | không chịu được |
| 998 | 受到 | shòu dào | đau khổ |
| 999 | 售货员 | shòu huò yuán | nhân viên bán hàng |
| 1000 | 输 | shū | thua |
| 1001 | 熟悉 | shú xī | quen thuộc với |
| 1002 | 数量 | shù liàng | định lượng |
| 1003 | 数字 | shù zì | kỹ thuật số |
| 1004 | 帅 | shuài | đẹp |
| 1005 | 顺便 | shùn biàn | nhân tiện |
| 1006 | 顺利 | shùn lì | thông suốt |
| 1007 | 顺序 | shùn xù | đặt hàng |
| 1008 | 说明 | shuō míng | sự miêu tả |
| 1009 | 硕士 | shuò shì | bằng thạc sĩ |
| 1010 | 死 | sǐ | đã chết |
| 1011 | 塑料袋 | sù liào dài | túi nhựa |
| 1012 | 速度 | sù dù | tốc độ |
| 1013 | 酸 | suān | axit |
| 1014 | 随便 | suí biàn | binh thương |
| 1015 | 随着 | suí zhe | cùng với |
| 1016 | 孙子 | sūn zi | cháu trai |
| 1017 | 所有 | suǒ yǒu | tất cả |
| 1018 | 台 | tái | ga tàu |
| 1019 | 抬 | tái | thang máy |
| 1020 | 态度 | tài du | thái độ |