Từ vựng

Cập nhật từ vựng xxxx HSK5 (11851-2500) Tab 1/50

Chỉnh sửa
STTHÁN TỰBÍNH ÂMNGHĨA VIỆT
2151兔子tù zicon thỏ
2152ném lên
2153tuánnhóm
2154推辞tuī cítừ chối
2155推广tuī guǎngkhuyến khích
2156推荐tuī jiàngiới thiệu
2157退tuìrút lui
2158退步tuì bùthoái lui
2159退休tuì xiūsự nghỉ hưu
2160wāiquanh co
2161外公wài gōngông nội
2162外交wài jiāongoại giao
2163完美wán měihoàn hảo
2164完善wán shànhoàn hảo
2165完整wán zhěnghoàn thành
2166玩具wán jùđồ chơi
2167万一wàn yīđề phòng
2168王子wáng zǐhoàng tử
2169往返wǎng fǎnchuyến đi khứ hồi
2170网络wǎng luòmạng internet
2171危害wēi hàilàm hại
2172威胁wēi xiémối đe dọa
2173微笑wēi xiàonụ cười
2174唯一wéi yīchỉ có
2175围巾wéi jīnkhăn quàng cổ
2176围绕wéi ràoxung quanh
2177维修wéi xiūdịch vụ
2178违反wéi fǎnsự vi phạm
2179伟大wěi dàtuyệt quá
2180委屈wěi qūđã sai
2181尾巴wěi bađuôi
2182位于wèi yúngủ nướng
2183位置wèi zhichức vụ
2184未必wèi bìkhông cần thiết
2185未来wèi láitương lai
2186wèicái bụng
2187胃口wèi kǒuthèm ăn
2188温暖wēn nuǎnấm áp
2189温柔wēn róuđấu thầu
2190文件wén jiàntập tin
2191文具wén jùvăn phòng phẩm
2192文明wén míngnền văn minh
2193文学wén xuévăn chương
2194文字wén zìbản văn
2195wénmùi
2196wěnhôn
2197稳定wěn dìngổn định
2198问候wèn hòulời chào hỏi
2199卧室wò shìphòng ngủ
2200握手wò shǒubắt tay